Kết quả bóng đá trận FC Dunav Ruse vs Levski Sofia, 21:30 ngày 31/10/2026
First League (Bulgaria) · 21:30 ngày 31/10/2026
FC Dunav Ruse 0 Kết thúc HT 0-0 1
Levski Sofia
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 10
Nhiệt độ: 11℃~12℃
Diễn biến trận đấu
| FC Dunav Ruse | Phút | |
| ▲ Su E. ▼ | 13' ⇄ | |
| Bozhidar Chorbadzhiyski | 23' | |
| Chorbadzhiyski B. | 23' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 7 | 12 | 18 |
Chủ = FC Dunav Ruse · Khách = Levski Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dunav Ruse | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (15%) | Thắng/Thắng | 12 (40%) |
| 4 (20%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 2 (7%) |
Bảng xếp hạng
FC Dunav Ruse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 32 | 20 | 9 | 3 | 53 | 16 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 16 | 11 | 4 | 1 | 28 | 4 | 37 | 2 |
| Sân khách | 16 | 9 | 5 | 2 | 25 | 12 | 32 | 2 |
Levski Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | 18 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 1 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 3 |
Đội hình
FC Dunav Ruse
Levski Sofia
33George Kitanov4Cabarcas Perez J. C.39Alves A.88Todorov D.93Chorbadzhiyski B.14Apostolov R.17Fonkeu W.2Mario Dilchovski10Boychev K.23Saint-Louis J.9Valino A.13Vladimirov O.3Maicon4Makoun C.21Neves A.50Dimitrov K.19Moubarik E. M.47Bouras A.7Reinaldo17E·Bala35Serginho9Perea
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
14
Sút ngoài cầu môn
14
TL kiểm soát bóng
23%77%
Quả ném biên
46
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Levski Sofia (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Dunav Ruse | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1914-5-24 | |
| Sân nhà | Georgi Asparuhov | |
| 0 | Sức chứa | 29698 |
| Emanuel Lukanov | HLV | Julio Velazquez |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 12.00 | 5.80 | 1.08 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↓ | 4.85 ↓ | 1.15 ↑ | 1.03 ↑ | 2.75 | 0.59 ↓ | 0.82 ↓ | -1.50 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 13.00 | 5.40 | 1.22 | 0.94 | 2.75 | 0.81 | 0.78 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 10.80 ↓ | 4.80 ↓ | 1.30 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.93 ↑ | -1.50 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 5.25 | 1.22 | 0.95 | 2.75 | 0.84 | 0.78 | -1.75 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 2.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 8.40 | 5.60 | 1.21 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.12 ↓ | 4.85 ↑ | 5.88 ↑ | 0.75 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 4.90 | 1.30 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 11.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.25 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 8.40 | 5.60 | 1.21 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.87 | -1.75 | 0.89 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 3.44 ↑ | 0.00 | 0.13 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.00 | 5.20 | 1.18 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | -1.75 | 0.85 |
| Live | 7.60 ↓ | 4.35 ↓ | 1.27 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.78 ↓ | -1.50 | 1.08 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 8.60 | 4.94 | 1.21 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | -1.75 | 0.99 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 4.54 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.43 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.50 | 5.00 | 1.25 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 4.80 | 1.29 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.79 | -1.50 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 1.21 ↓ | 4.50 ↑ | 3.62 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.06 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 9.50 | 4.90 | 1.29 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 0.96 | -1.50 | 0.75 |
| Live | 44.00 ↑ | 1.29 ↓ | 3.73 ↑ | 2.33 ↑ | 0.50 | 0.33 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 5.50 | 1.19 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Dunav Ruse | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Levski Sofia | +1 3/4 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).