Kết quả bóng đá trận FC Gifu vs Tochigi SC, 16:00 ngày 29/08/2026
J3 League · 16:00 ngày 29/08/2026
FC Gifu 4 Kết thúc HT 3-0 1
Tochigi SC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gifu | Phút | |
| Shohei Ogushi(Assists:In-Ju Mun) (Kiến tạo: In-Ju Mun) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 2 - 0 ⚽ | 4' | |
| Shohei Ogushi (Kiến tạo: In-Ju Mun) 3 - 0 ⚽ | 4' | |
| Hayato Kanda(Assists:Jin Izumisawa) (Kiến tạo: Jin Izumisawa) 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| Kanda H. (Kiến tạo: Jin Izumisawa) 5 - 0 ⚽ | 32' | |
| Jin Izumisawa(Assists:Hayato Kanda) (Kiến tạo: Hayato Kanda) 6 - 0 ⚽ | 38' | |
| 7 - 0 ⚽ | 38' | |
| Izumisawa J. (Kiến tạo: Hayato Kanda) 8 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 3-0 | ||
| 49' | Taishi Nagai | |
| 50' | ⚽ 8 - 1 Taishi Nagai(Assists:Katsuya Nakano) | |
| Ryo Toyama 9 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 8 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 18 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 7 | 13 |
| Điểm | 4 | 1 | 13 | 9 |
Chủ = FC Gifu · Khách = Tochigi SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gifu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (50%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (17%) | Hòa/Hòa | 2 (33%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Gifu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 1 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
Tochigi SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 4 | 4 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 1 | 16 |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
123
Sút cầu môn
102
Tấn công
8065
Tấn công nguy hiểm
5632
Sút ngoài cầu môn
21
Đá phạt trực tiếp
98
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
78
Việt vị
11
Quả ném biên
2827
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gifu (7 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Tochigi SC (8 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Gifu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002-4 | Thành lập | 1953 |
| Gifu Nagaragawa Stadium | Sân nhà | Tochigi Green Stad |
| 31000 | Sức chứa | 18025 |
| Yasuaki Oshima | HLV | Shinji Kobayashi |
| Gifu | Khu vực | Tochigi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.06 | 3.03 | 2.76 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.86 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.06 | 3.03 | 2.76 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.86 | 0.25 | 0.84 | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.20 | 3.20 | 0.83 | 2.25 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.99 | 0.74 | 2.25 | 1.06 | 0.91 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.00 | 3.10 | 0.77 | 2.25 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.54 ↑ | 72.51 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.35 | 2.99 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.40 | 2.96 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.06 | 2.94 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 48.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.20 | 3.32 | 0.86 | 2.25 | 0.94 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.10 ↑ | 31.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.13 ↓ | 2.50 | 3.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.10 | 3.10 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 250.00 ↑ | 6.49 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.33 | 3.26 | 0.98 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.97 ↑ | 28.81 ↑ | 2.95 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.95 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 226.00 ↑ | 1.00 ↑ | 4.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.38 | 3.30 | 2.82 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | 0.50 | 0.00 | 1.33 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.36 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 1.26 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.75 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.90 | 3.25 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.