Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs JK Welco Elekter, 00:00 ngày 05/11/2026

Cúp Estonia · 00:00 ngày 05/11/2026
FC Flora Tallinn
7 Kết thúc HT 3-1 2
JK Welco Elekter
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 9°C

Diễn biến trận đấu

FC Flora Tallinn Phút JK Welco Elekter
1'⚽ 0 - 1
1'⚽ 0 - 2 Kablik H.
13'
13' Sossi M.
1 - 2 ⚽16'
Teevali T. 2 - 2 ⚽16'
3 - 2 ⚽19'
Kuraksin D. 4 - 2 ⚽19'
22'
22' Salu R.
36'
5 - 2 ⚽44'
Kalimullin M. 6 - 2 ⚽44'
45'
45' Mugra M.
HT 3-1
Usta T. 7 - 2 ⚽48'
8 - 2 ⚽49'
9 - 2 ⚽52'
Varjund T. 10 - 2 ⚽52'
11 - 2 ⚽56'
FT 7-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 66
Hòa 00 02
Bại 01 42
Ghi bàn 197 3025
Mất bàn 310 1717
Điểm 96 1820

Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = JK Welco Elekter

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Flora Tallinn (46)Hiệp 1 / Cả trậnJK Welco Elekter (42)
13 (28%)Thắng/Thắng19 (45%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (2%)
8 (17%)Hòa/Thắng6 (14%)
2 (4%)Hòa/Hòa2 (5%)
8 (17%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (7%)Bại/Thắng2 (5%)
1 (2%)Bại/Hòa1 (2%)
11 (24%)Bại/Bại8 (19%)

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
16
5
Sút cầu môn
8
1
Sút ngoài cầu môn
8
4
TL kiểm soát bóng
55%
45%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
JK Welco Elekter (30 trận)
Ghi 3.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)7 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 24 - 1

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Flora Tallinn Thông tin JK Welco Elekter
1990 Thành lập
A Le Coq Arena Sân nhà
15000 Sức chứa 0
HLV
Tallin Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.165.8012.300.773.500.980.882.250.85
Live1.05 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.10 ↑9.500.16 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
Mansion88Sớm1.157.209.000.823.751.000.902.250.94
Live1.05 ↓7.00 ↓41.00 ↑3.22 ↑9.500.18 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
InterwettenSớm1.177.0012.000.753.500.90---
Live1.04 ↓12.00 ↑40.00 ↑2.60 ↑9.500.22 ↓---
12betSớm1.157.209.000.823.751.000.902.250.94
Live1.05 ↓7.00 ↓41.00 ↑2.63 ↑9.500.25 ↓0.35 ↓0.001.81 ↑
CrownSớm1.137.0010.500.803.750.900.852.250.85
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑2.43 ↑9.500.17 ↓2.04 ↑0.250.25 ↓
SbobetSớm1.137.0010.000.783.751.040.842.251.00
Live1.03 ↓8.20 ↑38.00 ↑4.34 ↑9.500.09 ↓0.46 ↓0.001.61 ↑
LadbrokesSớm1.225.759.000.352.502.00---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.55 ↑3.501.30 ↓---
18BetSớm1.175.759.500.763.500.760.711.750.81
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.06 ↑9.500.17 ↓0.35 ↓0.001.80 ↑
1xBetSớm1.215.4011.400.803.500.900.621.501.11
Live1.01 ↓17.70 ↑29.00 ↑2.99 ↑9.500.22 ↓0.37 ↓0.001.98 ↑
Bet 365Sớm1.186.0011.000.803.501.000.902.250.90
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑3.15 ↑9.500.22 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.