Kết quả bóng đá trận FC Gifu vs Kochi United, 16:00 ngày 15/08/2026

J3 League · 16:00 ngày 15/08/2026
FC Gifu
7 Kết thúc HT 3-0 0
Kochi United
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

FC Gifu Phút Kochi United
Hayato Kanda(Assists:Jin Izumisawa) (Kiến tạo: Jin Izumisawa) 1 - 0 4'
Kosuke Inose 1 - 1 23'
Shohei Ogushi(Assists:In-Ju Mun) (Kiến tạo: In-Ju Mun) 2 - 1 35'
In-Ju Mun 39'
45+2' Josei Sato
HT 3-0
Hayato Kanda 3 - 1 49'
66' Kosuke Inose
Ryoma Kita 4 - 1 68'
Jordan Tell(Assists:Ryoma Kita) (Kiến tạo: Ryoma Kita) 5 - 1 73'
Hayate Take(Assists:Ryoma Kita) (Kiến tạo: Ryoma Kita) 6 - 1 77'
86' Asahi Kanehara
FT 7-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 76
Thắng 11 41
Hòa 10 11
Bại 12 24
Ghi bàn 52 183
Mất bàn 46 715
Điểm 43 134

Chủ = FC Gifu · Khách = Kochi United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Gifu (6)Hiệp 1 / Cả trậnKochi United (5)
3 (50%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (17%)Hòa/Thắng1 (20%)
1 (17%)Hòa/Hòa1 (20%)
1 (17%)Hòa/Bại1 (20%)
0 (0%)Bại/Bại2 (40%)

Bảng xếp hạng

FC Gifu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4310141101
Sân nhà220011161
Sân khách21103043
6 gần6321107--

Kochi United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng4112210415
Sân nhà31112349
Sân khách100107020
6 gần612367--

Thành tích đối đầu (2 trận)

FC Gifu 1 (50%)Hòa 1 (50%)Kochi United 0 (0%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D312/10/25Kochi United1-3 (0-3)FC Gifu4-7+0.252.5T
JPN D301/06/25FC Gifu1-1 (1-1)Kochi United6-4+0.252.5H

Thành tích gần đây — FC Gifu

THTBHTBBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D309/08/26Rayluck Shiga0-3 (0-0)FC Gifu2-202.5T
JPN D206/06/26FC Gifu1-1 (0-0)Gainare Tottori4-2+0.252.5H
JPN D231/05/26Thespa Kusatsu0-1 (0-1)FC Gifu2-702.25T
JPN D223/05/26FC Gifu0-2 (0-1)RB Omiya Ardija3-3-0.252.75B
JPN D216/05/26Ventforet Kofu2-2 (1-1)FC Gifu4-7-0.252.25H
JPN D209/05/26AC Nagano Parceiro2-3 (1-0)FC Gifu5-6+0.752.75T
JPN D206/05/26FC Gifu0-3 (0-1)Matsumoto Yamaga FC4-9+0.252.25B
JPN D202/05/26FC Gifu0-3 (0-0)Consadole Sapporo1-1+0.252.5B
JPN D229/04/26Iwaki FC0-1 (0-0)FC Gifu0-4-0.752.5T
JPN D225/04/26Jubilo Iwata1-0 (1-0)FC Gifu5-5-0.252.25B
JPN D219/04/26Fukushima United FC1-2 (1-1)FC Gifu5-3+0.752.75T
JPN D211/04/26FC Gifu1-2 (1-1)Fujieda MYFC2-3+0.252.75B
JPN D204/04/26RB Omiya Ardija3-0 (3-0)FC Gifu2-7-0.752.75B
JPN D228/03/26FC Gifu5-1 (2-0)AC Nagano Parceiro11-1+1.252.75T
JPN D221/03/26Matsumoto Yamaga FC2-2 (1-2)FC Gifu5-402.5H
JPN D215/03/26FC Gifu2-1 (0-1)Fukushima United FC4-8+12.75T
JPN D208/03/26FC Gifu0-1 (0-0)Ventforet Kofu8-402.5B
JPN D228/02/26Consadole Sapporo1-2 (1-1)FC Gifu5-4-0.52.5T
JPN D222/02/26FC Gifu0-0 (0-0)Iwaki FC5-3-0.52.5H
JPN D215/02/26FC Gifu2-1 (0-0)Jubilo Iwata4-1-0.252.5T

Thành tích gần đây — Kochi United

HBHBBTBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/9 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D308/08/26Kochi United0-0 (0-0)Matsumoto Yamaga FC5-902.25H
JPN D206/06/26RB Omiya Ardija2-1 (0-0)Kochi United4-3-0.752.75B
JPN D230/05/26Kochi United2-2 (0-2)Renofa Yamaguchi5-1+0.252.25H
JPN D224/05/26Zweigen Kanazawa FC2-0 (1-0)Kochi United9-0-0.252.25B
JPN D217/05/26Kochi United0-1 (0-1)Ehime FC7-402.25B
JPN D210/05/26Kamatamare Sanuki0-3 (0-2)Kochi United4-5+0.252.25T
JPN D206/05/26Imabari FC1-0 (0-0)Kochi United10-5-0.252.25B
JPN D202/05/26Kochi United0-0 (0-0)Osaka FC3-802.25H
JPN D229/04/26Nara Club0-0 (0-0)Kochi United5-302.25H
JPN D226/04/26Kochi United2-1 (0-0)Tokushima Vortis5-5-0.52.25T
JPN D219/04/26Kataller Toyama4-0 (2-0)Kochi United6-7-0.52.75B
JPN D212/04/26Kochi United2-1 (2-1)Albirex Niigata7-2-0.252.25T
JPN D205/04/26Kochi United2-0 (0-0)Kamatamare Sanuki2-8+0.52.25T
JPN D229/03/26Tokushima Vortis3-0 (0-0)Kochi United1-8-0.752.75B
JPN D222/03/26Ehime FC1-0 (1-0)Kochi United7-2+0.252.25B
JPN D214/03/26Kochi United2-0 (1-0)Imabari FC2-5-0.252.25T
JPN D207/03/26Albirex Niigata2-2 (0-2)Kochi United6-3-0.752.5H
JPN D201/03/26Kochi United2-0 (0-0)Nara Club6-2+0.52.5T
JPN D222/02/26Kochi United3-2 (3-0)Zweigen Kanazawa FC5-902.5T
JPN D215/02/26Osaka FC2-2 (1-1)Kochi United6-2-0.752.5H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
11
4
Sút cầu môn
9
2
Tấn công
75
83
Tấn công nguy hiểm
41
32
Sút ngoài cầu môn
2
2
Đá phạt trực tiếp
10
11
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
9
9
Việt vị
2
1
Quả ném biên
17
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Gifu (7 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kochi United (6 trận)
Ghi 0.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Gifu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Kochi United (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
30
B.thắng H2
FC GifuKochi United

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC GifuKochi United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
73
Thắng 1
46
Hòa
34
Thua 1
43
Thua 2+
FC GifuKochi United

Thông tin đội bóng

FC Gifu Thông tin Kochi United
2002-4 Thành lập
Gifu Nagaragawa Stadium Sân nhà
31000 Sức chứa 0
Yasuaki Oshima HLV
Gifu Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.743.153.450.882.500.740.740.500.96
Live1.96 ↑3.00 ↓2.95 ↓0.882.500.740.96 ↑0.500.74 ↓
EasybetsSớm2.043.003.501.002.500.790.880.250.93
Live1.02 ↓51.00 ↑51.00 ↑6.10 ↑7.500.01 ↓0.51 ↓0.001.50 ↑
VcbetSớm1.932.883.000.612.250.730.640.250.69
Live1.01 ↓6.50 ↑18.00 ↑1.46 ↑7.500.26 ↓0.40 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.773.403.850.962.500.820.770.501.03
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑1.85 ↑7.500.40 ↓0.53 ↓0.001.53 ↑
InterwettenSớm1.803.454.200.902.500.75---
Live1.07 ↓9.00 ↑28.00 ↑3.40 ↑7.500.17 ↓---
10BETSớm1.713.253.900.892.500.75---
Live1.01 ↓10.87 ↑41.46 ↑2.03 ↑7.500.30 ↓---
12betSớm1.773.403.850.962.500.820.770.501.03
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑6.25 ↑7.500.02 ↓0.48 ↓0.001.66 ↑
CrownSớm1.773.553.900.952.500.810.770.500.99
Live1.01 ↓16.00 ↑20.00 ↑5.26 ↑7.500.05 ↓5.26 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm1.843.113.621.002.500.800.840.500.98
Live1.07 ↓8.00 ↑17.00 ↑5.26 ↑7.500.07 ↓0.50 ↓0.001.61 ↑
WewbetSớm1.833.454.171.002.500.840.830.501.03
Live1.07 ↓9.05 ↑27.00 ↑4.00 ↑7.500.13 ↓0.47 ↓0.001.63 ↑
LadbrokesSớm1.733.404.000.912.500.80---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.673.404.100.832.500.700.650.500.89
Live1.01 ↓10.00 ↑80.00 ↑5.99 ↑7.500.05 ↓0.42 ↓0.001.55 ↑
PinnacleSớm1.993.243.550.792.251.011.000.500.79
Live1.08 ↓9.77 ↑26.60 ↑2.84 ↑7.500.24 ↓0.49 ↓0.001.57 ↑
BwinSớm1.733.404.100.902.500.78---
Live1.01 ↓91.00 ↑276.00 ↑0.83 ↓7.500.80 ↑---
1xBetSớm1.753.304.150.912.500.750.300.002.10
Live1.00 ↓51.00 ↑51.00 ↑5.95 ↑7.500.08 ↓0.52 ↑0.001.54 ↓
Bet 365Sớm1.733.254.200.982.500.830.800.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑51.00 ↑8.00 ↑7.500.07 ↓0.50 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.733.304.000.912.500.75---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑9.00 ↑7.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.