Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs Odense BK, 01:00 ngày 27/10/2026

Superliga (Đan Mạch) · 01:00 ngày 27/10/2026
FC Copenhagen
0 Hiệp 1 - 5' HT 0-0 0
Odense BK
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 0
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 74
Hòa 21 24
Bại 01 12
Ghi bàn 66 2316
Mất bàn 36 618
Điểm 54 2316

Chủ = FC Copenhagen · Khách = Odense BK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (27)Hiệp 1 / Cả trậnOdense BK (19)
12 (44%)Thắng/Thắng8 (42%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (5%)
3 (11%)Hòa/Thắng1 (5%)
2 (7%)Hòa/Hòa2 (11%)
1 (4%)Hòa/Bại3 (16%)
2 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (15%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (7%)Bại/Bại4 (21%)

Bảng xếp hạng

FC Copenhagen

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5401138124
Sân nhà22006365
Sân khách32017561

Odense BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61235758
Sân nhà210122310
Sân khách40223527

Đội hình

FC CopenhagenOdense BK
1Ramaj D.2Beijmo F.4Sorensen A.6Akos Markgraf15Lopez M.21Madsen M. E.36Clem W.10Elyounoussi M.16Robert33Kral A.14Cornelius A.16Myhra V.4Pauli J.13Askou J.15M.McCoy28M.Andersen6Ulvestad F.8Falk R.9Keskinen T.17Ganaus N.22Ouedraogo I.14Gammelgaard C.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
0
TL kiểm soát bóng
37%
63%
Chuyền bóng
11
22
TL chuyền bóng thành công
73%
77%
Phạm lỗi
1
0
Quả ném biên
1
0
Chuyền dài
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Odense BK (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen Thông tin Odense BK
1992-7-1 Thành lập 1887-7-10
Parken Stadium Sân nhà Fionia Park
42305 Sức chứa 16000
Bo Svensson HLV Alexander Zorniger
Copenhagen Khu vực Odense
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.304.956.500.763.000.960.811.250.97
Live1.31 ↑4.90 ↓6.500.84 ↑3.000.86 ↓0.86 ↑1.250.90 ↓
EasybetsSớm1.344.607.000.793.001.010.821.251.00
Live1.41 ↑4.50 ↓7.10 ↑0.88 ↑3.000.98 ↓0.91 ↑1.250.96 ↓
VcbetSớm1.334.757.500.843.000.991.031.500.81
Live1.40 ↑4.757.00 ↓0.85 ↑3.000.990.90 ↓1.250.93 ↑
Mansion88Sớm1.394.757.000.833.001.030.861.251.02
Live1.41 ↑4.35 ↓6.20 ↓0.91 ↑3.000.97 ↓0.94 ↑1.250.96 ↓
InterwettenSớm1.305.757.750.602.501.200.851.500.85
Live1.45 ↑4.70 ↓6.25 ↓1.30 ↑3.500.55 ↓1.05 ↑1.500.70 ↓
12betSớm1.394.757.000.833.001.030.861.251.02
Live1.42 ↑4.25 ↓6.30 ↓0.88 ↑3.001.00 ↓0.95 ↑1.250.95 ↓
CrownSớm1.374.956.600.863.001.010.851.251.03
Live1.40 ↑4.85 ↓6.20 ↓0.85 ↓3.001.010.90 ↑1.250.98 ↓
SbobetSớm1.334.566.500.863.001.000.831.251.05
Live1.38 ↑4.53 ↓6.40 ↓0.90 ↑3.000.98 ↓0.91 ↑1.250.99 ↓
LadbrokesSớm1.364.606.000.502.501.45---
Live1.40 ↑4.00 ↓5.75 ↓0.502.501.30 ↓---
18BetSớm1.284.9010.000.993.000.770.871.500.87
Live1.42 ↑4.50 ↓6.75 ↓0.82 ↓3.000.95 ↑0.88 ↑1.250.89 ↑
1xBetSớm1.315.607.550.582.501.180.871.500.83
Live1.42 ↑4.61 ↓7.56 ↑1.02 ↑3.250.82 ↓0.84 ↓1.250.98 ↑
Bet 365Sớm1.334.758.500.883.000.930.931.500.88
Live1.40 ↑4.50 ↓7.00 ↓0.85 ↓3.000.95 ↑0.90 ↓1.250.90 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Copenhagen+1 1/2400
Odense BK-1 1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).