Kết quả bóng đá trận FC Elva (W) vs de Linnameeskond (W), 21:00 ngày 20/08/2026
Meistri Liiga Nữ (Estonia) · 21:00 ngày 20/08/2026
FC Elva (W) 1 Kết thúc HT 1-3 4
de Linnameeskond (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 13
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| FC Elva (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 10' | ⚽ 0 - 2 | |
| 23' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 42' | |
| HT 1-3 | ||
| 47' | ||
| 53' | ⚽ 1 - 4 | |
| 90' | ||
| FT 1-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 8 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 8 | 17 | 27 |
| Mất bàn | 10 | 6 | 39 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 18 |
Chủ = FC Elva (W) · Khách = de Linnameeskond (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Elva (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (22%) | Thắng/Thắng | 11 (58%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 11 (61%) | Bại/Bại | 6 (32%) |
Bảng xếp hạng
FC Elva (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 3 | 1 | 12 | 23 | 58 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 0 | 7 | 13 | 31 | 9 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 10 | 27 | 1 | 6 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 9 | 27 | - | - |
de Linnameeskond (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 0 | 6 | 45 | 27 | 30 | 2 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 23 | 12 | 15 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 22 | 15 | 15 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Elva (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)de Linnameeskond (W) 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | FC Elva (W) | 0-3 (0-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | FC Elva (W) | 0-5 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | de Linnameeskond (W) | 4-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Elva (W)
BBBBBBTBBT
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 16/42 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Harju JK Laagri (W) | 3-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | FC Elva (W) | 0-2 (0-1) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | FC Elva (W) | 2-8 (2-6) | Saku Sporting (W) | - | - | B |
| 26/07/26 | Viimsi JK (W) | 5-3 (3-3) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Harju JK Laagri (W) | 6-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | FC Elva (W) | 0-3 (0-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | FC Elva (W) | 3-2 (3-1) | Viimsi JK (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Flora Tallinn (W) | 7-1 (6-1) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | FC Elva (W) | 0-5 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Elva (W) | 3-1 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | de Linnameeskond (W) | 4-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Flora Tallinn II (W) | 2-7 (0-4) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Elva (W) | 0-4 (0-3) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 05/04/26 | FC Elva (W) | 0-1 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 21/03/26 | Saku Sporting (W) | 2-2 (2-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | JK Tabasalu (W) | 1-5 (1-4) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Tammeka Tartu (W) | 2-1 (1-0) | FC Elva (W) | - | - | B |
| 05/11/25 | FC Elva (W) | 0-11 (0-8) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | Viimsi JK (W) | 2-2 (1-1) | FC Elva (W) | - | - | H |
| 19/10/25 | FC Elva (W) | 4-7 (1-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — de Linnameeskond (W)
BTBTBTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/20 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | FC Flora Tallinn (W) | 4-2 (3-0) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 09/08/26 | Viimsi JK (W) | 1-3 (1-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 05/08/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | de Linnameeskond (W) | 5-0 (2-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 26/07/26 | Saku Sporting (W) | 4-2 (3-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | FC Elva (W) | 0-3 (0-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | de Linnameeskond (W) | 1-2 (0-1) | Viimsi JK (W) | - | - | B |
| 29/05/26 | Harju JK Laagri (W) | 1-4 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Saku Sporting (W) | 4-1 (2-1) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | de Linnameeskond (W) | 3-2 (0-2) | Saku Sporting (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | FC Elva (W) | 0-5 (0-2) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | de Linnameeskond (W) | 2-4 (0-2) | FC Flora Tallinn (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | de Linnameeskond (W) | 4-0 (2-0) | FC Elva (W) | - | - | T |
| 29/04/26 | de Linnameeskond (W) | 14-0 (5-0) | Tammeka Tartu (W) | - | - | T |
| 24/04/26 | Saku Sporting (W) | 1-4 (0-3) | de Linnameeskond (W) | - | - | T |
| 05/04/26 | de Linnameeskond (W) | 5-1 (4-0) | Harju JK Laagri (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Viimsi JK (W) | 3-0 (2-0) | de Linnameeskond (W) | - | - | B |
| 09/08/18 | de Linnameeskond (W) | 0-3 (0-1) | JK Tallinna Kalev (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
013
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
11
Sút bóng
229
Sút cầu môn
115
Tấn công
70104
Tấn công nguy hiểm
5480
Sút ngoài cầu môn
114
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
So Sánh Sức Mạnh
33 67
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Elva (W) (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 3.61 bàn/trận
de Linnameeskond (W) (19 trận)
Ghi 3.42 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Elva (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 11.00 | 1.05 | 0.97 | 5.25 | 0.81 | 0.93 | -3.25 | 0.80 |
| Live | 34.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.35 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 17.00 | 11.00 | 1.07 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 17.00 | 11.00 | 1.07 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 13.00 | 8.60 | 1.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 13.00 | 8.60 | 1.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 34.00 | 21.00 | 1.01 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 | - | - | - | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 20.00 | 14.50 | 1.02 | 0.82 | 5.25 | 0.82 | 0.82 | -3.25 | 0.82 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.13 ↓ | -0.25 | 3.76 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 23.00 | 15.00 | 1.03 | 1.10 | 5.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.58 ↓ | 6.50 | 1.15 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 16.50 | 12.00 | 1.05 | 0.10 | 2.50 | 5.50 | 9.00 | 0.00 | 0.02 |
| Live | 25.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.26 ↓ | 0.00 | 0.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 21.00 | 15.00 | 1.06 | 0.95 | 5.00 | 0.85 | 0.98 | -3.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 51.00 | 23.00 | 1.02 | 1.10 | 6.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.86 | 6.00 | 0.90 | 0.86 | -3.25 | 0.90 |
| Live | - | - | - | 5.55 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 4.00 ↑ | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.92 | 6.75 | 0.84 | 0.82 | -3.00 | 0.94 |
| Live | - | - | - | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | - | - | - | 0.81 | 6.00 | 0.95 | 0.90 | -3.25 | 0.86 |
| Live | - | - | - | 3.84 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 2.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Elva (W) | -3 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| de Linnameeskond (W) | +3 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).