Kết quả bóng đá trận FC Cremas (W) vs Deportivo Guatemala (W), 00:10 ngày 31/08/2026
Liga Nacional Nữ (Guatemala) · 00:10 ngày 31/08/2026
FC Cremas (W) 2 Kết thúc HT 2-2 2
Deportivo Guatemala (W)
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| FC Cremas (W) | Phút | |
| 2' | ⚽ 0 - 1 | |
| 2' | ⚽ 0 - 2 | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 | |
| 10' | ⚽ 0 - 4 | |
| 1 - 4 ⚽ | 12' | |
| 2 - 4 ⚽ | 12' | |
| 3 - 4 ⚽ | 26' | |
| 4 - 4 ⚽ | 26' | |
| HT 2-2 | ||
| 51' | ||
| 51' | ||
| 87' | ||
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| 90+2' | ||
| 90+6' | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 28 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 14 | 11 |
| Điểm | 7 | 2 | 20 | 2 |
Chủ = FC Cremas (W) · Khách = Deportivo Guatemala (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cremas (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (30%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (40%) |
| 1 (10%) | Hòa/Bại | 3 (60%) |
| 2 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Cremas (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Deportivo Guatemala (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Deportivo Guatemala (W) | 2-5 (2-2) | FC Cremas (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Cremas (W)
TBHTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Cobaneras FC (W) | 0-4 (0-1) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 04/05/26 | UNIFUT Antigua (W) | 1-0 (0-0) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | FC Cremas (W) | 1-1 (1-1) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | H |
| 12/04/26 | Antigua GFC (W) | 1-4 (1-2) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 02/04/26 | FC Cremas (W) | 4-3 (1-1) | Cobaneras FC (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Deportivo Guatemala (W) | 2-5 (2-2) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 09/03/26 | FC Cremas (W) | 3-1 (1-0) | CDF USAC (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | FC Cremas (W) | 2-3 (0-1) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | B |
| 16/02/26 | CSD Municipal (W) | 1-0 (1-0) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 10/11/25 | UNIFUT Antigua (W) | 0-1 (0-1) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 07/11/25 | FC Cremas (W) | 2-5 (2-1) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | B |
| 21/09/25 | CDF USAC (W) | 0-3 (0-1) | FC Cremas (W) | - | - | T |
| 24/08/25 | FC Cremas (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 16/04/25 | UNIFUT Antigua (W) | 1-0 (1-0) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 06/04/25 | Xelaju MC (W) | 2-0 (1-0) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 16/03/25 | CSD Municipal (W) | 0-0 (0-0) | FC Cremas (W) | - | - | H |
| 25/11/24 | FC Cremas (W) | 1-2 (0-1) | Xelaju (W) | - | - | B |
| 04/11/24 | FC Cremas (W) | 0-4 (0-2) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 21/10/24 | FC Cremas (W) | 3-1 (3-0) | Cobaneras FC (W) | - | - | T |
| 30/09/24 | FC Cremas (W) | 1-0 (0-0) | Suchitepequez (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Deportivo Guatemala (W)
HBBBTBH
Thắng 1 (14%)Hòa 2 (29%)Bại 4 (57%)
Ghi/Mất: 8/16 (7 trận) Châu Á: 1/2/4 T/X: 7/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Cobaneras FC (W) | 1-1 (0-0) | Deportivo Guatemala (W) | - | - | H |
| 22/03/26 | Deportivo Guatemala (W) | 1-2 (1-1) | CDF USAC (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Deportivo Guatemala (W) | 2-5 (2-2) | FC Cremas (W) | - | - | B |
| 19/02/26 | Deportivo Guatemala (W) | 0-1 (0-0) | CSD Municipal (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | CDF USAC (W) | 1-2 (0-0) | Deportivo Guatemala (W) | - | - | T |
| 20/09/25 | Deportivo Guatemala (W) | 0-4 (0-2) | UNIFUT Antigua (W) | - | - | B |
| 06/09/25 | Deportivo Guatemala (W) | 2-2 (0-2) | Suchitepequez (W) | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1212
Sút cầu môn
54
Tấn công
6966
Tấn công nguy hiểm
4648
Sút ngoài cầu môn
78
So Sánh Sức Mạnh
73 27
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cremas (W) (11 trận)
Ghi 2.55 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Deportivo Guatemala (W) (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Cremas (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.25 | 7.50 | 0.81 | 3.25 | 0.99 | 0.88 | 1.50 | 0.91 |
| Live | 1.40 ↑ | 4.60 ↓ | 6.00 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.82 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.92 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.37 | 4.10 | 8.00 | 1.20 | 6.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 4.70 ↑ | 1.27 ↓ | 11.00 ↑ | 2.20 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 5.00 | 6.50 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 4.60 ↑ | 1.22 ↓ | 10.00 ↑ | 0.40 | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.76 | 3.25 | 0.89 | 0.82 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.39 ↑ | 4.80 ↓ | 5.75 ↓ | 0.79 ↑ | 3.25 | 0.85 ↓ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.32 | 5.00 | 7.55 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.83 | 1.50 | 0.87 |
| Live | 2.97 ↑ | 1.60 ↓ | 8.41 ↑ | 1.03 ↑ | 4.50 | 0.74 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.66 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.88 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 3.10 ↑ | 1.53 ↓ | 8.50 ↑ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.65 ↓ | 1.15 ↑ | 0.25 | 0.68 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.