Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Sporting Kansas City, 07:40 ngày 06/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:40 ngày 06/09/2026
FC Dallas 4 Kết thúc HT 3-2 3
Sporting Kansas City
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Địa điểm: Toyota Stadium (Texas) Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| FC Dallas | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 | |
| 4' | ⚽ 0 - 2 Calheira T. | |
| 19' | ⚽ 0 - 3 Afrifa S. | |
| Farrington L. (Kiến tạo: Petar Musa) 1 - 3 ⚽ | 27' | |
| Farrington L. (Kiến tạo: Petar Musa) 2 - 3 ⚽ | 28' | |
| Musa P. (Kiến tạo: Bernard Kamungo) 3 - 3 ⚽ | 30' | |
| 4 - 3 ⚽ | 45' | |
| Kaick (Kiến tạo: Logan Farrington) 5 - 3 ⚽ | 45' | |
| HT 3-2 | ||
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 20 | 25 |
| Điểm | 7 | 3 | 20 | 4 |
Chủ = FC Dallas · Khách = Sporting Kansas City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dallas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 6 (19%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 14 (45%) |
Bảng xếp hạng
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 21 | 21 | 1 |
Sporting Kansas City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 4 | 3 | 15 | 20 | 54 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 21 | 9 | 15 |
| Sân khách | 11 | 2 | 0 | 9 | 8 | 33 | 6 | 15 |
Đội hình
FC Dallas
Sporting Kansas City
40Sirois J.3Urhoghide O.14Johansson H.18Moore S.32Norris N.17Ramiro21Valiente J.55Kaick77Kamungo B.9Musa P.23Farrington L.30Cleveland S.3Mosquera M.5Blorian O.13J.Reynolds18Karic E.4Johnsen L. B.7Capita11André Luiz20K.Agyabeng17Afrifa S.19Calheira T.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Urhoghide O.
- 9Musa P.⚽ Ghi bàn 30' · 🎯 Kiến tạo 27' · 🎯 Kiến tạo 28'
- 14Johansson H.
- 17Ramiro
- 18Moore S.
- 21Valiente J.
- 23Farrington L.⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 28' · 🎯 Kiến tạo 45'
- 32Norris N.
- 40Sirois J.
- 55Kaick⚽ Ghi bàn 45'
- 77Kamungo B.🎯 Kiến tạo 30'
Khách · 442
- 3Mosquera M.
- 4Johnsen L. B.
- 5Blorian O.
- 7Capita
- 11André Luiz
- 13J.Reynolds
- 17Afrifa S.⚽ Ghi bàn 19'
- 18Karic E.
- 19Calheira T.⚽ Ghi bàn 4'
- 20K.Agyabeng
- 30Cleveland S.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Sút bóng
912
Sút cầu môn
67
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
03
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
269311
TL chuyền bóng thành công
83%86%
Phạm lỗi
74
Việt vị
20
Cứu thua
53
Quả ném biên
97
Chuyền dài
1311
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Sporting Kansas City (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Dallas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | 1995 |
| Toyota Stadium (Texas) | Sân nhà | Childrens Mercy Park |
| 18378 | Sức chứa | 20571 |
| Eric Quill | HLV | Raphael Wicky |
| Dallas | Khu vực | Kansas City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.37 | 4.60 | 5.60 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.90 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.10 ↑ | 6.40 ↑ | 0.82 ↓ | 3.25 | 0.90 ↑ | 1.03 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.43 | 4.60 | 5.60 | 0.89 | 3.25 | 0.94 | 0.97 | 1.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.84 | 3.25 | 0.99 | 0.84 | 1.25 | 0.99 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 2.05 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.46 | 4.65 | 5.50 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 6.60 ↑ | 1.21 ↓ | 8.20 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.90 | 6.75 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 7.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 1.50 | 0.75 | |
| 10BET | Sớm | 1.37 | 4.80 | 6.60 | 0.79 | 3.25 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.60 ↓ | 5.60 ↓ | 0.81 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.46 | 4.65 | 5.50 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 9.09 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 4.65 | 4.85 | 0.90 | 3.25 | 0.97 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.19 ↓ | 10.00 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.41 | 4.41 | 5.30 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.98 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.17 ↓ | 8.80 ↑ | 5.00 ↑ | 7.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.39 | 4.69 | 6.00 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 0.88 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.53 ↓ | 5.35 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.96 ↓ | 1.00 ↑ | 1.25 | 0.88 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 6.50 ↑ | 1.22 ↓ | 9.00 ↑ | 0.03 ↓ | 2.50 | 11.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.80 | 6.50 | 0.78 | 3.25 | 0.96 | 0.81 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.47 ↑ | 7.50 | 0.19 ↓ | 0.07 ↓ | -0.50 | 6.90 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.54 | 4.55 | 5.05 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.90 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.48 ↓ | 4.88 ↑ | 5.73 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.89 ↓ | 1.04 ↑ | 1.25 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.42 | 5.00 | 6.00 | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 5.00 | 5.75 ↓ | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.44 | 5.12 | 7.10 | 1.09 | 3.50 | 0.81 | 1.05 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.25 ↑ | 7.00 | 0.38 ↓ | 0.52 ↓ | 0.75 | 1.68 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.42 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.42 | 4.75 | 6.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.75 | 6.50 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.83 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 2.10 ↑ | 7.00 | 0.35 ↓ | 0.48 ↓ | 0.75 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.88 | 1.25 | 0.84 |
| Live | 1.44 ↑ | 4.80 | 5.50 ↓ | 1.00 | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.88 | 1.25 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Dallas | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Sporting Kansas City | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).