Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs The New Saints, 23:00 ngày 23/07/2026

UEFA Conference League · 23:00 ngày 23/07/2026
FC Flora Tallinn
Sắp đá --:--:--
The New Saints
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 55
Hòa 10 11
Bại 23 44
Ghi bàn 52 2114
Mất bàn 76 1412
Điểm 10 1616

Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = The New Saints

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Flora Tallinn (29)Hiệp 1 / Cả trậnThe New Saints (5)
8 (28%)Thắng/Thắng0 (0%)
6 (21%)Hòa/Thắng1 (20%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (20%)
5 (17%)Hòa/Bại2 (40%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (3%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (21%)Bại/Bại1 (20%)

Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn

BHBTTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 23/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST D117/07/26FC Flora Tallinn1-2 (0-2)FC Nomme United6-6+1.753.75B
UEFA CL14/07/26FC Iberia 1999 Tbilisi2-2 (2-0)FC Flora Tallinn4-9-13H
UEFA CL08/07/26FC Flora Tallinn2-3 (1-2)FC Iberia 1999 Tbilisi4-3-0.252.25B
EST D102/07/26FC Kuressaare0-3 (0-1)FC Flora Tallinn2-9+1.53T
EST D128/06/26Levadia Tallinn1-2 (1-0)FC Flora Tallinn8-2-1.253.25T
EST D121/06/26FC Flora Tallinn1-2 (1-1)Paide Linnameeskond5-7+0.52.75B
EST D116/06/26Parnu JK Vaprus1-2 (1-1)FC Flora Tallinn2-12+13.25T
EST D113/06/26FC Flora Tallinn1-3 (1-1)Levadia Tallinn4-8-0.53B
EST D129/05/26FC Nomme United0-4 (0-1)FC Flora Tallinn2-10+1.53.25T
EST CUP23/05/26Paide Linnameeskond1-5 (0-2)FC Flora Tallinn2-5+0.252.75T
EST D116/05/26Trans Narva0-3 (0-2)FC Flora Tallinn2-10--T
EST D110/05/26Nomme JK Kalju0-1 (0-0)FC Flora Tallinn6-12--T
EST CUP05/05/26FC Flora Tallinn1-0 (0-0)Trans Narva5-1+1.753T
EST D130/04/26FC Flora Tallinn5-0 (4-0)Harju JK Laagri5-0+1.53.25T
EST D126/04/26Paide Linnameeskond1-2 (1-0)FC Flora Tallinn5-1002.75T
EST D122/04/26FC Flora Tallinn6-0 (2-0)Trans Narva3-6+13T
EST D119/04/26Levadia Tallinn4-0 (2-0)FC Flora Tallinn5-7-0.752.5B
EST D112/04/26FC Flora Tallinn2-0 (0-0)Parnu JK Vaprus10-3+1.53.25T
EST D107/04/26FC Flora Tallinn2-1 (1-0)FC Kuressaare6-5+1.753.25T
EST D103/04/26Tartu JK Maag Tammeka3-1 (0-0)FC Flora Tallinn0-6+1.53.5B

Thành tích gần đây — The New Saints

BBBTHTTTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL15/07/26The New Saints1-2 (0-2)Sabah FK Baku3-3-0.753B
UEFA CL07/07/26Sabah FK Baku2-0 (0-0)The New Saints11-2-1.252.5B
INT CF01/07/26The New Saints1-2 (0-0)Bangor 1876---B
INT CF27/06/26HW Welders1-2 (1-1)The New Saints1-2--T
INT CF25/06/26Glentoran FC1-1 (1-1)The New Saints6-402.75H
Welsh PR18/04/26Barry Town United0-1 (0-1)The New Saints3-6+12.75T
Welsh PR03/04/26The New Saints2-1 (0-0)Connahs Quay Nomads FC12-1+13T
Welsh PR28/03/26Caernarfon0-4 (0-2)The New Saints2-6+1.253T
Welsh PR21/03/26The New Saints0-2 (0-2)Colwyn Bay3-3+1.753.25B
Welsh PR14/03/26Penybont FC1-2 (1-1)The New Saints9-7+12.75T
Welsh PR04/03/26Connahs Quay Nomads FC1-2 (0-0)The New Saints4-3+0.752.75T
WAL CLC01/03/26The New Saints0-2 (0-1)Barry Town United5-4+1.253B
Welsh PR21/02/26The New Saints2-1 (1-1)Caernarfon7-4+1.53T
Welsh PR14/02/26Colwyn Bay0-2 (0-0)The New Saints7-4+12.75T
Welsh PR07/02/26The New Saints6-0 (2-0)Penybont FC14-5+1.253T
Welsh PR24/01/26The New Saints1-0 (1-0)Barry Town United7-2+23.25T
Welsh PR14/01/26The New Saints1-0 (1-0)Colwyn Bay6-0+1.753.5T
Welsh PR07/01/26The New Saints2-1 (0-0)Bala Town F.C.13-3+2.53.75T
Welsh PR31/12/25Connahs Quay Nomads FC3-1 (2-0)The New Saints2-10+1.252.75B
Welsh PR10/12/25Briton Ferry Athletic0-2 (0-2)The New Saints4-6+2.253.25T
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
42% So Sánh Đối đầu 58%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
The New Saints (30 trận)
Ghi 2.03 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Flora Tallinn (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (47%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUOUO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Flora TallinnThe New Saints

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Flora TallinnThe New Saints

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
69
Thắng 1
11
Hòa
32
Thua 1
34
Thua 2+
FC Flora TallinnThe New Saints

Thông tin đội bóng

FC Flora Tallinn Thông tin The New Saints
1990 Thành lập 1959
A Le Coq Arena Sân nhà Park Hall
15000 Sức chứa 0
HLV Craig Harrison
Tallin Khu vực Oswestry
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.063.082.720.892.750.730.860.250.84
Live2.16 ↑3.082.55 ↓0.76 ↓2.750.86 ↑0.96 ↑0.250.74 ↓
EasybetsSớm2.023.403.100.952.750.810.880.250.89
Live2.18 ↑3.402.70 ↓0.88 ↓2.750.91 ↑0.96 ↑0.250.81 ↓
VcbetSớm2.203.402.900.892.750.840.920.250.82
Live2.25 ↑3.50 ↑2.900.892.750.96 ↑0.93 ↑0.250.81 ↓
Mansion88Sớm2.043.402.870.932.750.830.850.250.91
Live2.15 ↑3.402.76 ↓0.86 ↓2.750.96 ↑1.00 ↑0.250.84 ↓
InterwettenSớm2.003.603.300.702.501.051.100.500.65
Live2.30 ↑3.35 ↓2.80 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm1.983.603.250.832.750.84---
Live2.28 ↑3.45 ↓2.90 ↓0.79 ↓2.750.92 ↑---
12betSớm2.043.402.870.932.750.830.850.250.91
Live2.15 ↑3.402.76 ↓0.86 ↓2.750.96 ↑1.00 ↑0.250.84 ↓
CrownSớm2.053.552.860.882.750.820.830.250.87
Live2.14 ↑3.60 ↑2.65 ↓1.00 ↑3.000.80 ↓0.98 ↑0.250.84 ↓
SbobetSớm2.103.172.860.982.750.820.920.250.90
Live2.22 ↑3.26 ↑2.74 ↓0.90 ↓2.750.92 ↑1.02 ↑0.250.82 ↓
WewbetSớm2.063.473.090.922.750.880.820.251.00
Live2.21 ↑3.472.74 ↓0.85 ↓2.750.95 ↑0.99 ↑0.250.83 ↓
LadbrokesSớm2.103.603.200.702.501.05---
Live2.30 ↑3.602.87 ↓0.67 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm1.953.603.250.842.750.840.900.500.79
Live2.25 ↑3.602.85 ↓0.86 ↑2.750.88 ↑0.93 ↑0.250.81 ↑
PinnacleSớm2.003.213.060.902.750.790.780.250.94
Live2.17 ↑3.60 ↑2.84 ↓0.86 ↓2.750.93 ↑0.93 ↑0.250.86 ↓
BwinSớm2.053.503.100.702.501.00---
Live2.25 ↑3.40 ↓2.80 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm2.063.753.380.702.501.100.500.001.50
Live2.24 ↑3.58 ↓2.88 ↓0.87 ↑2.750.88 ↓0.91 ↑0.250.82 ↓
Bet 365Sớm1.953.503.200.902.750.901.000.500.80
Live2.15 ↑3.502.75 ↓0.80 ↓2.751.00 ↑0.98 ↓0.250.83 ↑
William HillSớm2.153.403.000.732.501.000.820.250.86
Live2.25 ↑3.30 ↓2.80 ↓0.67 ↓2.501.10 ↑0.92 ↑0.250.73 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.