Kết quả bóng đá trận FC Courtetelle vs Basel, 21:00 ngày 15/08/2026
Cúp Thụy Sĩ · 21:00 ngày 15/08/2026
FC Courtetelle 1 Kết thúc HT 0-4 6
Basel
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 8
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| FC Courtetelle | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Kazeem Aderemi Olaigbe | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Andrej Bacanin | |
| 10' | ⚽ 0 - 3 | |
| 10' | ⚽ 0 - 4 | |
| 16' | ⚽ 0 - 5 Asane Sow | |
| 22' | ⚽ 0 - 6 Zan Celar | |
| HT 0-4 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 7 Ludwig Malachowski Thorell | |
| 66' | ⚽ 0 - 8 Giacomo Koloto | |
| Antoine Rosse 1 - 8 ⚽ | 70' | |
| Antoine Rossé 2 - 8 ⚽ | 70' | |
| Antoine Rossé 3 - 8 ⚽ | 70' | |
| Antoine Rossé 4 - 8 ⚽ | 70' | |
| FT 1-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 19 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 11 | 17 |
| Điểm | 9 | 4 | 20 | 15 |
Chủ = FC Courtetelle · Khách = Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Courtetelle | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (26%) | Thắng/Thắng | 3 (20%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 8 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (5%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (5%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 3 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 7 (18%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thành tích gần đây — FC Courtetelle
HBTHTTTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/5 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | FC Courtetelle | 0-0 (0-0) | Wohlen | - | - | H |
| 06/06/26 | YF Juventus Zurich | 1-0 (1-0) | FC Courtetelle | - | - | B |
| 04/06/26 | FC Courtetelle | 1-0 (0-0) | YF Juventus Zurich | - | - | T |
| 30/05/26 | FC Courtetelle | 2-2 (0-1) | BSC Old Boys | - | - | H |
| 23/05/26 | SV Muttenz | 0-2 (0-0) | FC Courtetelle | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Courtetelle | 3-0 (0-0) | Grasshoppers U21 | - | - | T |
| 09/05/26 | Wohlen | 0-1 (0-0) | FC Courtetelle | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Courtetelle | 4-1 (0-0) | Zug 94 | - | - | T |
| 26/04/26 | FC Munsingen | 1-1 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Courtetelle | 2-0 (1-0) | FC Schotz | - | - | T |
| 12/04/26 | Bassecourt | 2-1 (2-1) | FC Courtetelle | - | - | B |
| 04/04/26 | FC Courtetelle | 1-3 (1-2) | Concordia | - | - | B |
| 02/04/26 | SC Buochs | 0-2 (0-1) | FC Courtetelle | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | FC Black Stars Basel | 1-1 (1-0) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 22/03/26 | Besa Biel Bienne | 1-2 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | T |
| 12/03/26 | FC Courtetelle | 3-2 (1-2) | Delemont | - | - | T |
| 07/03/26 | solothurn | 2-2 (1-2) | FC Courtetelle | - | - | H |
| 28/02/26 | FC Courtetelle | 4-0 (1-0) | Langenthal | - | - | T |
| 07/02/26 | Biel Bienne | 3-1 (1-0) | FC Courtetelle | -1.5 | 3 | B |
| 22/11/25 | BSC Old Boys | 1-2 (0-1) | FC Courtetelle | - | - | T |
Thành tích gần đây — Basel
TBTHHBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Basel | 4-2 (2-0) | Thun | +0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/26 | Basel | 0-1 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | B |
| 25/07/26 | Servette | 0-1 (0-0) | Basel | 0 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Basel | 0-0 (0-0) | Juventus | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Basel | 2-2 (0-0) | Winterthur | - | - | H |
| 08/07/26 | Basel | 0-3 (0-1) | Yverdon | - | - | B |
| 26/06/26 | FC Rapperswil-Jona | 0-3 (0-1) | Basel | +1.25 | 3.5 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | -0.5 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | Basel | 3-1 (1-1) | Thun | 0 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Basel | 0-2 (0-1) | FC Sion | 0 | 3 | B |
| 19/04/26 | Thun | 3-1 (1-0) | Basel | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/04/26 | Basel | 3-3 (2-1) | Young Boys | 0 | 3.5 | H |
| 26/03/26 | Basel | 2-5 (2-1) | Vaduz | - | - | B |
| 22/03/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Basel | +0.75 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Basel | 3-1 (1-0) | Servette | +0.25 | 3 | T |
| 08/03/26 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Basel | -0.25 | 3.25 | B |
| 06/03/26 | Basel | 1-0 (0-0) | Grasshopper | +1 | 3.25 | T |
| 01/03/26 | Lausanne Sports | 1-2 (0-1) | Basel | 0 | 3 | T |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
38
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
10
Sút bóng
23
Sút cầu môn
23
Tấn công nguy hiểm
818
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
31%69%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Courtetelle (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Basel (19 trận)
Ghi 2.42 bàn/trậnMất 2.05 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Basel (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Courtetelle | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1893/11/15 | |
| Sân nhà | St. Jakob-Park | |
| 0 | Sức chứa | 42500 |
| HLV | Stephan Lichtsteiner | |
| Khu vực | Basel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 6.00 | 1.05 | 0.73 | 4.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 6.00 | 1.05 | 0.74 ↑ | 4.00 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 35.00 | 12.00 | 1.07 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↓ | 12.00 | 1.07 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 35.00 | 10.00 | 1.05 | 0.78 | 3.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↓ | 11.00 ↑ | 1.06 ↑ | 0.78 | 3.75 | 0.93 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 33.00 | 9.15 | 1.04 | 0.82 | 3.75 | 0.98 | 0.87 | -3.00 | 0.95 |
| Live | 33.00 | 9.25 ↑ | 1.04 | 1.00 ↑ | 4.00 | 0.80 ↓ | 0.90 ↑ | -3.00 | 0.92 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 21.00 | 11.00 | 1.05 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 21.00 | 9.50 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 2.50 | 2.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 34.00 | 10.00 | 1.05 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.91 | -3.00 | 0.80 |
| Live | 25.00 ↓ | 11.00 ↑ | 1.06 ↑ | 0.79 ↓ | 3.75 | 0.93 ↑ | 0.86 ↓ | -3.00 | 0.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 23.00 | 12.00 | 1.06 | 0.63 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 23.00 | 10.50 ↓ | 1.07 ↑ | 0.65 ↑ | 3.50 | 1.10 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 40.00 | 12.00 | 1.06 | 0.25 | 2.50 | 3.00 | 1.06 | -2.75 | 0.68 |
| Live | 31.00 ↓ | 10.20 ↓ | 1.05 ↓ | 0.78 ↑ | 3.75 | 0.98 ↓ | 1.09 ↑ | -2.75 | 0.69 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 34.00 | 10.00 | 1.05 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | -3.00 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↓ | 11.00 ↑ | 1.05 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.90 | -3.00 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 36.00 | 13.00 | 1.05 | 0.62 | 3.50 | 1.15 | 1.15 | -2.50 | 0.65 |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↓ | 1.07 ↑ | 0.67 ↑ | 3.50 | 1.10 ↓ | 1.15 | -2.50 | 0.65 | |
| Pinnacle | Sớm | - | - | - | 0.76 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | -3.00 | 0.81 |
| Live | - | - | - | 0.76 | 3.75 | 0.93 | 0.87 | -3.00 | 0.81 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.