Kết quả bóng đá trận FC Dunav Ruse vs Lokomotiv Sofia, 23:00 ngày 31/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 31/08/2026
FC Dunav Ruse 2 Kết thúc HT 1-0 2
Lokomotiv Sofia
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Dunav Ruse | Phút | |
| Alexander Valino(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 7' | |
| Alex Valino 📺 VAR | 7' | |
| Valino A. 📺 VAR | 7' | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 20' | Kaloyan Kostov | |
| 20' | Kaloyan Kostov | |
| 📺 VAR | 38' | |
| 📺 VAR | 38' | |
| Radoslav Apostolov 2 - 0 ⚽ | 40' | |
| Apostolov R. 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| 44' | Reyan Daskalov | |
| 44' | Daskalov R. | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Bozhidar Katsarov ▼ Kaloyan Kostov | |
| 46' ⇄ | ▲ Erol Dost ▼ Krasimir Miloshev | |
| 51' | Spas Delev | |
| Jose Carlos Cabarcas Perez | 55' | |
| 57' | ⚽ 3 - 1 Georgi Minchev | |
| ▲ Denislav Minchev ▼ Dimitar Todorov | 62' ⇄ | |
| Alexander Valino 4 - 1 ⚽ | 64' | |
| 69' | ⚽ 4 - 2 Caue Caruzo | |
| 74' ⇄ | ▲ Ante Aralica ▼ Georgi Minchev | |
| ▲ Andre Alves ▼ Ibrahim Keita | 83' ⇄ | |
| Vladan Vidakovic | 85' | |
| 90' ⇄ | ▲ Mohamed Medfai ▼ Dimitar Kostadinov | |
| ▲ Ilker Budinov ▼ Stefan Gavrilov | 90' ⇄ | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 16 | 17 |
| Điểm | 4 | 1 | 7 | 11 |
Chủ = FC Dunav Ruse · Khách = Lokomotiv Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dunav Ruse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Dunav Ruse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 28 | 4 | 37 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 12 | 32 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 12 | - | - |
Lokomotiv Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 12 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | 0 | 14 |
| Sân khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 5 | 7 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Dunav Ruse
BTBBBBHHHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Cherno More Varna | 3-1 (0-0) | FC Dunav Ruse | -1 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-2 (1-0) | FC Dunav Ruse | -0.75 | 2.25 | T |
| 09/08/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | FC Arda Kardzhali | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/08/26 | CSKA Sofia | 2-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | -1.5 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | -2.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | Cherno More Varna | 1-1 (0-1) | FC Dunav Ruse | -0.75 | 2.5 | H |
| 01/07/26 | FC Dunav Ruse | 1-1 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 27/06/26 | Spartak Varna | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | -0.25 | 2.25 | H |
| 20/06/26 | FC Dunav Ruse | 1-2 (1-0) | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | - | - | B |
| 23/05/26 | Minyor Pernik | 1-2 (1-0) | FC Dunav Ruse | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | B |
| 12/05/26 | Fratria | 2-2 (0-1) | FC Dunav Ruse | 0 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Dunav Ruse | 2-0 (0-0) | FC Sevlievo | - | - | T |
| 26/04/26 | Sportist Svoge | 3-2 (1-2) | FC Dunav Ruse | - | - | B |
| 17/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | Marek Dupnitza | +1.25 | 2.25 | H |
| 13/04/26 | Etar | 0-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | FC Dunav Ruse | 0-0 (0-0) | FC Hebar Pazardzhik | - | - | H |
| 29/03/26 | FK Chernomorets 1919 Burgas | 1-1 (1-1) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/03/26 | CSKA Sofia B | 1-0 (0-0) | FC Dunav Ruse | +0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Lokomotiv Sofia
BBHBHHHTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/08/26 | FC Arda Kardzhali | 3-1 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/08/26 | Lokomotiv Sofia | 1-3 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | -0.25 | 2.5 | B |
| 31/07/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | -1 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/07/26 | Lokomotiv Sofia | 0-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | H |
| 04/07/26 | Lokomotiv Sofia | 3-3 (2-2) | KF Dukagjini | - | - | H |
| 26/06/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | KF Drita Gjilan | - | - | T |
| 22/05/26 | Spartak Varna | 3-0 (2-0) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 15/05/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | PFK Montana | 2-2 (2-0) | Lokomotiv Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Lokomotiv Sofia | 1-1 (1-0) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Lokomotiv Sofia | 2-1 (0-1) | Beroe Stara Zagora | +1 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lokomotiv Plovdiv | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/03/26 | Botev Plovdiv | 3-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | CSKA 1948 Sofia | 3-2 (2-2) | Lokomotiv Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
FC Dunav Ruse
Lokomotiv Sofia
33Georgi Kitanov4Jose Carlos Cabarcas Perez5Kyriakos Antoniou22Stoyan Predev2Mario Dilchovski14Radoslav Apostolov24CStefan Gavrilov44Vladan Vidakovic88Dimitar Todorov9Alexander Valino10Kristiyan Boychev18Ibrahim Keita24Aleksandar Lyubenov3Kaloyan Kostov6Eiro14CAngel Lyaskov22Reyan Daskalov91Ryan Bidounga26Krasimir Miloshev31Krasimir Stanoev7Spas Delev20Dimitar Kostadinov77Caue Caruzo9Georgi Minchev
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 2Mario Dilchovski
- 4Jose Carlos Cabarcas Perez🟨 Thẻ vàng 55'
- 5Kyriakos Antoniou
- 9Alexander Valino⚽ Ghi bàn 64'
- 10Kristiyan Boychev
- 14Radoslav Apostolov⚽ Ghi bàn 40' · ⚽ Ghi bàn 40'
- 18Ibrahim Keita▼ Rời sân 83'
- 22Stoyan Predev
- 24Stefan Gavrilov C▼ Rời sân 90'
- 33Georgi Kitanov
- 44Vladan Vidakovic🟨 Thẻ vàng 85'
- 88Dimitar Todorov▼ Rời sân 62'
Khách · 4231
- 3Kaloyan Kostov🟨 Thẻ vàng 20' · 🟨 Thẻ vàng 20' · ▼ Rời sân 46'
- 6Eiro
- 7Spas Delev🟨 Thẻ vàng 51'
- 9Georgi Minchev⚽ Ghi bàn 57' · ▼ Rời sân 74'
- 14Angel Lyaskov C
- 20Dimitar Kostadinov▼ Rời sân 90'
- 22Reyan Daskalov🟨 Thẻ vàng 44' · 🟨 Thẻ vàng 44'
- 24Aleksandar Lyubenov
- 26Krasimir Miloshev▼ Rời sân 46'
- 31Krasimir Stanoev
- 77Caue Caruzo⚽ Ghi bàn 69'
- 91Ryan Bidounga
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
45
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
85
Tấn công
91112
Tấn công nguy hiểm
6761
Sút ngoài cầu môn
28
Đá phạt trực tiếp
1314
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
31
Quả ném biên
1824
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Lokomotiv Sofia (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Dunav Ruse (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (50%)Hòa 1 (17%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUV
Lokomotiv Sofia (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Dunav Ruse | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1929 | |
| Sân nhà | Lokomotiv | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Emanuel Lukanov | HLV | Lyuboslav Penev |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.50 | 3.30 | 2.05 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.03 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.22 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.15 | 0.78 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 3.05 ↑ | 4.50 | 0.21 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.93 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.45 | 2.15 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.65 | -0.50 | 1.10 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 14.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.70 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.07 | 0.91 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 17.22 ↑ | 1.03 ↓ | 13.44 ↑ | 4.79 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.40 | 3.25 | 1.93 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 1.02 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 9.60 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.40 | 2.04 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.03 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.18 | 3.10 | 1.98 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.12 ↓ | 7.90 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.27 | 3.29 | 2.05 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.12 ↓ | 9.60 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.20 | 2.00 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.53 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 3.35 | 2.10 | 0.75 | 2.50 | 0.94 | 0.75 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.28 | 2.30 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 11.12 ↑ | 1.15 ↓ | 8.58 ↑ | 3.14 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.25 | 2.00 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.40 | 2.17 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.31 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.10 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 71.00 ↑ | 12.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Dunav Ruse | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Lokomotiv Sofia | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).