Kết quả bóng đá trận FC Dallas vs Portland Timbers, 07:30 ngày 13/09/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 07:30 ngày 13/09/2026
FC Dallas 2 Kết thúc HT 1-0 1
Portland Timbers
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Toyota Stadium (Texas) Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| FC Dallas | Phút | |
| Farrington L. (Kiến tạo: Shaquell Moore) 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ||
| Kaick | 47' | |
| 56' ⇄ | ▲ Lassiter A. ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 20 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 20 | 11 |
Chủ = FC Dallas · Khách = Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dallas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (9%) |
| 7 (20%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 10 (29%) |
Bảng xếp hạng
FC Dallas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 7 | 6 | 41 | 37 | 34 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 18 | 16 | 13 | 12 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 21 | 21 | 1 |
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
Đội hình
FC Dallas
Portland Timbers
42Daniel18Moore S.25Ibeagha S.32Norris N.6R.Binyamin17Ramiro55Kaick77Kamungo B.10Moreno S.21Valiente J.23Farrington L.41Pantemis J.2Waterman J.12Hernandez R.20Surman F.23I.Smith21Chara D.80Ortiz J.11Alves Santos A.17Bassett C.22Fernandez O.99Velde K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 6R.Binyamin
- 10Moreno S.
- 17Ramiro
- 18Moore S.🎯 Kiến tạo 45'
- 21Valiente J.
- 23Farrington L.⚽ Ghi bàn 45'
- 25Ibeagha S.
- 32Norris N.
- 42Daniel
- 55Kaick🟨 Thẻ vàng 47'
- 77Kamungo B.
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
36
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
03
Cản bóng
12
TL kiểm soát bóng
43%57%
Chuyền bóng
254343
TL chuyền bóng thành công
83%87%
Phạm lỗi
104
Việt vị
13
Cứu thua
11
Quả ném biên
1212
Chuyền dài
1813
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dallas (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Dallas | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1995 | Thành lập | |
| Toyota Stadium (Texas) | Sân nhà | Providence Park |
| 18378 | Sức chứa | 0 |
| Eric Quill | HLV | |
| Dallas | Khu vực | Portland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.76 | 4.05 | 3.28 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.76 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.25 ↑ | 3.78 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.60 ↓ | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.90 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 4.10 | 3.70 | 0.92 | 3.50 | 0.91 | 0.97 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 2.25 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.90 | 3.30 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
| 12bet | Sớm | 1.92 | 3.90 | 3.30 | 1.01 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 4.10 | 3.05 | 1.01 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.93 | 3.60 | 3.08 | 1.01 | 3.50 | 0.85 | 0.93 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.16 ↓ | 4.92 ↑ | 24.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.60 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.76 | 4.10 | 3.60 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 490.00 ↑ | 14.59 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.80 | 4.33 | 4.07 | 0.93 | 3.50 | 0.95 | 1.68 | 1.50 | 0.52 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 473.00 ↑ | 6.24 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 4.10 | 3.90 | 0.93 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Dallas | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Portland Timbers | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).