Kết quả bóng đá trận FC Elva (W) vs Harju JK Laagri (W), 16:30 ngày 12/09/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 16:30 ngày 12/09/2026
FC Elva (W) 0 Kết thúc HT 0-1 6
Harju JK Laagri (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 8
Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| FC Elva (W) | Phút | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 3 | 3 | 9 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 18 | 12 | 46 | 27 |
| Điểm | 0 | 0 | 3 | 10 |
Chủ = FC Elva (W) · Khách = Harju JK Laagri (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Elva (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 14 (64%) | Bại/Bại | 14 (64%) |
Bảng xếp hạng
FC Elva (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 58 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 31 | 9 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 10 | 27 | 1 | 6 |
Harju JK Laagri (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 3 | 9 | 23 | 39 | 12 | 5 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 2 | 3 | 14 | 16 | 8 | 6 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 9 | 23 | 4 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Sút bóng
47
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
46
TL kiểm soát bóng
44%56%
Việt vị
02
Quả ném biên
59
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Elva (W) (22 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Harju JK Laagri (W) (22 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 2.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 5 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Elva (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.75 | 4.20 | 1.70 | 0.95 | 3.75 | 0.83 | 0.86 | -0.75 | 0.86 |
| Live | 3.70 ↓ | 4.50 ↑ | 1.67 ↓ | 0.98 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | 0.91 ↑ | -0.75 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.25 | 4.60 | 1.77 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 2.15 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.73 | 4.22 | 1.55 | 0.76 | 4.00 | 0.94 | 0.95 | -0.75 | 0.75 |
| Live | 14.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.07 ↓ | 1.69 ↑ | 5.50 | 0.39 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.60 | 4.40 | 1.61 | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.48 | 3.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 4.10 | 1.64 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.76 | -0.75 | 0.76 |
| Live | 3.40 ↓ | 4.40 ↑ | 1.74 ↑ | 0.86 ↑ | 4.25 | 0.78 ↑ | 0.84 ↑ | -0.75 | 0.80 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.80 | 4.20 | 1.67 | 0.76 | 3.50 | 0.93 | 0.84 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 22.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 4.20 | 1.67 | 0.95 | 3.75 | 0.85 | 0.90 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.