Kết quả bóng đá trận FC Dunav Ruse vs Slavia Sofia, 00:30 ngày 08/09/2026
First League (Bulgaria) · 00:30 ngày 08/09/2026
FC Dunav Ruse 0 Kết thúc HT 0-0 1
Slavia Sofia
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 8
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| FC Dunav Ruse | Phút | |
| 8' | ||
| Antoniou K. | 8' | |
| Antoniou K. 📺 VAR | 8' | |
| Antoniou K. | 10' | |
| 11' | ||
| Antoniou K. | 11' | |
| 13' | ||
| Valino A. | 13' | |
| Valino A. | 14' | |
| 22' | ||
| Apostolov R. | 22' | |
| 35' | Nikolov V. | |
| 41' | Malembana D. | |
| 42' | ||
| 42' | Malembana D. | |
| 45' | ||
| 45' | Miletic V. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 10 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 9 |
| Điểm | 2 | 3 | 6 | 13 |
Chủ = FC Dunav Ruse · Khách = Slavia Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dunav Ruse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (21%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 4 (21%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
FC Dunav Ruse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 28 | 4 | 37 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 12 | 32 | 2 |
Slavia Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
Đội hình
FC Dunav Ruse
Slavia Sofia
33George Kitanov4Cabarcas Perez J. C.5Antoniou K.22Stoyan Predev2Mario Dilchovski14Apostolov R.24Stefan Gavrilov44Vidakovic V.88Todorov D.9Valino A.23Saint-Louis J.99Ivan Andonov4Nikola Savic5Malembana D.20Jordan Varela87Diego71Kristiyan Stoyanov95Miletic V.7Raychev R.73Minchev I.77Stoev E.10Nikolov V.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Mario Dilchovski
- 4Cabarcas Perez J. C.
- 5Antoniou K.🟨 Thẻ vàng 8' · 🟥 Thẻ đỏ 10' · 🟥 Thẻ đỏ 11'
- 9Valino A.🟨 Thẻ vàng 13' · 🟨 Thẻ vàng 14'
- 14Apostolov R.🟨 Thẻ vàng 22'
- 22Stoyan Predev
- 23Saint-Louis J.
- 24Stefan Gavrilov
- 33George Kitanov
- 44Vidakovic V.
- 88Todorov D.
Khách · 4231
- 4Nikola Savic
- 5Malembana D.🟨 Thẻ vàng 41' · 🟨 Thẻ vàng 42'
- 7Raychev R.
- 10Nikolov V.🟨 Thẻ vàng 35'
- 20Jordan Varela
- 71Kristiyan Stoyanov
- 73Minchev I.
- 77Stoev E.
- 87Diego
- 95Miletic V.🟨 Thẻ vàng 45'
- 99Ivan Andonov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
23
Sút bóng
37
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
40%60%
Việt vị
01
Quả ném biên
1310
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Slavia Sofia (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Dunav Ruse | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1913-4-10 | |
| Sân nhà | Stade Ovcha Kupel | |
| 0 | Sức chứa | 32000 |
| Emanuel Lukanov | HLV | Ratko Dostanic |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.37 | 2.93 | 2.41 | 0.72 | 2.00 | 0.90 | 0.83 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 2.53 ↑ | 2.93 | 2.27 ↓ | 0.74 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.67 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.48 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.20 | 2.45 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.65 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.75 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.25 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.15 | 2.39 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.65 | 3.15 | 2.39 | 0.92 | 2.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.65 | 0.77 | 2.00 | 0.99 | 0.86 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.60 | 3.35 | 2.39 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 17.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.50 | 2.85 | 2.55 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 180.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.00 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.63 | 3.18 | 2.48 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.99 | 0.00 | 0.83 |
| Live | 2.64 ↑ | 3.18 | 2.47 ↓ | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.37 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.40 | 0.95 | 2.50 | 0.74 | 0.94 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 28.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.70 | 3.30 | 2.55 | 0.97 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.95 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.25 | 2.45 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.63 | 3.00 | 2.45 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Dunav Ruse | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Slavia Sofia | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).