Kết quả bóng đá trận FC Famalicao U19 vs Moreirense U19, 22:00 ngày 31/10/2026
Liga Revelacao U19 (Bồ Đào Nha) · 22:00 ngày 31/10/2026
FC Famalicao U19 Sắp đá --:--:--
Moreirense U19
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 11 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 14 |
| Điểm | 4 | 3 | 10 | 10 |
Chủ = FC Famalicao U19 · Khách = Moreirense U19
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Famalicao U19 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (22%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 7 (19%) | Bại/Bại | 11 (34%) |
Bảng xếp hạng
FC Famalicao U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 10 | - | - |
Moreirense U19
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 4 | 2 | 12 | 8 | 16 | 2 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 7 | 4 |
| Sân khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Famalicao U19 3 (100%)Hòa 0 (0%)Moreirense U19 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/25 | Moreirense U19 | 2-3 (0-1) | FC Famalicao U19 | - | - | T |
| 13/09/25 | FC Famalicao U19 | 2-1 (1-0) | Moreirense U19 | - | - | T |
| 08/12/18 | FC Famalicao U19 | 2-1 (2-1) | Moreirense U19 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Famalicao U19
TBTBBBHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FC Famalicao U19 | 2-1 (0-1) | Benfica U19 | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Porto U19 | 3-2 (2-1) | FC Famalicao U19 | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Famalicao U19 | 3-2 (0-1) | Rio Ave U19 | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Santa Clara U19 | 2-0 (1-0) | FC Famalicao U19 | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | FC Famalicao U19 | 0-1 (0-0) | Sporting Lisbon U19 | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | FC Famalicao U19 | 0-1 (0-1) | Gil Vicente U19 | - | - | B |
| 04/04/26 | Uniao Leiria U19 | 1-1 (1-0) | FC Famalicao U19 | - | - | H |
| 14/03/26 | Benfica U19 | 4-0 (3-0) | FC Famalicao U19 | -1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | FC Famalicao U19 | 2-3 (1-2) | FC Porto U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Rio Ave U19 | 1-2 (1-1) | FC Famalicao U19 | -0.25 | 2.5 | T |
| 21/02/26 | FC Famalicao U19 | 0-0 (0-0) | Santa Clara U19 | - | - | H |
| 08/02/26 | Sporting Lisbon U19 | 2-0 (0-0) | FC Famalicao U19 | - | - | B |
| 01/02/26 | Gil Vicente U19 | 0-1 (0-0) | FC Famalicao U19 | 0 | 2.5 | T |
| 24/01/26 | FC Famalicao U19 | 0-3 (0-0) | Uniao Leiria U19 | - | - | B |
| 10/01/26 | FC Famalicao U19 | 1-2 (1-0) | Rio Ave U19 | - | - | B |
| 13/12/25 | FC Famalicao U19 | 2-3 (1-1) | FC Porto U19 | - | - | B |
| 06/12/25 | Pacos Ferreira U19 | 1-1 (1-1) | FC Famalicao U19 | - | - | H |
| 22/11/25 | Chaves U19 | 0-3 (0-2) | FC Famalicao U19 | - | - | T |
| 15/11/25 | Moreirense U19 | 2-3 (0-1) | FC Famalicao U19 | - | - | T |
| 08/11/25 | FC Famalicao U19 | 0-2 (0-2) | Vitoria SC Guimaraes U19 | - | - | B |
Thành tích gần đây — Moreirense U19
HHHHBTTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/8 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Chaves U19 | 0-0 (0-0) | Moreirense U19 | - | - | H |
| 11/04/26 | Moreirense U19 | 1-1 (0-0) | Pacos Ferreira U19 | - | - | H |
| 04/04/26 | Vizela U19 | 3-3 (1-1) | Moreirense U19 | - | - | H |
| 15/03/26 | Vitoria SC Guimaraes U19 | 1-1 (1-1) | Moreirense U19 | - | - | H |
| 07/03/26 | Moreirense U19 | 0-1 (0-1) | Braga U19 | - | - | B |
| 28/02/26 | Moreirense U19 | 2-0 (1-0) | Chaves U19 | - | - | T |
| 21/02/26 | Pacos Ferreira U19 | 0-1 (0-1) | Moreirense U19 | - | - | T |
| 08/02/26 | Moreirense U19 | 1-0 (0-0) | Vizela U19 | - | - | T |
| 31/01/26 | Moreirense U19 | 1-2 (1-1) | Vitoria SC Guimaraes U19 | - | - | B |
| 24/01/26 | Braga U19 | 0-2 (0-1) | Moreirense U19 | - | - | T |
| 10/01/26 | Pacos Ferreira U19 | 1-1 (1-0) | Moreirense U19 | - | - | H |
| 21/12/25 | Braga U19 | 0-2 (0-0) | Moreirense U19 | -1 | 3 | T |
| 14/12/25 | Rio Ave U19 | 1-2 (1-0) | Moreirense U19 | - | - | T |
| 07/12/25 | Moreirense U19 | 2-2 (0-1) | Chaves U19 | - | - | H |
| 29/11/25 | Vitoria SC Guimaraes U19 | 1-0 (1-0) | Moreirense U19 | - | - | B |
| 15/11/25 | Moreirense U19 | 2-3 (0-1) | FC Famalicao U19 | - | - | B |
| 08/11/25 | Moreirense U19 | 0-2 (0-0) | Vizela U19 | - | - | B |
| 25/10/25 | Gil Vicente U19 | 3-1 (2-0) | Moreirense U19 | - | - | B |
| 19/10/25 | Moreirense U19 | 0-0 (0-0) | FC Porto U19 | - | - | H |
| 04/10/25 | Moreirense U19 | 0-1 (0-1) | Pacos Ferreira U19 | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
44 56
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Famalicao U19 (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Moreirense U19 (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Famalicao U19 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.47 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.96 | 3.25 | 3.47 | 0.91 | 2.50 | 0.85 | 0.97 | 0.50 | 0.79 | |
| 1xBet | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.58 | 0.88 | 2.50 | 0.82 | 0.45 | 0.00 | 1.55 |
| Live | 1.97 ↑ | 3.24 ↓ | 3.51 ↓ | 0.87 ↓ | 2.50 | 0.82 | 0.71 ↑ | 0.25 | 0.99 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.