Kết quả bóng đá trận FC Differdange 03 vs Racing Union Luxemburg, 21:00 ngày 23/08/2026

National Hạng Luxembourg · 21:00 ngày 23/08/2026
FC Differdange 03
3 Kết thúc HT 1-0 0
Racing Union Luxemburg
🟨 2 - 3   🟥 0 - 2   ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Thillenberg Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

FC Differdange 03 Phút Racing Union Luxemburg
3' 0 - 1
3' 0 - 2
3' 0 - 3
3' 0 - 4
3' 0 - 5
3' 0 - 6
3' 0 - 7
1 - 7 8'
2 - 7 8'
3 - 7 8'
4 - 7 8'
5 - 7 8'
6 - 7 8'
7 - 7 8'
24'
26'
28'
39'
Geoffrey Franzoni 8 - 7 40'
HT 1-0
52'
52'
Simão Melhôr(Assists:Corentin Jean) (Kiến tạo: Corentin Jean) 9 - 7 55'
62'
10 - 7 74'
11 - 7 74'
12 - 7 74'
13 - 7 74'
76' 13 - 8
76' 13 - 9
76' 13 - 10
76' 13 - 11
14 - 11 85'
15 - 11 85'
16 - 11 85'
Rafa Pinto 17 - 11 90+2'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 32 66
Hòa 00 22
Bại 01 22
Ghi bàn 76 1924
Mất bàn 13 1010
Điểm 96 2020

Chủ = FC Differdange 03 · Khách = Racing Union Luxemburg

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Differdange 03 (15)Hiệp 1 / Cả trậnRacing Union Luxemburg (9)
4 (27%)Thắng/Thắng1 (11%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (11%)
5 (33%)Hòa/Thắng3 (33%)
3 (20%)Hòa/Hòa1 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (11%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

FC Differdange 03

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng43019494
Sân nhà22005063
Sân khách21014437
6 gần6312118--

Racing Union Luxemburg

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng430111493
Sân nhà220010161
Sân khách21011339
6 gần6321145--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Differdange 03 11 (55%)Hòa 3 (15%)Racing Union Luxemburg 6 (30%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 20 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX Cup23/04/26FC Differdange 032-0 (0-0)Racing Union Luxemburg8-3--T
LUX D114/02/26Racing Union Luxemburg0-2 (0-2)FC Differdange 033-7--T
LUX D130/10/25FC Differdange 035-1 (2-0)Racing Union Luxemburg6-3--T
INT CF21/06/25FC Differdange 032-1 (1-0)Racing Union Luxemburg6-5--T
LUX D118/05/25FC Differdange 031-1 (1-0)Racing Union Luxemburg---H
INT CF25/01/25FC Differdange 033-0 (0-0)Racing Union Luxemburg4-0--T
LUX D107/12/24Racing Union Luxemburg1-0 (0-0)FC Differdange 033-7--B
LUX D111/02/24FC Differdange 037-0 (4-0)Racing Union Luxemburg9-3--T
LUX D113/08/23Racing Union Luxemburg1-3 (0-2)FC Differdange 037-1--T
LUX D121/05/23Racing Union Luxemburg0-1 (0-0)FC Differdange 032-6--T
LUX D107/08/22FC Differdange 032-3 (1-0)Racing Union Luxemburg11-5--B
LUX D124/04/22FC Differdange 034-0 (2-0)Racing Union Luxemburg3-3--T
LUX Cup07/04/22Racing Union Luxemburg1-0 (1-0)FC Differdange 031-5--B
LUX D121/11/21Racing Union Luxemburg3-1 (1-0)FC Differdange 03---B
LUX D125/04/21Racing Union Luxemburg3-0 (2-0)FC Differdange 036-7--B
LUX D122/11/20FC Differdange 032-1 (1-1)Racing Union Luxemburg5-3--T
LUX D127/10/19Racing Union Luxemburg3-2 (2-1)FC Differdange 03---B
LUX D116/03/19Racing Union Luxemburg3-3 (1-2)FC Differdange 03---H
LUX Cup28/10/18Racing Union Luxemburg2-2 (1-2)FC Differdange 03---H
LUX D101/09/18FC Differdange 031-0 (1-0)Racing Union Luxemburg---T

Thành tích gần đây — FC Differdange 03

TTBTBHTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D116/08/26FC Wiltz 711-2 (1-1)FC Differdange 034-13--T
LUX D109/08/26FC Differdange 032-0 (0-0)US Rumelange6-0--T
LUX D102/08/26US Mondorf-les-Bains3-2 (2-1)FC Differdange 03---B
INT CF22/07/26FC Differdange 034-1 (2-0)Bettembourg---T
UEFA ECL16/07/26Ilves Tampere3-1 (0-1)FC Differdange 030-2-12.75B
UEFA ECL09/07/26FC Differdange 030-0 (0-0)Ilves Tampere2-6-0.252.5H
INT CF04/07/26Metz1-2 (0-0)FC Differdange 03---T
INT CF02/07/26FC Differdange 032-0 (0-0)F91 Dudelange6-2+0.53T
LS-Cup28/06/26Atert Bissen1-1 (1-1)FC Differdange 03---H
INT CF20/06/26FC Differdange 031-1 (0-1)UNA Strassen5-2+0.52.75H
LUX Cup30/05/26FC Differdange 034-1 (2-0)Victoria Rosport4-3--T
LUX D123/05/26Atert Bissen1-0 (0-0)FC Differdange 033-2--B
LUX D117/05/26FC Differdange 032-0 (1-0)UN Kaerjeng 97---T
LUX Cup14/05/26FC Differdange 031-1 (0-0)Rodange 9110-0--H
LUX D109/05/26Progres Niedercorn2-3 (2-0)FC Differdange 035-6--T
LUX D103/05/26FC Differdange 030-0 (0-0)UNA Strassen5-2--H
LUX D126/04/26CS Petange0-1 (0-1)FC Differdange 031-7--T
LUX Cup23/04/26FC Differdange 032-0 (0-0)Racing Union Luxemburg8-3--T
LUX D119/04/26FC Differdange 033-0 (2-0)Victoria Rosport---T
LUX D112/04/26Swift Hesperange1-5 (0-4)FC Differdange 033-2--T

Thành tích gần đây — Racing Union Luxemburg

TTTHHBTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LUX D116/08/26Racing Union Luxemburg5-0 (0-0)Swift Hesperange4-4--T
LUX D109/08/26Etzella Ettelbruck0-1 (0-0)Racing Union Luxemburg4-6--T
LUX D102/08/26Racing Union Luxemburg5-1 (4-1)UN Kaerjeng 976-6--T
INT CF23/07/26Racing Union Luxemburg2-2 (2-1)Thionville FC---H
INT CF18/07/26MVV Maastricht0-0 (0-0)Racing Union Luxemburg---H
INT CF11/07/26Metz2-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---B
INT CF27/06/26Racing Union Luxemburg3-1 (0-1)Etzella Ettelbruck7-4--T
LUX D123/05/26Racing Union Luxemburg6-1 (2-0)Rodange 914-8--T
LUX D117/05/26Hostert0-1 (0-1)Racing Union Luxemburg---T
LUX D110/05/26Mamer3-2 (1-0)Racing Union Luxemburg1-7--B
LUX D103/05/26Racing Union Luxemburg0-5 (0-3)Atert Bissen5-1--B
LUX D126/04/26UN Kaerjeng 972-5 (0-2)Racing Union Luxemburg5-3--T
LUX Cup23/04/26FC Differdange 032-0 (0-0)Racing Union Luxemburg8-3--B
LUX D118/04/26Racing Union Luxemburg2-2 (1-1)Progres Niedercorn2-7--H
LUX D112/04/26UNA Strassen1-0 (0-0)Racing Union Luxemburg6-5--B
LUX D104/04/26Racing Union Luxemburg0-0 (0-0)CS Petange---H
LUX D122/03/26Victoria Rosport3-4 (2-2)Racing Union Luxemburg9-6--T
LUX D115/03/26Racing Union Luxemburg1-0 (0-0)Swift Hesperange6-1--T
LUX D108/03/26US Mondorf-les-Bains1-3 (0-2)Racing Union Luxemburg---T
LUX Cup05/03/26Racing Union Luxemburg2-2 (1-0)Jeunesse Canach7-3--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
19
8
Sút cầu môn
9
1
Tấn công
85
58
Tấn công nguy hiểm
59
35
Sút ngoài cầu môn
10
7
Đá phạt trực tiếp
9
14
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%
47%
Việt vị
4
1
Quả ném biên
12
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T8 H1 B1
T1 H1 B8
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.9 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Differdange 03 (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Racing Union Luxemburg (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC Differdange 03Racing Union Luxemburg

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Differdange 03Racing Union Luxemburg

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

86
Thắng 2+
44
Thắng 1
55
Hòa
23
Thua 1
12
Thua 2+
FC Differdange 03Racing Union Luxemburg

Thông tin đội bóng

FC Differdange 03 Thông tin Racing Union Luxemburg
2003 Thành lập 2005
Thillenberg Sân nhà Stade Achille Hammerel
7150 Sức chứa 5814
Pedro Resende HLV Yannick Kakoko
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
InterwettenSớm1.534.205.500.652.501.05---
Live1.09 ↓7.25 ↑40.00 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.494.005.000.832.750.84---
Live1.09 ↓7.52 ↑41.41 ↑2.41 ↑2.500.25 ↓---
WewbetSớm1.493.734.550.802.750.880.861.000.82
Live1.01 ↓11.50 ↑31.00 ↑2.63 ↑2.500.16 ↓1.96 ↑0.250.29 ↓
LadbrokesSớm1.613.704.400.672.501.10---
Live1.01 ↓34.00 ↑91.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.444.005.500.732.750.830.731.000.83
Live1.67 ↑3.80 ↓4.30 ↓0.83 ↑2.750.81 ↓0.80 ↑0.750.84 ↑
PinnacleSớm1.484.215.570.832.750.960.791.001.01
Live1.12 ↓7.03 ↑24.56 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓1.94 ↑0.250.37 ↓
BwinSớm1.623.704.330.652.501.05---
Live1.01 ↓61.00 ↑251.00 ↑4.75 ↑2.500.10 ↓---
1xBetSớm1.504.105.530.622.501.160.610.751.17
Live1.00 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.27 ↑2.500.22 ↓2.03 ↑0.250.38 ↓
SNAISớm1.603.754.75------
Live1.62 ↑3.754.50 ↓------
Bet 365Sớm1.504.004.750.782.751.030.800.751.00
Live1.01 ↓51.00 ↑81.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓2.30 ↑0.250.33 ↓
William HillSớm1.673.404.330.702.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑2.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.