Kết quả bóng đá trận FC Copenhagen vs AC Horsens, 19:00 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 19:00 ngày 11/07/2026
FC Copenhagen
3 Kết thúc HT 3-1 2
AC Horsens
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C

Diễn biến trận đấu

FC Copenhagen Phút AC Horsens
Andreas Cornelius 1 - 0 4'
21' 1 - 1 Yamirou Ouorou
Youssoufa Moukoko 2 - 1 35'
42'
Andreas Cornelius 3 - 1 45+1'
HT 3-1
49'
52' 3 - 2 Adrian Runason Justinussen
FT 3-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 54
Hòa 11 32
Bại 01 24
Ghi bàn 95 2115
Mất bàn 64 2012
Điểm 74 1814

Chủ = FC Copenhagen · Khách = AC Horsens

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Copenhagen (14)Hiệp 1 / Cả trậnAC Horsens (9)
5 (36%)Thắng/Thắng2 (22%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
3 (21%)Hòa/Thắng2 (22%)
1 (7%)Hòa/Hòa0 (0%)
2 (14%)Hòa/Bại2 (22%)
1 (7%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (22%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Copenhagen 13 (65%)Hòa 3 (15%)AC Horsens 4 (20%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 2 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN SASL12/03/23AC Horsens1-4 (1-0)FC Copenhagen5-5+0.752.5T
DEN SASL17/07/22FC Copenhagen0-1 (0-0)AC Horsens11-1+1.252.75B
DEN SASL07/02/21AC Horsens0-2 (0-2)FC Copenhagen6-1+12.5T
DEN SASL06/12/20FC Copenhagen2-0 (2-0)AC Horsens8-2+1.252.75T
DEN SASL08/03/20FC Copenhagen0-1 (0-0)AC Horsens9-6+1.252.75B
DEN SASL27/07/19AC Horsens0-2 (0-0)FC Copenhagen2-10+1.252.75T
DEN SASL02/12/18AC Horsens1-6 (1-2)FC Copenhagen2-4+0.752.75T
DEN SASL16/07/18FC Copenhagen1-2 (0-0)AC Horsens6-4+1.53B
DEN SASL28/04/18AC Horsens2-3 (1-2)FC Copenhagen3-7+12.75T
DEN SASL21/04/18FC Copenhagen4-1 (3-0)AC Horsens1-7+1.53T
DEN SASL29/10/17AC Horsens1-1 (0-0)FC Copenhagen6-4+0.752.5H
DEN SASL12/08/17FC Copenhagen1-1 (0-1)AC Horsens15-3+1.52.75H
DEN SASL05/03/17FC Copenhagen5-0 (3-0)AC Horsens5-3+1.52.75T
DEN SASL18/09/16AC Horsens0-2 (0-2)FC Copenhagen0-6+12.5T
INT CF02/07/14FC Copenhagen1-0 (1-0)AC Horsens3-2+1.53.25T
DEN SASL16/03/13FC Copenhagen2-1 (1-1)AC Horsens-+1.53T
DEN SASL30/10/12AC Horsens1-0 (1-0)FC Copenhagen-+0.52.5B
DEN SASL29/09/12AC Horsens1-1 (1-1)FC Copenhagen-+0.52.5H
DAN Cup17/05/12FC Copenhagen1-0 (1-0)AC Horsens-+0.752.75T
DEN SASL22/04/12FC Copenhagen2-1 (1-0)AC Horsens-+1.252.5T

Thành tích gần đây — FC Copenhagen

HTHTBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/07/26FC Viktoria Plzen1-1 (1-0)FC Copenhagen1-504H
INT CF27/06/26FC Copenhagen5-3 (3-2)Mjallby AIF7-4+0.753.5T
DEN SASL21/05/26Brondby IF1-1 (0-0)FC Copenhagen7-6+0.252.5H
DEN SASL17/05/26FC Copenhagen5-0 (3-0)Randers FC6-5+13T
DAN Cup14/05/26FC Copenhagen0-1 (0-0)Midtjylland4-402.75B
DEN SASL10/05/26Silkeborg IF0-4 (0-2)FC Copenhagen2-5+0.753.25T
DEN SASL03/05/26Fredericia3-3 (2-2)FC Copenhagen6-4+13.25H
DEN SASL28/04/26FC Copenhagen3-0 (1-0)Vejle10-4+1.753.25T
DEN SASL22/04/26FC Copenhagen2-1 (2-0)Odense BK6-11+0.753.25T
DEN SASL19/04/26Vejle1-4 (1-1)FC Copenhagen3-6+13T
DEN SASL12/04/26Randers FC1-2 (0-0)FC Copenhagen5-2+0.52.75T
DEN SASL05/04/26FC Copenhagen7-0 (4-0)Silkeborg IF11-3+1.253T
DEN SASL22/03/26FC Copenhagen1-2 (0-2)Fredericia13-3+1.53.25B
DEN SASL15/03/26Odense BK2-1 (0-1)FC Copenhagen9-4+0.253B
DAN Cup07/03/26Viborg1-2 (1-1)FC Copenhagen5-7+0.252.75T
DEN SASL01/03/26FC Copenhagen1-2 (1-1)Randers FC6-6+0.752.75B
DEN SASL21/02/26Odense BK2-2 (1-0)FC Copenhagen4-4+0.52.75H
DEN SASL14/02/26FC Copenhagen1-2 (1-0)Nordsjaelland4-6+0.753B
DAN Cup12/02/26FC Copenhagen2-1 (1-1)Viborg7-3+1.252.75T
DEN SASL08/02/26Midtjylland2-1 (0-0)FC Copenhagen4-7-0.52.75B

Thành tích gần đây — AC Horsens

THTTHTTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 18/4 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF04/07/26AC Horsens2-0 (1-0)Hobro2-1+0.52.5T
INT CF27/06/26Nordsjaelland1-1 (0-1)AC Horsens5-4-13.25H
DEN D131/05/26AC Horsens1-0 (0-0)Kolding IF9-1+0.52.5T
DEN D125/05/26Lyngby0-2 (0-1)AC Horsens7-502.5T
DEN D116/05/26AC Horsens1-1 (0-1)Hvidovre IF4-2+0.252.25H
DEN D109/05/26AC Horsens4-0 (1-0)Hillerod Fodbold5-4+0.252.25T
DEN D101/05/26Esbjerg0-1 (0-1)AC Horsens9-302.25T
DEN D125/04/26Hvidovre IF1-1 (1-0)AC Horsens3-12-0.252.25H
DEN D121/04/26AC Horsens4-1 (2-1)Esbjerg3-9+0.252.5T
DEN D118/04/26Kolding IF0-1 (0-0)AC Horsens7-002.25T
DEN D111/04/26Hillerod Fodbold0-0 (0-0)AC Horsens13-002.25H
DEN D104/04/26AC Horsens1-0 (1-0)Lyngby0-6-0.252.5T
DEN D121/03/26AC Horsens0-4 (0-1)Hvidovre IF4-202.5B
DEN D114/03/26Aarhus Fremad0-0 (0-0)AC Horsens4-302.5H
DEN D110/03/26AC Horsens1-3 (1-2)Lyngby2-502.5B
DEN D128/02/26Esbjerg2-1 (0-1)AC Horsens5-7+0.252.5B
INT CF19/02/26Brno2-1 (2-1)AC Horsens3-2+0.253B
INT CF03/02/26AC Horsens0-3 (0-0)Fredericia-03B
INT CF30/01/26Hobro0-2 (0-0)AC Horsens-+0.52.75T
INT CF24/01/26Hamburger SV (Youth)1-5 (1-3)AC Horsens---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
3
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
8
4
Sút cầu môn
6
3
Tấn công
109
112
Tấn công nguy hiểm
46
33
Sút ngoài cầu môn
2
1
TL kiểm soát bóng
53%
47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Quả ném biên
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T13 H3 B4
T4 H3 B13
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B3
T3 H1 B7
Ghi
Tất cả
2 Bàn
0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Copenhagen (27 trận)
Ghi 2.04 bàn/trậnMất 1.48 bàn/trận
AC Horsens (11 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 1.45 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)3 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
22
1 Bàn
02
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
43
B.thắng H1
103
B.thắng H2
FC CopenhagenAC Horsens

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
01
T/H
00
T/B
01
H/T
10
H/H
01
H/B
10
B/T
20
B/H
01
B/B
FC CopenhagenAC Horsens

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
44
Thắng 1
45
Hòa
62
Thua 1
03
Thua 2+
FC CopenhagenAC Horsens

Thông tin đội bóng

FC Copenhagen Thông tin AC Horsens
1992-7-1 Thành lập 1994-1-1
Parken Stadium Sân nhà CASA Arena Horsens
42305 Sức chứa 12000
HLV David Jean Nielsen
Copenhagen Khu vực Horsens
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.504.304.500.993.000.840.871.000.97
Live1.18 ↓6.00 ↑19.00 ↑0.82 ↓5.751.02 ↑1.07 ↑0.250.77 ↓
VcbetSớm1.504.105.500.792.750.950.861.000.84
Live1.13 ↓6.00 ↑23.00 ↑0.75 ↓5.750.97 ↑0.92 ↑0.250.78 ↓
Mansion88Sớm1.523.954.800.913.000.850.821.000.94
Live1.19 ↓4.65 ↑24.00 ↑0.86 ↓5.751.02 ↑1.22 ↑0.250.72 ↓
InterwettenSớm1.673.854.000.602.501.10---
Live1.20 ↓5.00 ↑29.00 ↑2.40 ↑6.500.27 ↓---
10BETSớm1.694.104.200.812.750.90---
Live1.18 ↓4.97 ↑29.73 ↑0.71 ↓5.751.10 ↑---
12betSớm1.514.004.850.913.000.850.821.000.94
Live1.19 ↓4.65 ↑24.00 ↑0.86 ↓5.751.02 ↑1.21 ↑0.250.72 ↓
CrownSớm1.464.254.950.893.000.870.801.000.96
Live1.14 ↓5.30 ↑16.50 ↑0.80 ↓5.751.06 ↑1.08 ↑0.250.80 ↓
SbobetSớm1.443.874.940.963.000.800.811.000.95
Live1.17 ↓5.30 ↑16.50 ↑0.87 ↓5.751.01 ↑1.09 ↑0.250.81 ↓
WewbetSớm1.524.125.101.003.000.800.891.000.93
Live1.18 ↓5.50 ↑22.00 ↑0.79 ↓5.751.07 ↑1.12 ↑0.250.77 ↓
LadbrokesSớm1.673.803.900.652.501.15---
Live1.14 ↓5.25 ↑19.00 ↑0.08 ↓2.505.00 ↑---
18BetSớm1.684.004.100.812.750.920.860.750.87
Live1.14 ↓5.75 ↑25.00 ↑0.71 ↓5.751.06 ↑1.00 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm1.713.533.890.852.750.860.910.750.80
Live1.16 ↓5.28 ↑19.78 ↑0.80 ↓5.750.93 ↑0.99 ↑0.250.75 ↓
BwinSớm1.663.803.900.632.501.10---
Live1.15 ↓5.25 ↑21.00 ↑0.46 ↓5.501.45 ↑---
1xBetSớm1.694.004.030.652.501.101.751.500.39
Live1.18 ↓6.04 ↑18.20 ↑0.68 ↑5.751.20 ↑1.09 ↓0.250.74 ↑
Bet 365Sớm1.674.003.800.852.750.950.930.750.88
Live1.16 ↓6.00 ↑19.00 ↑0.78 ↓5.751.03 ↑1.05 ↑0.250.75 ↓
William HillSớm1.533.805.000.602.501.20---
Live1.18 ↓5.00 ↑19.00 ↑0.36 ↓5.501.70 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.