Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn U19 vs JK Nomme Kalju U19, 21:00 ngày 18/08/2026

Giải VĐQG U19 Estonia · 21:00 ngày 18/08/2026
FC Flora Tallinn U19
0 Kết thúc HT 0-0 0
JK Nomme Kalju U19
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

FC Flora Tallinn U19 Phút JK Nomme Kalju U19
HT 0-0
58'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 74
Thắng 11 22
Hòa 01 11
Bại 21 41
Ghi bàn 105 148
Mất bàn 125 205
Điểm 34 77

Chủ = FC Flora Tallinn U19 · Khách = JK Nomme Kalju U19

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Flora Tallinn U19 (3)Hiệp 1 / Cả trậnJK Nomme Kalju U19 (4)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (25%)
1 (33%)Hòa/Hòa1 (25%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (25%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (25%)
2 (67%)Bại/Bại0 (0%)

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Flora Tallinn U19 2 (67%)Hòa 0 (0%)JK Nomme Kalju U19 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST U1930/08/22FC Flora Tallinn U197-1 (1-0)JK Nomme Kalju U1911-2--T
EST U1925/08/20FC Flora Tallinn U192-8 (0-4)JK Nomme Kalju U194-12--B
EST U1909/06/20JK Nomme Kalju U191-2 (1-1)FC Flora Tallinn U194-3--T

Thành tích gần đây — FC Flora Tallinn U19

BBBBBHHHTH
Thắng 1 (10%)Hòa 4 (40%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/32 (10 trận) Châu Á: 1/4/5 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST U1911/08/26Johvi FC Phoenix U193-1 (2-0)FC Flora Tallinn U191-1--B
EST U1904/06/26Pohja-Tallinna JK Volta U195-0 (3-0)FC Flora Tallinn U198-5--B
EST U1926/08/25Harju JK Laagri U199-0 (2-0)FC Flora Tallinn U1912-1--B
EST U1905/08/25FC Flora Tallinn U192-3 (1-2)JK Nomme United U196-7--B
EST U1910/06/25FC Flora Tallinn U192-6 (2-2)Johvi FC Phoenix U196-5--B
EST U1906/05/25JK Trans Narva U192-2 (0-0)FC Flora Tallinn U199-3--H
EST U1930/04/25JK Trans Narva U190-0 (0-0)FC Flora Tallinn U197-5--H
EST U1919/02/25FC Flora Tallinn U191-1 (0-0)Parnu JK U199-6--H
EST U1922/01/25FC Flora Tallinn U192-0 (0-0)JK Nomme United U197-3--T
EST U1924/01/24FC Flora Tallinn U193-3 (0-0)Parnu JK U19---H
EST U1902/05/23Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U196-4 (2-1)FC Flora Tallinn U196-7--B
EST U1913/09/22FC Flora Tallinn U192-1 (1-0)FC Helios Voru U197-3--T
EST U1930/08/22FC Flora Tallinn U197-1 (1-0)JK Nomme Kalju U1911-2--T
EST U1923/08/22Tartu JK Tammeka U193-2 (2-1)FC Flora Tallinn U194-2--B
EST U1916/08/22Tartu FC Helios/Jogeva Noorus 96 U192-6 (0-4)FC Flora Tallinn U194-9--T
EST U1914/06/22FC Flora Tallinn U195-0 (2-0)JK Tallinna Kalev U194-4--T
EST U1921/05/22JK Tallinna Kalev U192-1 (1-1)FC Flora Tallinn U194-1--B
EST U1917/05/22FC Flora Tallinn U190-4 (0-2)Tartu JK Tammeka U192-5--B
EST U1911/05/22Tallinna JK Legion U193-3 (2-1)FC Flora Tallinn U196-3--H
EST U1924/11/21FC Flora Tallinn U190-1 (0-0)JK Tallinna Kalev U194-4--B

Thành tích gần đây — JK Nomme Kalju U19

TBTBBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/29 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
EST U1906/08/26Parnu JK U193-4 (3-0)JK Nomme Kalju U193-2--T
EST U1921/07/26JK Trans Narva U192-1 (1-1)JK Nomme Kalju U199-1--B
EST U1917/06/26Tallinna FC Ajax U190-3 (0-2)JK Nomme Kalju U192-9--T
EST U1926/08/25JK Nomme Kalju U190-2 (0-0)Viimsi JK U192-7--B
EST U1919/08/25Parnu JK U195-0 (4-0)JK Nomme Kalju U19---B
EST U1906/05/25Harju JK Laagri U196-0 (3-0)JK Nomme Kalju U1914-0--B
EST U1924/09/24JK Laanemaa Hiiumaa U195-1 (0-0)JK Nomme Kalju U195-0--B
EST U1920/09/24JK Nomme Kalju U190-3 (0-1)Harju JK Laagri U191-9--B
EST U1910/09/24Levadia Tallinn U191-4 (0-2)JK Nomme Kalju U196-7--T
EST U1928/08/24JK Tabasalu U192-1 (1-0)JK Nomme Kalju U1910-5--B
EST U1921/08/24JK Nomme Kalju U191-1 (1-0)Kohtla-Jarve Linnameeskond U196-4--H
EST U1922/05/24JK Nomme Kalju U190-2 (0-1)JK Trans Narva U193-3--B
EST U1919/09/23JK Nomme Kalju U192-1 (0-1)FC Helios Voru U1913-2--T
EST U1913/09/23JK Nomme Kalju U192-0 (1-0)Paide Linnameeskond U196-5--T
EST U1905/09/23JK Laanemaa Hiiumaa U192-3 (1-1)JK Nomme Kalju U196-3--T
EST U1929/08/23JK Trans Narva U194-0 (1-0)JK Nomme Kalju U198-2--B
EST U1922/08/23Ida-Virumaa FC Alliance U198-0 (2-0)JK Nomme Kalju U1912-1--B
EST U1920/06/23FC Helios Voru U191-1 (0-1)JK Nomme Kalju U193-5--H
EST U1914/06/23JK Nomme Kalju U1910-2 (7-2)Parnu JK U197-2--T
EST U1931/05/23JK Nomme Kalju U190-2 (0-0)JK Trans Narva U192-14--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
3
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
9
8
Sút cầu môn
1
3
Tấn công
110
88
Tấn công nguy hiểm
59
30
Sút ngoài cầu môn
8
5
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%
43%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn
3.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
4.5 Bàn
4.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Flora Tallinn U19 (7 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
JK Nomme Kalju U19 (4 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Flora Tallinn U19JK Nomme Kalju U19

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Flora Tallinn U19JK Nomme Kalju U19

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
13
Thắng 1
52
Hòa
42
Thua 1
69
Thua 2+
FC Flora Tallinn U19JK Nomme Kalju U19

Thông tin đội bóng

FC Flora Tallinn U19 Thông tin JK Nomme Kalju U19
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.105.001.670.735.000.990.84-1.000.86
Live9.00 ↑1.18 ↓7.50 ↑3.80 ↑0.500.14 ↓1.30 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm3.003.801.650.714.250.620.64-1.250.69
Live5.25 ↑1.36 ↓3.70 ↑1.07 ↑0.500.39 ↓1.00 ↑0.000.43 ↓
Mansion88Sớm3.756.001.500.775.250.880.83-1.250.82
Live8.50 ↑1.18 ↓7.00 ↑2.38 ↑0.500.07 ↓1.16 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm2.474.011.990.874.250.810.87-0.250.81
Live8.00 ↑1.15 ↓6.00 ↑2.94 ↑0.500.02 ↓1.13 ↑0.000.56 ↓
LadbrokesSớm3.504.331.670.303.502.20---
Live7.50 ↑1.22 ↓5.25 ↑1.37 ↑2.500.48 ↓---
PinnacleSớm2.633.832.060.904.250.810.85-0.250.86
Live6.47 ↑1.22 ↓6.59 ↑2.54 ↑0.500.25 ↓0.84 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm3.504.331.650.714.501.00---
Live8.00 ↑1.24 ↓5.25 ↑2.40 ↑0.500.26 ↓---
1xBetSớm3.234.701.760.192.503.201.600.000.43
Live9.31 ↑1.18 ↓7.76 ↑3.70 ↑0.500.17 ↓1.28 ↓0.000.59 ↑
Bet 365Sớm3.004.751.750.904.250.900.83-0.750.98
Live9.00 ↑1.16 ↓7.50 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓1.30 ↑0.000.60 ↓
William HillSớm2.703.902.001.054.500.65---
Live15.00 ↑1.06 ↓12.00 ↑7.50 ↑0.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.