Kết quả bóng đá trận FC Gifu vs Osaka FC, 12:00 ngày 31/10/2026
J3 League · 12:00 ngày 31/10/2026
FC Gifu 1 Kết thúc HT 0-0 0
Osaka FC
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 5
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Gifu | Phút | |
| 44' | Morimura S. | |
| HT 0-0 | ||
| Koki Yumine | 52' | |
| 64' | Kuwako R. | |
| 65' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| Asada H. (Kiến tạo: Tatsuya Hakozaki) 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| 90' | ||
| 90' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 2 | 7 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 10 |
| Điểm | 9 | 6 | 21 | 19 |
Chủ = FC Gifu · Khách = Osaka FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Gifu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (36%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (18%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
FC Gifu
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 14 | 1 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 | 3 |
Osaka FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 3 | 0 | 7 | 5 | 6 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 12 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Thẻ vàng
22
Sút bóng
75
Sút cầu môn
23
Sút ngoài cầu môn
52
TL kiểm soát bóng
45%55%
Phạm lỗi
1311
Việt vị
51
Quả ném biên
2540
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Gifu (20 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Osaka FC (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Gifu | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2002-4 | Thành lập | |
| Gifu Nagaragawa Stadium | Sân nhà | |
| 31000 | Sức chứa | 0 |
| Yasuaki Oshima | HLV | |
| Gifu | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.32 | 2.45 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.35 ↑ | 2.91 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.74 ↑ | 0.66 ↓ | 0.25 | 1.04 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.40 | 2.90 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 0.86 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 102.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.00 | 2.63 | 0.69 | 2.75 | 0.64 | 0.73 | 0.50 | 0.61 |
| Live | 1.07 ↓ | 4.50 ↑ | 23.00 ↑ | 1.55 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 0.83 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 107.00 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 2.50 ↓ | 2.90 ↓ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.30 | 3.00 | 1.01 | 2.75 | 0.75 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.45 | 2.74 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.93 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.13 | 2.73 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.35 | 2.75 | 0.76 | 2.75 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 296.00 ↑ | 8.91 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.15 | 3.45 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.02 | 0.63 | 0.00 | 1.13 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.05 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Gifu | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
| Osaka FC | -1/4 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).