Kết quả bóng đá trận FC Courtetelle vs FC Munsingen, 01:15 ngày 27/08/2026
1.League Classic (Thụy Sĩ) · 01:15 ngày 27/08/2026
FC Courtetelle 4 Kết thúc HT 3-0 0
FC Munsingen
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| FC Courtetelle | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| 23' | ||
| 23' | ||
| 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| 5 - 0 ⚽ | 38' | |
| 6 - 0 ⚽ | 38' | |
| 40' | ||
| 40' | ||
| HT 3-0 | ||
| 46' | ||
| 57' | ||
| 88' | ||
| 7 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 10 | 0 | 19 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 11 | 27 |
| Điểm | 9 | 1 | 20 | 5 |
Chủ = FC Courtetelle · Khách = FC Munsingen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Courtetelle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (14%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 3 (43%) |
Bảng xếp hạng
FC Courtetelle
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 7 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 9 | - | - |
FC Munsingen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 9 | 1 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | 1 | 13 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 12 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
FC Courtetelle 3 (50%)Hòa 1 (17%)FC Munsingen 2 (33%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | FC Munsingen | 1-1 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 11/10/25 | FC Courtetelle | 0-2 (0-1) | FC Munsingen | - | - | B |
| 27/03/25 | FC Munsingen | 0-2 (0-0) | FC Courtetelle | -0.5 | 2.75 | T |
| 31/08/24 | FC Courtetelle | 2-0 (0-0) | FC Munsingen | - | - | T |
| 26/11/23 | FC Courtetelle | 3-1 (1-0) | FC Munsingen | - | - | T |
| 06/08/23 | FC Munsingen | 2-1 (1-0) | FC Courtetelle | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Courtetelle
TBHBTHTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | FC Black Stars Basel | 0-1 (0-0) | FC Courtetelle | - | - | T |
| 15/08/26 | FC Courtetelle | 1-6 (0-4) | Basel | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Courtetelle | 0-0 (0-0) | Wohlen | - | - | H |
| 06/06/26 | YF Juventus Zurich | 1-0 (1-0) | FC Courtetelle | - | - | B |
| 04/06/26 | FC Courtetelle | 1-0 (0-0) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Courtetelle | 2-2 (0-1) | BSC Old Boys | - | - | H |
| 23/05/26 | SV Muttenz | 0-2 (0-0) | FC Courtetelle | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Courtetelle | 3-0 (0-0) | Grasshoppers U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Wohlen | 0-1 (0-0) | FC Courtetelle | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Courtetelle | 4-1 (0-0) | Zug 94 | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Munsingen | 1-1 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Courtetelle | 2-0 (1-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 12/04/26 | Bassecourt | 2-1 (2-1) | FC Courtetelle | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Courtetelle | 1-3 (1-2) | Concordia | - | - | B |
| 02/04/26 | SC Buochs | 0-2 (0-1) | FC Courtetelle | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | FC Black Stars Basel | 1-1 (1-0) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 22/03/26 | Besa Biel Bienne | 1-2 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Courtetelle | 3-2 (1-2) | Delemont | - | - | T |
| 07/03/26 | solothurn | 2-2 (1-2) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 28/02/26 | FC Courtetelle | 4-0 (1-0) | Langenthal | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Munsingen
BBBBTHBBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | FC Munsingen | 0-1 (0-1) | Wohlen | - | - | B |
| 16/08/26 | Koniz | 3-1 (0-1) | FC Munsingen | - | - | B |
| 09/08/26 | FC Munsingen | 1-4 (0-1) | Concordia | - | - | B |
| 29/07/26 | FC Munsingen | 2-3 (2-2) | FC Thun U21 | - | - | B |
| 30/05/26 | Besa Biel Bienne | 2-4 (1-0) | FC Munsingen | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Munsingen | 4-4 (2-2) | FC Schotz | - | - | H |
| 16/05/26 | Bassecourt | 2-1 (2-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 10/05/26 | FC Munsingen | 2-4 (2-2) | Concordia | - | - | B |
| 02/05/26 | FC Black Stars Basel | 1-1 (1-1) | FC Munsingen | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Munsingen | 1-1 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 18/04/26 | Delemont | 1-2 (1-1) | FC Munsingen | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Munsingen | 1-3 (1-2) | solothurn | - | - | B |
| 03/04/26 | Langenthal | 4-2 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 29/03/26 | FC Munsingen | 1-0 (0-0) | SC Buochs | +0.75 | 3 | T |
| 22/03/26 | BSC Old Boys | 1-2 (0-2) | FC Munsingen | - | - | T |
| 19/03/26 | FC Munsingen | 0-0 (0-0) | SV Muttenz | 0 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Grasshoppers U21 | 1-0 (0-0) | FC Munsingen | - | - | B |
| 01/03/26 | FC Munsingen | 1-0 (0-0) | Wohlen | - | - | T |
| 21/02/26 | Zug 94 | 3-2 (1-2) | FC Munsingen | - | - | B |
| 29/01/26 | Breitenrain | 1-3 (0-1) | FC Munsingen | -1 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
198
Sút cầu môn
83
Tấn công
9376
Tấn công nguy hiểm
4227
Sút ngoài cầu môn
115
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B2T2 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Courtetelle (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
FC Munsingen (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Courtetelle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 3.40 | 3.90 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | 0.63 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.53 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 1.39 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.40 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.45 ↓ | 3.20 ↓ | 0.70 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.64 | 3.75 | 4.10 | 0.74 | 2.75 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.97 ↑ | 3.55 ↓ | 3.25 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.76 | 3.60 | 3.65 | 0.97 | 2.75 | 0.79 | 0.98 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.63 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 2.27 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.62 | 3.77 | 4.26 | 0.79 | 2.75 | 0.95 | 0.79 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.70 ↑ | 26.00 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 2.22 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.33 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.59 | 3.80 | 4.10 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.74 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.49 | 3.39 | 0.83 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 10.04 ↑ | 26.97 ↑ | 2.61 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.11 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 3.80 | 4.33 | 0.62 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 4.00 | 4.27 | 0.65 | 2.50 | 1.20 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.31 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.04 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.60 | 4.00 | 4.20 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.80 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.67 | 3.50 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.