Kết quả bóng đá trận FC Dobrudzha vs Yantra Gabrovo, 00:00 ngày 17/08/2026
Second League (Bulgaria) · 00:00 ngày 17/08/2026
FC Dobrudzha 0 Kết thúc HT 0-0 1
Yantra Gabrovo
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Dobrudzha | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ||
| 57' | ||
| 57' | ||
| 62' | ||
| 74' | ⚽ 0 - 1 | |
| 89' | ||
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 22 | 12 |
| Điểm | 1 | 7 | 6 | 17 |
Chủ = FC Dobrudzha · Khách = Yantra Gabrovo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dobrudzha | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (12%) |
| 7 (44%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
FC Dobrudzha
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 8 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 2 | 5 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 6 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 12 | 15 | - | - |
Yantra Gabrovo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
FC Dobrudzha 5 (50%)Hòa 2 (20%)Yantra Gabrovo 3 (30%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/03/25 | FC Dobrudzha | 3-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/09/24 | Yantra Gabrovo | 2-2 (1-2) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2 | H |
| 09/03/24 | Yantra Gabrovo | 0-2 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | T |
| 27/08/23 | FC Dobrudzha | 2-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
| 22/04/23 | Yantra Gabrovo | 1-1 (0-1) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 17/09/22 | FC Dobrudzha | 2-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | - | - | T |
| 08/05/22 | Yantra Gabrovo | 0-1 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | T |
| 07/11/21 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 16/05/21 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 05/12/20 | Yantra Gabrovo | 2-1 (1-1) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — FC Dobrudzha
BHTBBHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | PFC Nesebar | 2-0 (2-0) | FC Dobrudzha | +0.75 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | FC Dobrudzha | 0-0 (0-0) | Sportist Svoge | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | FC Dobrudzha | 5-1 (2-0) | Pirin Blagoevgrad | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | FC Dobrudzha | 2-3 (1-2) | Hapoel Afula | - | - | B |
| 11/07/26 | Spartak Varna | 7-3 (1-3) | FC Dobrudzha | -0.25 | 2.5 | B |
| 08/07/26 | Cherno More Varna | 2-2 (0-2) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 01/07/26 | FC Dunav Ruse | 1-1 (0-0) | FC Dobrudzha | - | - | H |
| 22/05/26 | Septemvri Sofia | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | +0.75 | 2.25 | B |
| 13/05/26 | Slavia Sofia | 0-2 (0-1) | FC Dobrudzha | 0 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | FC Dobrudzha | 0-1 (0-0) | Beroe Stara Zagora | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Spartak Varna | 1-1 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-2) | Lokomotiv Sofia | 0 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | PFK Montana | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2 | B |
| 15/04/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-0) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Spartak Varna | 1-0 (1-0) | FC Dobrudzha | +0.25 | 2 | B |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | -1.25 | 2.5 | H |
| 22/03/26 | CSKA Sofia | 2-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -1.75 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | FC Arda Kardzhali | 2-0 (1-0) | FC Dobrudzha | -0.75 | 2 | B |
| 08/03/26 | FC Dobrudzha | 1-0 (0-0) | Beroe Stara Zagora | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Yantra Gabrovo
TBBTHBTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (2-2) | PFK Montana | +0.25 | 2.5 | T |
| 03/08/26 | Etar | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/07/26 | Yantra Gabrovo | 0-2 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | B |
| 17/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (2-1) | FK Levski Krumovgrad | - | - | T |
| 10/07/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | - | - | H |
| 07/07/26 | Spartak Pleven | 2-0 (0-0) | Yantra Gabrovo | - | - | B |
| 04/07/26 | Yantra Gabrovo | 3-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad II | - | - | T |
| 24/06/26 | Cherno More Varna | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | -1 | 2.75 | B |
| 28/05/26 | Septemvri Sofia | 2-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -1 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | Yantra Gabrovo | 3-1 (0-0) | Belasitsa Petrich | - | - | T |
| 15/05/26 | FC Dunav Ruse | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Yantra Gabrovo | 0-0 (0-0) | Vihren Sandanski | +0.5 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | CSKA Sofia B | 0-1 (0-1) | Yantra Gabrovo | -0.25 | 2.5 | T |
| 24/04/26 | Yantra Gabrovo | 2-1 (1-1) | Spartak Pleven | +1 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Lokomotiv Gorna Oryahovitsa | 2-2 (2-2) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2 | H |
| 03/04/26 | Minyor Pernik | 0-1 (0-0) | Yantra Gabrovo | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Ludogorets Razgrad II | 1-3 (1-2) | Yantra Gabrovo | 0 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Yantra Gabrovo | 1-1 (1-0) | Fratria | 0 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | FC Sevlievo | 1-0 (1-0) | Yantra Gabrovo | 0 | 2 | B |
| 07/03/26 | Yantra Gabrovo | 2-0 (0-0) | Sportist Svoge | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
86
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1315
Sút cầu môn
05
Tấn công
6376
Tấn công nguy hiểm
3943
Sút ngoài cầu môn
1310
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%61%
Phạm lỗi
1012
Việt vị
22
Quả ném biên
3123
So Sánh Sức Mạnh
37 63
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B3T3 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B2T2 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn0.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dobrudzha (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Yantra Gabrovo (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Dobrudzha (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Yantra Gabrovo (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Dobrudzha | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Atanas Atanasov | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.80 | 0.99 | 2.50 | 0.81 | 0.99 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.02 ↓ | 1.11 ↑ | 1.50 | 0.72 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.30 | 2.01 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 61.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.11 ↓ | 2.12 ↑ | 1.50 | 0.32 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.85 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.45 ↑ | 2.10 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 3.10 | 2.65 | 0.84 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 72.80 ↑ | 6.16 ↑ | 1.10 ↓ | 2.02 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.10 | 3.35 | 2.01 | 0.76 | 2.25 | 1.04 | 0.96 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 150.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.02 ↓ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.95 | 2.95 | 2.11 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 125.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.16 | 2.68 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 31.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.02 ↓ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.15 | 2.75 | 0.81 | 2.50 | 0.71 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.32 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.14 | 2.68 | 0.95 | 2.50 | 0.77 | 0.72 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 30.68 ↑ | 6.20 ↑ | 1.11 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.25 | 2.84 | 0.89 | 2.50 | 0.81 | 0.70 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 90.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.14 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 0.78 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.