Kết quả bóng đá trận FC Flora Tallinn U19 vs Chelsea FC U19, 00:00 ngày 29/10/2026
UEFA League Trẻ U19 · 00:00 ngày 29/10/2026
FC Flora Tallinn U19 2 Kết thúc HT 1-2 2
Chelsea FC U19
🟨 3 - 4 🟥 0 - 2 ⛳ 4 - 8
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 19 | 28 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 24 | 16 |
| Điểm | 7 | 1 | 11 | 18 |
Chủ = FC Flora Tallinn U19 · Khách = Chelsea FC U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Flora Tallinn U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 3 (17%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Flora Tallinn U19 (9 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Chelsea FC U19 (23 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Flora Tallinn U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 8.00 | 1.12 | 0.75 | 6.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 8.00 | 1.10 ↓ | 1.20 ↑ | 6.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 12.50 | 1.04 | 0.74 | 5.50 | 1.02 | 0.74 | -3.50 | 1.02 |
| Live | 8.00 ↓ | 1.20 ↓ | 8.00 ↑ | 3.44 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 6.86 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.65 | 4.50 | 1.06 | 1.11 | -3.50 | 0.62 |
| Live | 6.60 ↓ | 1.41 ↓ | 4.82 ↑ | 6.75 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.02 ↓ | -1.50 | 10.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.