Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Seattle Sounders, 06:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
FC Cincinnati 1 Kết thúc HT 1-0 1
Seattle Sounders
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
FC Cincinnati
Seattle Sounders
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Drew Fischer
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — bị cản phá
6'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miles Robinson (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
⚽ BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 1-0
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
38'
🟨 Thẻ vàng - Ryan Sailor
🎯 Dứt điểm - Brian Anunga Tah (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Edson Carli (chân phải) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Paul Rothrock (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Ahoueke Steeve Kevin Denkey, ra Kenji Mboma
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gomez (chân phải) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Danny Musovski, ra Snyder Brunell
61'
🔁 Thay người: vào Nouhou Tolo, ra Edson Carli
🟨 Thẻ vàng - Bryan Ramirez
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân phải) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Osaze De Rosario (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Pavel Bucha, ra Bryan Ramirez
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Tom Barlow
75'
🟨 Thẻ vàng - Peter Kingston
77'
🔁 Thay người: vào Albert Rusnak, ra Antino Lopez
77'
🔁 Thay người: vào Alex Roldan, ra Osaze De Rosario
78'
⛳ Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (đánh đầu) — bị chặn
78'
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân phải) — bị cản phá
82'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Gomez (đánh đầu) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
83'
⚽ BÀN THẮNG - Kalani Kossa Rienzi 1-1, kiến tạo: Albert Rusnak
83'
🎯 Dứt điểm - Kalani Kossa Rienzi (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gerardo Valenzuela (chân phải) — bị chặn
86'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Danny Musovski (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Obinna Nwobodo, ra Brian Anunga Tah
🔁 Thay người: vào Alvas Powell, ra Ender Echenique
90+1'
🔁 Thay người: vào Kim Kee-Hee, ra Sebastian Gomez
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Cincinnati | Phút | |
| Evander da Silva Ferreira 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| 38' | Ryan Sailor | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ahoueke Steeve Kevin Denkey ▼ Kenji Mboma | 59' ⇄ | |
| 61' ⇄ | ▲ Danny Musovski ▼ Snyder Brunell | |
| 61' ⇄ | ▲ Nouhou Tolo ▼ Edson Carli | |
| Bryan Ramirez | 64' | |
| ▲ Pavel Bucha ▼ Bryan Ramirez | 73' ⇄ | |
| ▲ Ayoub Jabbari ▼ Tom Barlow | 73' ⇄ | |
| 75' | Peter Kingston | |
| 77' ⇄ | ▲ Albert Rusnak ▼ Antino Lopez | |
| 77' ⇄ | ▲ Alex Roldan ▼ Osaze De Rosario | |
| 83' | ⚽ 1 - 1 Kalani Kossa Rienzi(Assists:Albert Rusnak) (Kiến tạo: Albert Rusnak) | |
| ▲ Obinna Nwobodo ▼ Brian Anunga Tah | 89' ⇄ | |
| ▲ Alvas Powell ▼ Ender Echenique | 89' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Kim Kee-Hee ▼ Sebastian Gomez | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 2 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 5 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 22 | 14 |
| Điểm | 2 | 7 | 10 | 11 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = Seattle Sounders
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (18%) |
| 4 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 5 (13%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 3 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (10%) |
| 4 (11%) | Hòa/Bại | 6 (15%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (11%) | Bại/Hòa | 4 (10%) |
| 6 (16%) | Bại/Bại | 10 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 31 | 21 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 18 | 30 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Seattle Sounders
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 24 | 29 | 26 | 12 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 18 | 14 | 11 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Cincinnati 1 (33%)Hòa 1 (33%)Seattle Sounders 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/03/23 | FC Cincinnati | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/09/22 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3 | H |
| 03/03/19 | Seattle Sounders | 4-1 (3-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
THBTTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | FC Cincinnati | 2-1 (1-1) | New York City FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 16/08/26 | Orlando City | 1-1 (0-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 3.75 | H |
| 12/08/26 | FC Cincinnati | 1-2 (1-0) | Atlas | +0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | FC Cincinnati | 2-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | +0.5 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Seattle Sounders
BBBTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 8/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (0-0) | Austin FC | +1 | 3 | B |
| 17/08/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3 | B |
| 13/08/26 | Seattle Sounders | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 06/08/26 | Toluca | 3-0 (1-0) | Seattle Sounders | -1 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-1) | Seattle Sounders | 0 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Philadelphia Union | 1-0 (1-0) | Seattle Sounders | -0.25 | 3 | B |
| 23/07/26 | Austin FC | 3-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/07/26 | Seattle Sounders | 1-5 (0-1) | Portland Timbers | +1.25 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | Sporting Kansas City | 1-1 (1-1) | Seattle Sounders | +0.75 | 3 | H |
| 26/04/26 | Seattle Sounders | 2-1 (2-1) | FC Dallas | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Seattle Sounders | 4-1 (2-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | Seattle Sounders | 3-1 (1-1) | Tigres UANL | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Tigres UANL | 2-0 (0-0) | Seattle Sounders | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Houston Dynamo | 0-1 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Minnesota United FC | 0-0 (0-0) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | H |
Đội hình
FC Cincinnati
Seattle Sounders
18Roman Celentano11Samuel Gidi12Miles Robinson21Matthew Miazga88Andrei Chirila10CEvander da Silva Ferreira22Gerardo Valenzuela27Brian Anunga Tah29Bryan Ramirez66Ender Echenique16Tom Barlow17Kenji Mboma26Andy Thomas26Andrew Thomas4Ryan Sailor14CPaul Rothrock25Jackson Ragen35Antino Lopez39Stuart Hawkins85Kalani Kossa Rienzi30Edson Carli37Snyder Brunell45Peter Kingston90Sebastian Gomez30Carli E.95Osaze De Rosario
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 10Evander da Silva Ferreira C⚽ Ghi bàn 24'8.7
- 11Samuel Gidi7.1
- 12Miles Robinson7.6
- 16Tom Barlow▼ Rời sân 73'6.9
- 17Kenji Mboma▼ Rời sân 59'6.6
- 18Roman Celentano6.8
- 21Matthew Miazga
- 22Gerardo Valenzuela7.1
- 27Brian Anunga Tah▼ Rời sân 89'7.3
- 29Bryan Ramirez🟨 Thẻ vàng 64' · ▼ Rời sân 73'6.3
- 66Ender Echenique▼ Rời sân 89'6.9
- 88Andrei Chirila7.5
Khách · 541
- 4Ryan Sailor🟨 Thẻ vàng 38'6.8
- 14Paul Rothrock C7.5
- 25Jackson Ragen
- 26Andy Thomas8.9
- 26Andrew Thomas
- 30Carli E.
- 30Edson Carli▼ Rời sân 61'6.3
- 35Antino Lopez▼ Rời sân 77'5.9
- 37Snyder Brunell▼ Rời sân 61'6.2
- 39Stuart Hawkins6.6
- 45Peter Kingston🟨 Thẻ vàng 75'6.6
- 85Kalani Kossa Rienzi⚽ Ghi bàn 83'8.2
- 90Sebastian Gomez▼ Rời sân 90+1'6.4
- 95Osaze De Rosario▼ Rời sân 77'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
93
Tấn công
11370
Tấn công nguy hiểm
4723
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
689284
TL chuyền bóng thành công
91%85%
Phạm lỗi
714
Việt vị
21
Cứu thua
27
Tắc bóng
610
Quả ném biên
242
Cắt bóng
68
Tạt bóng thành công
34
Chuyền dài
2013
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.381.38
Cơ hội rõ rệt
63
So Sánh Sức Mạnh
67 33
90% So Sánh Đối đầu 10%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 2.40 bàn/trận
Seattle Sounders (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cincinnati (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (65%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Seattle Sounders (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (58%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (32%)Hòa 1 (5%)Xỉu 12 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 8.7 | 1 | 3/1 | 53/62 | 0 | ||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 7.6 | 1/1 | 83/89 | 1 | |||
| 88Andrei Chirila Hậu vệ | 7.5 | 0/0 | 108/113 | 0 | |||
| 27Brian Anunga Tah Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 1/1 | 46/49 | 5 | |||
| 11Samuel Gidi Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 101/109 | 3 | |||
| 22Gerardo Valenzuela Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/0 | 74/80 | 2 | |||
| 16Tom Barlow Trung phong | 6.9 | 3/2 | 13/15 | 0 | |||
| 66Ender Echenique Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/1 | 45/53 | 3 | |||
| 18Roman Celentano Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 17Kenji Mboma Trung phong | 6.6 | 2/1 | 24/27 | 1 | |||
| 29Bryan Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 2/2 | 41/47 | 1 | 🟨 | ||
| 99Ayoub Jabbari (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 2/3 | 4 | |||
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey (dự bị) Trung phong | 6.6 | 2/0 | 7/8 | 0 | |||
| 20Pavel Bucha (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 2Alvas Powell (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 5Obinna Nwobodo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Seattle Sounders
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Andy Thomas Tiền vệ phòng ngự | 8.9 | 0/0 | 24/33 | 0 | |||
| 85Kalani Kossa Rienzi Hậu vệ phải | 8.2 | 1 | 3/2 | 29/31 | 5 | ||
| 14Paul Rothrock Tiền đạo cánh trái | 7.5 | 1/0 | 14/16 | 1 | |||
| 4Ryan Sailor Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 37/41 | 2 | 🟨 | ||
| 45Peter Kingston Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 25/28 | 2 | 🟨 | ||
| 39Stuart Hawkins Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 22/24 | 6 | |||
| 95Osaze De Rosario Trung phong | 6.4 | 1/0 | 9/12 | 1 | |||
| 90Sebastian Gomez Tiền đạo | 6.4 | 2/1 | 13/16 | 0 | |||
| 30Edson Carli Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 9/13 | 0 | |||
| 37Snyder Brunell Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 17/18 | 2 | |||
| 35Antino Lopez Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 15/20 | 1 | |||
| 11Albert Rusnak (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 4/5 | 0 | ||
| 16Alex Roldan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 5Nouhou Tolo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 11/13 | 3 | |||
| 19Danny Musovski (dự bị) Trung phong | 6.3 | 2/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| TQL Stadium | Sân nhà | Lumen Field |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pat Noonan | HLV | Brian Schmetzer |
| Khu vực | Seattle |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 4.15 | 3.65 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.83 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.46 ↓ | 4.50 ↑ | 4.60 ↑ | 0.90 ↓ | 3.50 | 0.82 ↑ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.80 | 4.20 | 3.70 | 0.95 | 3.50 | 0.84 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.60 | 0.99 | 3.50 | 0.84 | 0.82 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.75 | 3.10 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 4.00 | 3.70 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.80 | 3.35 | 0.89 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 9.60 ↑ | 1.08 ↓ | 18.63 ↑ | 5.54 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.75 | 3.10 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 9.60 ↑ | 1.06 ↓ | 19.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 4.25 | 3.60 | 1.01 | 3.50 | 0.86 | 1.00 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 4.04 | 3.77 | 0.98 | 3.50 | 0.90 | 0.92 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.21 ↓ | 9.60 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.84 | 4.30 | 3.66 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.17 ↓ | 14.30 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 6.65 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.90 | 3.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 4.10 | 3.40 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.82 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 7.36 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.01 | 3.94 | 3.22 | 0.81 | 3.25 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 7.34 ↑ | 1.16 ↓ | 14.27 ↑ | 4.26 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 2.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.50 | 4.30 | 4.25 | 0.91 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 4.45 ↑ | 4.40 ↑ | 0.83 ↓ | 3.50 | 0.87 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 4.10 | 3.50 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 1.14 ↓ | 16.50 ↑ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 4.05 | 3.58 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 0.52 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 6.62 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 2.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.72 ↓ | 4.00 | 3.75 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.00 | 3.70 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.40 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 ↑ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Cincinnati | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Seattle Sounders | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).