Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn vs Inter Club Escaldes, 23:00 ngày 13/08/2026
UEFA Conference League · 23:00 ngày 13/08/2026
FC Flora Tallinn 0 Kết thúc HT 0-1 4
Inter Club Escaldes
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: A Le Coq Arena Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15℃~16℃
Tường thuật trực tiếp
FC Flora Tallinn
Inter Club Escaldes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Pavle Ilic
8'
🟨 Thẻ vàng - Domi Berlanga
⛳ Phạt góc
17'
⚽ BÀN THẮNG - Pablo Molina 0-1
20'
🟨 Thẻ vàng - Maurizio Pochettino
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Mihhail Kolobov
🟨 Thẻ vàng - Airon Kollo
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
47'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Sergei Zenjov
⛳ Phạt góc
58'
🔁 Thay người: vào Borja Arellano, ra Domi Berlanga
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Taaniel Usta, ra Sander Tovstik
69'
⚽ BÀN THẮNG - Chouaib Faysal 0-2, kiến tạo: Soule
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Maksim Kalimullin, ra Tony Varjund
🔁 Thay người: vào Ilja Antonov, ra Vladislav Kreida
🟨 Thẻ vàng - Sander Alamaa
77'
⚽ BÀN THẮNG - Borja Arellano 0-3, kiến tạo: David Lopez
81'
⚽ BÀN THẮNG - Chouaib Faysal 0-4
82'
🔁 Thay người: vào Lamine Diaby, ra Pablo Molina
82'
🔁 Thay người: vào Victor Alonso, ra David Lopez
83'
🔁 Thay người: vào Adri Gomes, ra Sol Sidibe
🔁 Thay người: vào Tristan Toomas Teevali, ra Rauno Alliku
🔁 Thay người: vào Oscar Pihela, ra Danil Kuraksin
85'
🔁 Thay người: vào Marc Rodríguez, ra Chouaib Faysal
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| FC Flora Tallinn | Phút | |
| 8' | Domi Berlanga | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Pablo Molina(Assists:Domi Berlanga) (Kiến tạo: Domi Berlanga) | |
| 20' | Maurizio Pochettino | |
| Mihhail Kolobov | 34' | |
| Airon Kollo | 37' | |
| HT 0-1 | ||
| Sergei Zenjov | 55' | |
| Sergei Zenjov | 56' | |
| 58' ⇄ | ▲ Borja Arellano ▼ Domi Berlanga | |
| ▲ Taaniel Usta ▼ Sander Tovstik | 67' ⇄ | |
| 69' | ⚽ 0 - 2 Chouaib Faysal(Assists:Sol Sidibe) (Kiến tạo: Sol Sidibe) | |
| ▲ Maksim Kalimullin ▼ Tony Varjund | 75' ⇄ | |
| ▲ Ilja Antonov ▼ Vladislav Kreida | 75' ⇄ | |
| Sander Alamaa | 76' | |
| 77' | ⚽ 0 - 3 Borja Arellano(Assists:David Lopez) (Kiến tạo: David Lopez) | |
| 81' | ⚽ 0 - 4 Chouaib Faysal(Assists:Sol Sidibe) (Kiến tạo: Sol Sidibe) | |
| 82' ⇄ | ▲ Lamine Diaby ▼ Pablo Molina | |
| 82' ⇄ | ▲ Victor Alonso ▼ David Lopez | |
| 83' ⇄ | ▲ Adri Gomes ▼ Sol Sidibe | |
| ▲ Tristan Toomas Teevali ▼ Rauno Alliku | 83' ⇄ | |
| ▲ Oscar Pihela ▼ Danil Kuraksin | 83' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Marc Rodríguez ▼ Chouaib Faysal | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 20 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 8 |
| Điểm | 3 | 3 | 16 | 18 |
Chủ = FC Flora Tallinn · Khách = Inter Club Escaldes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (28%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (5%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 8 (19%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 3 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 10 (23%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Flora Tallinn 0 (0%)Hòa 0 (0%)Inter Club Escaldes 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Inter Club Escaldes | 2-0 (1-0) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn
BTBTBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Inter Club Escaldes | 2-0 (1-0) | FC Flora Tallinn | -0.25 | 2.5 | B |
| 02/08/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Harju JK Laagri | +1 | 3.25 | T |
| 31/07/26 | The New Saints | 1-0 (0-0) | FC Flora Tallinn | -0.5 | 2.5 | B |
| 23/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (1-0) | The New Saints | +0.25 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (0-2) | FC Nomme United | +1.75 | 3.75 | B |
| 14/07/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 2-2 (2-0) | FC Flora Tallinn | -1 | 3 | H |
| 08/07/26 | FC Flora Tallinn | 2-3 (1-2) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | FC Kuressaare | 0-3 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | -1.25 | 3.25 | T |
| 21/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | B |
| 16/06/26 | Parnu JK Vaprus | 1-2 (1-1) | FC Flora Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | -0.5 | 3 | B |
| 29/05/26 | FC Nomme United | 0-4 (0-1) | FC Flora Tallinn | +1.5 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-5 (0-2) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Trans Narva | 0-3 (0-2) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 10/05/26 | Nomme JK Kalju | 0-1 (0-0) | FC Flora Tallinn | - | - | T |
| 05/05/26 | FC Flora Tallinn | 1-0 (0-0) | Trans Narva | +1.75 | 3 | T |
| 30/04/26 | FC Flora Tallinn | 5-0 (4-0) | Harju JK Laagri | +1.5 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | Paide Linnameeskond | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | 0 | 2.75 | T |
| 22/04/26 | FC Flora Tallinn | 6-0 (2-0) | Trans Narva | +1 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Inter Club Escaldes
TBBHBBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Inter Club Escaldes | 2-0 (1-0) | FC Flora Tallinn | +0.25 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Sabadell | 1-0 (1-0) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 24/07/26 | Andorra FC | 5-2 (2-0) | Inter Club Escaldes | -1.25 | 3 | B |
| 14/07/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | Lincoln Red Imps FC | +0.75 | 3 | H |
| 07/07/26 | Lincoln Red Imps FC | 3-1 (2-1) | Inter Club Escaldes | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | CE Carroi | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 10/05/26 | Inter Club Escaldes | 3-1 (1-1) | Atletic Club D Escaldes | - | - | T |
| 01/05/26 | Atletic Club D Escaldes | 2-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 26/04/26 | Ranger's FC | 3-5 (2-3) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 19/04/26 | Inter Club Escaldes | 4-0 (2-0) | FC Ordino | - | - | T |
| 12/04/26 | UE Santa Coloma | 1-1 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | H |
| 23/03/26 | Inter Club Escaldes | 0-2 (0-0) | CF Esperanca dAndorra | - | - | B |
| 13/03/26 | Casa de Portugal Andorra | 1-4 (1-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 08/03/26 | FC Santa Coloma | 3-2 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | B |
| 01/03/26 | Inter Club Escaldes | 2-1 (0-0) | Penya Encarnada | - | - | T |
| 15/02/26 | Penya Encarnada | 0-1 (0-1) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 08/02/26 | FC Ordino | 0-2 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 01/02/26 | Inter Club Escaldes | 1-1 (0-0) | FC Santa Coloma | - | - | H |
| 25/01/26 | Atletic Club D Escaldes | 0-1 (0-0) | Inter Club Escaldes | - | - | T |
| 18/01/26 | Inter Club Escaldes | 2-1 (2-0) | UE Santa Coloma | - | - | T |
Đội hình
FC Flora Tallinn
Inter Club Escaldes
33Evert Grünvald3Airon Kollo7Danil Kuraksin23Mihhail Kolobov26Sander Tovstik9CRauno Alliku14Tony Varjund32Vladislav Kreida11Rauno Sappinen20Sergei Zenjov29Sander Alamaa13Javier Diaz Sanchez2Anwar Habib Hernandez3Jilmar Torres4CAlex Sanchez24Maurizio Pochettino8David Lopez14Antonio Otegui Khalife19Pablo Molina9Soule9Chouaib Faysal9Soule11Domi Berlanga31Sol Sidibe
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Airon Kollo🟨 Thẻ vàng 37'
- 7Danil Kuraksin▼ Rời sân 83'
- 9Rauno Alliku C▼ Rời sân 83'
- 11Rauno Sappinen
- 14Tony Varjund▼ Rời sân 75'
- 20Sergei Zenjov🟨 Thẻ vàng 55' · 🟨 Thẻ vàng 56'
- 23Mihhail Kolobov🟨 Thẻ vàng 34'
- 26Sander Tovstik▼ Rời sân 67'
- 29Sander Alamaa🟨 Thẻ vàng 76'
- 32Vladislav Kreida▼ Rời sân 75'
- 33Evert Grünvald
Khách · 433
- 2Anwar Habib Hernandez
- 3Jilmar Torres
- 4Alex Sanchez C
- 8David Lopez🎯 Kiến tạo 77' · ▼ Rời sân 82'
- 9Soule
- 9Chouaib Faysal⚽ Ghi bàn 69' · ⚽ Ghi bàn 81' · ▼ Rời sân 85'
- 9Soule
- 11Domi Berlanga🎯 Kiến tạo 17' · 🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 58'
- 13Javier Diaz Sanchez
- 14Antonio Otegui Khalife
- 19Pablo Molina⚽ Ghi bàn 17' · ▼ Rời sân 82'
- 24Maurizio Pochettino🟨 Thẻ vàng 20'
- 31Sol Sidibe🎯 Kiến tạo 69' · 🎯 Kiến tạo 81' · ▼ Rời sân 83'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
42
Sút bóng
129
Sút cầu môn
44
Tấn công
149131
Tấn công nguy hiểm
7354
Sút ngoài cầu môn
33
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1813
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
23
Quả ném biên
2121
So Sánh Sức Mạnh
55 45
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Inter Club Escaldes (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Flora Tallinn (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 2 (11%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 1 (6%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1990 | Thành lập | 1978 |
| A Le Coq Arena | Sân nhà | |
| 15000 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Felipe Ortiz Martinez | |
| Tallin | Khu vực | Escaldes-Engordany |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.25 | 3.18 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.40 ↑ | 3.25 ↑ | 1.02 ↑ | 3.00 | 0.60 ↓ | 0.74 ↓ | 0.50 | 0.96 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.40 | 0.95 | 2.75 | 0.80 | 0.88 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.20 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.30 | 0.95 | 2.75 | 0.79 | 0.76 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 93.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.60 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 1.05 | 1.05 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 70.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.55 | 3.75 | 0.89 | 2.75 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 59.69 ↑ | 9.52 ↑ | 1.02 ↓ | 3.73 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.90 | 3.45 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.99 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 95.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.50 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.13 | 3.18 | 0.78 | 2.50 | 1.02 | 0.97 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.43 | 3.16 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 47.00 ↑ | 10.40 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.60 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.70 | 0.86 | 2.75 | 0.83 | 0.80 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.29 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 3.53 | 2.57 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 9.86 ↑ | 3.63 ↑ | 1.43 ↓ | 2.76 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.50 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 226.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.93 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.73 | 3.98 | 0.76 | 2.50 | 1.11 | 0.40 | 0.00 | 1.75 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.36 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.30 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.72 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.94 ↑ | 0.75 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Flora Tallinn | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Inter Club Escaldes | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).