Kết quả bóng đá trận FC Deisenhofen vs TSV 1860 Munchen, 21:00 ngày 11/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 11/07/2026
FC Deisenhofen 0 Kết thúc HT 0-0 2
TSV 1860 Munchen
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| FC Deisenhofen | Phút | |
| 16' | ||
| 30' | ||
| HT 0-0 | ||
| 58' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 Gosalci R. | |
| 87' | ⚽ 0 - 2 Calderon A. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 5 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 7 | 11 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 16 | 16 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 10 |
Chủ = FC Deisenhofen · Khách = TSV 1860 Munchen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Deisenhofen | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 10 (25%) |
| 5 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 8 (20%) |
Thành tích gần đây — FC Deisenhofen
BTBHHHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 2/5/3 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | TSV Kottern | 3-0 (2-0) | FC Deisenhofen | - | - | B |
| 09/05/26 | FC Deisenhofen | 4-1 (1-1) | Turkgucu Munchen | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Pipinsried | 3-1 (1-1) | FC Deisenhofen | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Deisenhofen | 1-1 (0-0) | SV Schalding Heining | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Schwaig | 0-0 (0-0) | FC Deisenhofen | - | - | H |
| 11/04/26 | FC Deisenhofen | 0-0 (0-0) | Gundelfingen | - | - | H |
| 07/04/26 | SV Heimstetten | 0-0 (0-0) | FC Deisenhofen | - | - | H |
| 02/04/26 | FC Deisenhofen | 1-1 (0-1) | TUS Geretsried | - | - | H |
| 28/03/26 | TSV 1860 Munich II | 5-0 (3-0) | FC Deisenhofen | - | - | B |
| 21/03/26 | FC Deisenhofen | 2-1 (2-0) | FC Ismaning | - | - | T |
| 14/03/26 | TSV Nördlingen | 1-0 (1-0) | FC Deisenhofen | - | - | B |
| 12/03/26 | FC Deisenhofen | 1-1 (1-1) | SV Kirchanschoring | - | - | H |
| 07/03/26 | FC Deisenhofen | 4-1 (2-0) | FC Sturm Hauzenberg | - | - | T |
| 28/02/26 | TSV Landsberg | 4-2 (0-1) | FC Deisenhofen | - | - | B |
| 19/02/26 | FC Deisenhofen | 0-2 (0-1) | TSV Buchbach | - | - | B |
| 15/11/25 | FC Deisenhofen | 2-1 (1-1) | SV Erlbach | - | - | T |
| 08/11/25 | Türkspor Augsburg | 0-1 (0-0) | FC Deisenhofen | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Deisenhofen | 3-0 (1-0) | TSV Kottern | - | - | T |
| 25/10/25 | Turkgucu Munchen | 1-2 (1-0) | FC Deisenhofen | - | - | T |
| 18/10/25 | FC Deisenhofen | 2-1 (1-0) | FC Pipinsried | - | - | T |
Thành tích gần đây — TSV 1860 Munchen
BBHTHHBHBH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | SC Verl | 3-0 (1-0) | TSV 1860 Munchen | -0.75 | 3.25 | B |
| 09/05/26 | TSV 1860 Munchen | 1-2 (1-0) | Ingolstadt | +0.25 | 3 | B |
| 02/05/26 | Schweinfurt 05 FC | 1-1 (1-1) | TSV 1860 Munchen | +0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | TSV 1860 Munchen | 3-2 (0-0) | SSV Ulm 1846 | +0.5 | 3 | T |
| 18/04/26 | Saarbrucken | 0-0 (0-0) | TSV 1860 Munchen | -0.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | TSV 1860 Munchen | 2-2 (1-2) | Jahn Regensburg | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | Energie Cottbus | 3-0 (2-0) | TSV 1860 Munchen | -0.5 | 3 | B |
| 04/04/26 | TSV 1860 Munchen | 1-1 (0-1) | SV Waldhof Mannheim | +0.5 | 2.75 | H |
| 22/03/26 | MSV Duisburg | 2-1 (0-0) | TSV 1860 Munchen | -0.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | TSV 1860 Munchen | 0-0 (0-0) | SV Wehen Wiesbaden | +0.5 | 2.75 | H |
| 07/03/26 | FC Viktoria koln | 0-1 (0-1) | TSV 1860 Munchen | 0 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | TSV 1860 Munchen | 2-1 (1-1) | Erzgebirge Aue | +0.5 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | TSG Hoffenheim (Youth) | 1-2 (1-1) | TSV 1860 Munchen | 0 | 3 | T |
| 22/02/26 | TSV 1860 Munchen | 1-0 (0-0) | Hansa Rostock | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/02/26 | Havelse | 0-5 (0-1) | TSV 1860 Munchen | +0.25 | 3 | T |
| 07/02/26 | VfB Stuttgart II | 2-1 (2-0) | TSV 1860 Munchen | -0.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | TSV 1860 Munchen | 2-2 (1-1) | Alemannia Aachen | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/01/26 | VfL Osnabruck | 1-1 (1-1) | TSV 1860 Munchen | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/01/26 | TSV 1860 Munchen | 1-1 (0-0) | Rot-Weiss Essen | 0 | 2.75 | H |
| 09/01/26 | Winterthur | 1-4 (0-0) | TSV 1860 Munchen | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
26
Thẻ vàng
21
Sút bóng
813
Sút cầu môn
28
Tấn công
89179
Tấn công nguy hiểm
52114
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
76
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Việt vị
10
Quả ném biên
1114
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Deisenhofen (28 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
TSV 1860 Munchen (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Deisenhofen | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1860-5-17 | |
| Sân nhà | Allianz Arena | |
| 0 | Sức chứa | 69901 |
| HLV | Patrick Glockner | |
| Khu vực | Munich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 7.50 | 5.50 | 1.29 | 0.86 | 3.50 | 0.88 | 0.91 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↓ | 3.50 ↓ | 1.50 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | -1.00 | 0.89 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.20 | 4.70 | 1.51 | 0.89 | 3.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 6.78 ↑ | 3.75 ↓ | 1.50 ↓ | 0.83 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 12.00 | 6.55 | 1.16 | 1.00 | 4.25 | 0.80 | 0.93 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 5.95 ↓ | 4.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.98 ↓ | 2.50 | 0.82 ↑ | 0.81 ↓ | -1.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.35 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 5.75 ↑ | 3.25 ↓ | 1.53 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.50 | 4.60 | 1.46 | 0.91 | 3.50 | 0.82 | 0.97 | -1.00 | 0.76 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.70 ↓ | 1.49 ↑ | 0.82 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | 0.82 ↓ | -1.00 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.93 | 5.12 | 1.26 | 0.79 | 3.50 | 0.91 | 0.83 | -1.75 | 0.87 |
| Live | 6.12 ↓ | 5.69 ↑ | 1.28 ↑ | 0.88 ↑ | 4.00 | 0.84 ↓ | 0.93 ↑ | -1.75 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.60 | 4.33 | 1.50 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.25 ↓ | 1.52 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.56 | 5.43 | 1.29 | 0.69 | 3.50 | 0.99 | 0.78 | -1.50 | 0.89 |
| Live | 7.04 ↑ | 3.77 ↓ | 1.51 ↑ | 0.85 ↑ | 2.00 | 0.95 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.00 | 4.10 | 1.62 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.75 ↓ | 1.50 ↓ | 0.85 ↓ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | -1.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 8.00 | 4.75 | 1.30 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↓ | 4.20 ↓ | 1.36 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.67 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.