Kết quả bóng đá trận FC Differdange 03 vs US Rumelange, 21:00 ngày 09/08/2026
National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 09/08/2026
FC Differdange 03 0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
US Rumelange
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Thillenberg Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 12 | 21 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 17 |
Chủ = FC Differdange 03 · Khách = US Rumelange
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Differdange 03 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (25%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Differdange 03
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
US Rumelange
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (17 trận)
FC Differdange 03 14 (82%)Hòa 1 (6%)US Rumelange 2 (12%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/01/24 | FC Differdange 03 | 5-1 (2-1) | US Rumelange | - | - | T |
| 07/04/19 | US Rumelange | 1-2 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 30/09/18 | FC Differdange 03 | 3-2 (1-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 23/04/17 | FC Differdange 03 | 2-0 (2-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 06/11/16 | US Rumelange | 0-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 15/05/16 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 29/11/15 | US Rumelange | 4-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 09/04/15 | FC Differdange 03 | 2-1 (0-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 21/09/14 | US Rumelange | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 06/04/14 | FC Differdange 03 | 1-0 (0-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 29/09/13 | US Rumelange | 1-0 (1-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 06/05/12 | FC Differdange 03 | 6-1 (3-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 20/11/11 | US Rumelange | 0-7 (0-3) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 16/05/10 | US Rumelange | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 08/11/09 | FC Differdange 03 | 4-0 (2-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 22/03/09 | FC Differdange 03 | 2-1 (0-1) | US Rumelange | - | - | T |
| 28/09/08 | US Rumelange | 1-3 (1-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Differdange 03
BTBHTTHHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | US Mondorf-les-Bains | 3-2 (2-1) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 22/07/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Bettembourg | - | - | T |
| 16/07/26 | Ilves Tampere | 3-1 (0-1) | FC Differdange 03 | -1 | 2.75 | B |
| 09/07/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | Ilves Tampere | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/07/26 | Metz | 1-2 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | F91 Dudelange | +0.5 | 3 | T |
| 28/06/26 | Atert Bissen | 1-1 (1-1) | FC Differdange 03 | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-1) | UNA Strassen | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | FC Differdange 03 | 4-1 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 23/05/26 | Atert Bissen | 1-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | B |
| 17/05/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (1-0) | UN Kaerjeng 97 | - | - | T |
| 14/05/26 | FC Differdange 03 | 1-1 (0-0) | Rodange 91 | - | - | H |
| 09/05/26 | Progres Niedercorn | 2-3 (2-0) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Differdange 03 | 0-0 (0-0) | UNA Strassen | - | - | H |
| 26/04/26 | CS Petange | 0-1 (0-1) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 23/04/26 | FC Differdange 03 | 2-0 (0-0) | Racing Union Luxemburg | - | - | T |
| 19/04/26 | FC Differdange 03 | 3-0 (2-0) | Victoria Rosport | - | - | T |
| 12/04/26 | Swift Hesperange | 1-5 (0-4) | FC Differdange 03 | - | - | T |
| 04/04/26 | FC Differdange 03 | 1-2 (1-0) | US Mondorf-les-Bains | - | - | B |
| 22/03/26 | F91 Dudelange | 0-0 (0-0) | FC Differdange 03 | - | - | H |
Thành tích gần đây — US Rumelange
TTBHBTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | US Rumelange | 1-0 (1-0) | Swift Hesperange | - | - | T |
| 11/07/26 | US Rumelange | 2-0 (0-0) | CS Sanem | - | - | T |
| 04/07/26 | F91 Dudelange | 2-1 (2-0) | US Rumelange | -1.5 | 3.75 | B |
| 29/03/26 | US Rumelange | 2-2 (0-2) | Bettembourg | - | - | H |
| 15/02/26 | US Rumelange | 1-3 (1-1) | Etzella Ettelbruck | - | - | B |
| 01/02/26 | US Rumelange | 4-1 (0-0) | Koerich-Simmern | - | - | T |
| 29/01/26 | US Rumelange | 3-7 (1-6) | Yellow Boys Weiler-La-Tour | - | - | B |
| 25/01/26 | FK Pirmasens | 2-3 (0-0) | US Rumelange | - | - | T |
| 16/11/25 | US Rumelange | 1-0 (1-0) | FC Berdenia Berbourg | - | - | T |
| 09/11/25 | US Rumelange | 2-2 (1-0) | Fola Esch | - | - | H |
| 12/10/25 | Bettembourg | 2-1 (0-0) | US Rumelange | - | - | B |
| 28/09/25 | Fola Esch | 3-2 (1-1) | US Rumelange | - | - | B |
| 21/09/25 | Avenir Beggen | 2-3 (1-2) | US Rumelange | - | - | T |
| 30/07/25 | US Rumelange | 3-0 (0-0) | US Sandweiler | - | - | T |
| 19/07/25 | US Rumelange | 2-2 (1-2) | Rodange 91 | - | - | H |
| 18/07/25 | Mamer | 3-3 (3-0) | US Rumelange | - | - | H |
| 03/04/25 | UN Kaerjeng 97 | 4-3 (2-2) | US Rumelange | - | - | B |
| 09/03/25 | Walferdange | 2-2 (1-2) | US Rumelange | - | - | H |
| 17/11/24 | Avenir Beggen | 2-0 (0-0) | US Rumelange | - | - | B |
| 10/11/24 | US Rumelange | 1-3 (0-2) | Progres Niedercorn | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Sút bóng
21
Tấn công
2819
Tấn công nguy hiểm
146
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
So Sánh Sức Mạnh
61 39
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T14 H1 B2T2 H1 B14
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
2.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Differdange 03 (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
US Rumelange (10 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Differdange 03 | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2003 | Thành lập | |
| Thillenberg | Sân nhà | Stade Municipal |
| 7150 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Resende | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.20 | 6.00 | 0.87 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 ↑ | 6.00 | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.50 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.60 ↑ | 6.75 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.39 | 4.20 | 6.20 | 0.75 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.35 ↓ | 4.63 ↑ | 6.56 ↑ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 3.85 | 4.72 | 0.73 | 2.75 | 0.95 | 0.78 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.41 ↓ | 4.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.92 ↑ | 2.75 | 0.76 ↓ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.80 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.40 ↓ | 3.70 ↓ | 6.50 ↑ | 0.73 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 5.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.77 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.32 ↓ | 5.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↑ | 0.80 ↑ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.21 | 8.15 | 0.79 | 3.00 | 1.01 | 0.81 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.35 ↑ | 4.42 ↓ | 8.95 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.96 ↓ | 0.85 ↑ | 1.25 | 0.96 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.20 | 4.75 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.38 ↓ | 3.70 ↓ | 6.75 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 4.60 | 5.42 | 1.14 | 3.25 | 0.63 | 0.94 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.46 ↑ | 4.55 ↓ | 6.07 ↑ | 0.81 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.93 ↓ | 1.25 | 0.88 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.40 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.40 | 4.25 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.50 | 5.50 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.50 | 6.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | 0.95 ↑ | 1.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.80 | 4.80 | 0.57 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↑ | 3.40 ↓ | 4.80 | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.