Kết quả bóng đá trận FC Dabas vs Kispest Honved II, 22:30 ngày 16/08/2026
NB III (Hungary) · 22:30 ngày 16/08/2026
FC Dabas 1 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Kispest Honved II
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 0
Diễn biến trận đấu
| FC Dabas | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 15' | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 20 | 15 |
| Điểm | 6 | 1 | 10 | 13 |
Chủ = FC Dabas · Khách = Kispest Honved II
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Dabas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (11%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 4 (21%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 3 (16%) |
| 6 (38%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
FC Dabas 1 (20%)Hòa 1 (20%)Kispest Honved II 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/25 | Budapest Honved II | 1-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | H |
| 08/09/24 | Budapest Honved II | 3-1 (2-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 17/03/24 | Budapest Honved II | 2-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 30/08/23 | FC Dabas | 0-4 (0-3) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 26/09/21 | Budapest Honved II | 1-4 (0-1) | FC Dabas | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Dabas
TTBTHBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/20 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | Monori SE | 2-3 (1-2) | FC Dabas | - | - | T |
| 01/08/26 | Mako | 0-5 (0-2) | FC Dabas | - | - | T |
| 26/07/26 | FC Dabas | 1-4 (1-1) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | B |
| 11/07/26 | FC Dabas | 6-1 (0-0) | Komarom VSE | - | - | T |
| 01/07/26 | FC Dabas | 1-1 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | H |
| 27/06/26 | Ivancsa | 2-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 24/06/26 | FC Dabas | 0-3 (0-0) | Duna-Tisza | - | - | B |
| 24/05/26 | Varfurdo Gyulai Termal FC | 3-0 (1-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 26/04/26 | Vasas SC II | 2-1 (1-1) | FC Dabas | - | - | B |
| 27/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-2) | Monori SE | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Dabas | 2-3 (2-0) | III.Keruleti TVE | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Dabas | 1-2 (0-1) | ESMTK Budapest | - | - | B |
| 22/02/26 | FC Dabas | 4-0 (0-0) | Hatvan | - | - | T |
| 07/02/26 | Szolnoki MAV FC | 6-1 (0-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 31/01/26 | FC Dabas | 2-0 (0-0) | BKV Elore | - | - | T |
| 28/01/26 | Budaorsi SC | 2-1 (1-1) | FC Dabas | - | - | B |
| 23/11/25 | BKV Elore | 4-1 (2-0) | FC Dabas | - | - | B |
| 02/11/25 | Szegedi VSE | 3-2 (1-2) | FC Dabas | - | - | B |
| 19/10/25 | Dunaharaszti MTK | 1-2 (0-0) | FC Dabas | - | - | T |
| 12/10/25 | FC Dabas | 1-1 (0-0) | Vasas SC II | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kispest Honved II
BTBBBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Budapest Honved II | 1-2 (0-0) | Dafuji cloth MTE | - | - | B |
| 11/07/26 | Budapest Honved II | 3-2 (0-0) | 1908 SZAC | - | - | T |
| 04/07/26 | Beech Sigit | 1-4 (0-0) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 24/05/26 | Budapest Honved II | 1-3 (0-2) | Csepel | - | - | B |
| 17/05/26 | Monori SE | 0-1 (0-0) | Budapest Honved II | - | - | B |
| 10/05/26 | Budapest Honved II | 1-0 (1-0) | Tiszafoldvar VSE | - | - | T |
| 03/05/26 | III.Keruleti TVE | 3-0 (2-0) | Budapest Honved II | - | - | T |
| 26/04/26 | Budapest Honved II | 0-1 (0-1) | Hodmezovasarhelyi | - | - | B |
| 19/04/26 | ESMTK Budapest | 4-0 (4-0) | Budapest Honved II | - | - | T |
| 11/04/26 | Budapest Honved II | 2-2 (1-1) | Bekescsabai Elore SE II | - | - | H |
| 22/03/26 | Budapest Honved II | 2-1 (0-1) | Szegedi VSE | - | - | T |
| 08/03/26 | Budapest Honved II | 2-1 (1-0) | Dunaharaszti MTK | - | - | T |
| 01/03/26 | Vasas SC II | 2-2 (1-1) | Budapest Honved II | - | - | H |
| 22/02/26 | DAC Dunajska Streda B | 3-1 (1-0) | Budapest Honved II | - | - | T |
| 13/02/26 | MSK Zilina B | 3-0 (2-0) | Budapest Honved II | - | - | T |
| 07/02/26 | Budapest Honved II | 1-4 (0-4) | Beech Sigit | - | - | B |
| 31/01/26 | Budapest Honved II | 3-0 (0-0) | Budaorsi SC | - | - | T |
| 23/11/25 | Budapest Honved II | 2-1 (2-0) | Szeged-Csanad Grosics II | - | - | T |
| 02/11/25 | Budapest Honved II | 1-1 (0-0) | Monori SE | - | - | H |
| 19/10/25 | Budapest Honved II | 0-0 (0-0) | III.Keruleti TVE | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
11
Sút bóng
20
Sút cầu môn
20
Tấn công
1512
Tấn công nguy hiểm
169
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Dabas (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.06 bàn/trận
Kispest Honved II (19 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Dabas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.50 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.55 | 3.90 | 0.75 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.91 ↑ | 3.71 ↑ | 3.38 ↓ | 0.82 ↑ | 2.75 | 0.89 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.49 | 3.24 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.78 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.31 ↓ | 3.07 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.81 ↑ | 0.84 ↑ | 0.50 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.45 | 0.93 | 3.00 | 0.72 | 0.90 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.76 ↓ | 3.70 ↑ | 3.90 ↑ | 0.93 | 3.00 | 0.72 | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.41 | 3.31 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.74 ↓ | 3.62 ↑ | 3.81 ↑ | 0.98 ↑ | 3.00 | 0.77 ↓ | 0.96 ↑ | 0.75 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.75 | 3.40 | 3.90 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.60 | 4.03 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.90 | 1.50 | 0.35 |
| Live | 1.92 ↑ | 3.62 ↑ | 3.52 ↓ | 0.80 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.85 | 3.60 | 3.40 | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.95 ↓ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 ↑ | 0.73 ↑ | 3.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.