Kết quả bóng đá trận FC Eindhoven vs Dordrecht, 01:00 ngày 12/09/2026
Eerste Divisie (Hà Lan) · 01:00 ngày 12/09/2026
FC Eindhoven 2 Kết thúc HT 1-1 1
Dordrecht
🟨 2 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 5
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| FC Eindhoven | Phút | |
| 15' | ⚽ 0 - 1 Vetkal M. (Kiến tạo: Nicolas Rossi) | |
| ▲ Rayan Buifrahi ▼ | 22' ⇄ | |
| Renfrum O. | 27' | |
| Rayan Buifrahi | 41' | |
| Jaden Pinas 0 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 13 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 7 | 21 | 27 |
| Điểm | 6 | 3 | 10 | 8 |
Chủ = FC Eindhoven · Khách = Dordrecht
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Eindhoven | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (13%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
FC Eindhoven
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | 3 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 3 | 6 | 0 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | 3 | 10 |
Dordrecht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 10 | 4 | 15 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 8 | 1 | 15 |
Đội hình
FC Eindhoven
Dordrecht
1Jort Borgmans4Junior Poortvliet20Raf Van de Riet29Ali H.44Renfrum O.6Guus Beaumont8Blomme X.7Hugo Deenen11Mika de Jonge19Baartmans S.9van Veen K.1C.Raatsie2A.Lechkar3S.Henderikx4Jaden Pinas23Woudenberg L.6Lorenzo Riccio8Vugts S.11Nicolas Rossi16Roman P.21Vetkal M.18Robin van Asten
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
- 1C.Raatsie
- 2A.Lechkar
- 3S.Henderikx
- 4Jaden Pinas⚽ Phản lưới 45'
- 6Lorenzo Riccio
- 8Vugts S.
- 11Nicolas Rossi🎯 Kiến tạo 15'
- 16Roman P.
- 18Robin van Asten
- 21Vetkal M.⚽ Ghi bàn 15'
- 23Woudenberg L.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
20
Sút bóng
33
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
12
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
202148
TL chuyền bóng thành công
85%76%
Phạm lỗi
55
Việt vị
02
Quả ném biên
815
Chuyền dài
1611
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Eindhoven (17 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Dordrecht (16 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Eindhoven | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1909-11-16 | Thành lập | 1990-7-1 |
| Jan Louwers Stadion | Sân nhà | GN Bouw Stadion |
| 4600 | Sức chứa | 4100 |
| Maurice Verberne | HLV | Paul Nuijten |
| Eindhoven | Khu vực | Dordrecht |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.21 | 3.83 | 2.43 | 0.78 | 3.00 | 0.94 | 0.80 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.13 ↓ | 3.82 ↓ | 2.55 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.70 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.60 | 2.60 | 0.79 | 3.00 | 0.99 | 0.81 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.50 | 0.92 | 3.00 | 0.87 | 0.86 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.15 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.55 | 2.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 100.00 ↑ | 2.80 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.33 | 3.45 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.32 | 3.65 | 2.53 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.31 | 3.43 | 2.51 | 0.84 | 3.00 | 1.02 | 0.86 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.30 ↑ | 38.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.50 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.33 ↓ | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.45 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.37 | 3.70 | 2.46 | 1.16 | 3.25 | 0.62 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.82 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.50 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Eindhoven | 0 | 2 | 1 | 0 |
| Dordrecht | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).