Kết quả bóng đá trận FC Didube vs FC Betlemi Keda, 20:00 ngày 13/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 20:00 ngày 13/08/2026
FC Didube 5 Kết thúc HT 4-0 0
FC Betlemi Keda
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| FC Didube | Phút | |
| Nikoloz Kapanadze 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Nikoloz Kapanadze 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| Demetre Gochava 3 - 0 ⚽ | 22' | |
| Davit Natchkebia 4 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 4-0 | ||
| Cyrille Tchamba 5 - 0 ⚽ | 79' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 20 | 6 |
| Mất bàn | 8 | 18 | 23 | 41 |
| Điểm | 2 | 0 | 12 | 2 |
Chủ = FC Didube · Khách = FC Betlemi Keda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Didube | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (29%) | Thắng/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (24%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 9 (64%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Didube 1 (50%)Hòa 1 (50%)FC Betlemi Keda 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/26 | FC Betlemi Keda | 0-2 (0-1) | FC Didube | - | - | T |
| 01/05/25 | FC Didube | 2-2 (2-1) | FC Betlemi Keda | - | - | H |
Thành tích gần đây — FC Didube
HBBTBBTHTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | FC Merani Tbilisi | 2-2 (1-1) | FC Didube | - | - | H |
| 26/06/26 | Samtskhe Akhaltsikhe | 4-1 (3-0) | FC Didube | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Didube | 1-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 15/06/26 | Orbi | 1-3 (0-1) | FC Didube | - | - | T |
| 22/05/26 | FC Tbilisi 2025 | 5-0 (0-0) | FC Didube | - | - | B |
| 14/05/26 | FC Didube | 1-2 (0-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 07/05/26 | FC Gonio | 1-2 (1-0) | FC Didube | - | - | T |
| 03/05/26 | FC Didube | 1-1 (0-0) | Sabutaroti billisse B | - | - | H |
| 29/04/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-2 (0-0) | FC Didube | - | - | T |
| 24/04/26 | FC Didube | 0-0 (0-0) | Iveria Khashuri | - | - | H |
| 16/04/26 | FC Iberia 2010 | 1-4 (1-2) | FC Didube | - | - | T |
| 08/04/26 | FC Didube | 3-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 02/04/26 | Margveti 2006 | 1-1 (0-0) | FC Didube | - | - | H |
| 26/03/26 | FC Didube | 1-3 (0-1) | Gerda Barney | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Betlemi Keda | 0-2 (0-1) | FC Didube | - | - | T |
| 28/11/25 | FC Didube | 0-3 (0-1) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 06/11/25 | FC Didube | 5-0 (3-0) | FC Bakhmaro Chokhatauri | - | - | T |
| 23/10/25 | FC Didube | 1-1 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | H |
| 09/10/25 | FC Didube | 3-3 (1-0) | Lokomotivi Tbilisi II | - | - | H |
| 25/09/25 | FC Didube | 2-0 (2-0) | FC Merani Tbilisi | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Betlemi Keda
HBHBBTBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/26 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Iveria Khashuri | 3-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | H |
| 15/06/26 | FC Tbilisi 2025 | 7-1 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 02/06/26 | FC Betlemi Keda | 2-2 (1-1) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | H |
| 21/05/26 | FC Gonio | 3-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 07/05/26 | Lokomotiv Tbilisi | 1-0 (0-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 29/04/26 | FC Iberia 2010 | 0-3 (0-1) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 16/04/26 | Margveti 2006 | 3-1 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 09/04/26 | FC Betlemi Keda | 1-0 (0-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 25/03/26 | FC Merani Tbilisi | 5-0 (3-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Betlemi Keda | 0-2 (0-1) | FC Didube | - | - | B |
| 05/03/26 | Orbi | 3-0 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 20/11/25 | FC Gori | 6-0 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 06/11/25 | Kolkheti 1913 Poti | 4-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 23/10/25 | Shturmi | 6-0 (1-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 16/10/25 | FC Betlemi Keda | 3-5 (1-1) | Aragvi Dusheti | - | - | B |
| 25/09/25 | FC Bakhmaro Chokhatauri | 0-4 (0-3) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 18/09/25 | FC Betlemi Keda | 2-2 (1-0) | FC Borjomi | - | - | H |
| 13/09/25 | FC Tbilisi 2025 | 3-0 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | B |
| 05/09/25 | FC Betlemi Keda | 4-1 (3-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 27/08/25 | Lokomotivi Tbilisi II | 2-2 (1-1) | FC Betlemi Keda | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
12
Sút bóng
188
Sút cầu môn
145
Tấn công
10198
Tấn công nguy hiểm
6552
Sút ngoài cầu môn
43
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
62 38
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Didube (20 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
FC Betlemi Keda (16 trận)
Ghi 0.69 bàn/trậnMất 3.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Didube | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.06 | 9.50 | 21.00 | 0.91 | 3.75 | 0.86 | 0.95 | 2.75 | 0.78 |
| Live | 1.06 | 9.50 | 23.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | 0.81 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 4.56 | 9.75 | 0.86 | 3.25 | 0.82 | 0.89 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.15 ↑ | 4.61 ↑ | 8.95 ↓ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.87 ↓ | 2.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.22 | 5.70 | 10.70 | 1.06 | 3.50 | 0.68 | 0.56 | 1.50 | 1.28 |
| Live | 1.14 ↓ | 9.55 ↑ | 8.40 ↓ | 3.01 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.95 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.80 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.98 ↑ | 2.75 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 1.00 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.20 | 5.50 | 10.00 | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.