Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Pachuca, 06:50 ngày 05/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:50 ngày 05/08/2026
FC Cincinnati 3 Kết thúc HT 2-1 1
Pachuca
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
FC Cincinnati
Pachuca
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Oshane Nation
2'
🚩 Việt vị
2'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (chân phải) — bị chặn
4'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
6'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị chặn
7'
⛳ Phạt góc
7'
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Alcaraz 0-1, kiến tạo: Oussama Idrissi
7'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (đánh đầu) — vào lưới
7'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann (đánh đầu) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Alan Bautista (chân phải) — chệch khung thành
13'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân trái) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
15'
🟨 Thẻ vàng - Carlos Sanchez Nava
⚽ BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 1-1, kiến tạo: Gerardo Valenzuela
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
23'
⛳ Phạt góc
23'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân phải) — bị cản phá
24'
🎯 Dứt điểm - Jose Salomon Rondon Gimenez (đánh đầu) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Alan Bautista (chân phải) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Javier Vallejo (chân trái) — bị cản phá
30'
🟨 Thẻ vàng - Sergio Barreto
36'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Isais (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Pavel Bucha 2-1, kiến tạo: Bryan Ramirez
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Brian Anunga Tah (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (2-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Carlos Sanchez Nava (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Brian Anunga Tah
58'
🔁 Thay người: vào Elias Montiel, ra Jose Salomon Rondon Gimenez
58'
🔁 Thay người: vào Alexei Dominguez, ra Nicolas Javier Vallejo
59'
🎯 Dứt điểm - Alexei Dominguez (chân phải) — bị chặn
VAR Decision -
62'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) Post
🔁 Thay người: vào Ender Echenique, ra Bryan Ramirez
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Kenji Mboma, ra Ayoub Jabbari
65'
🎯 Dứt điểm - Oussama Idrissi (chân phải) — bị chặn
67'
🔁 Thay người: vào Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas, ra Alan Bautista
67'
🔁 Thay người: vào Gael Alvarez, ra Oussama Idrissi
🟨 Thẻ vàng - Gerardo Valenzuela
⚽ BÀN THẮNG - Kenji Mboma 3-1, kiến tạo: Ender Echenique
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — vào lưới
74'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Evander da Silva Ferreira
78'
🔁 Thay người: vào Illian Hernandez, ra Carlos Sanchez Nava
79'
🎯 Dứt điểm - Sergio Barreto (đánh đầu) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
81'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Miles Robinson, ra Samuel Gidi
🔁 Thay người: vào Obinna Nwobodo, ra Brian Anunga Tah
83'
🎯 Dứt điểm - Adrian Alcaraz (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ahoueke Steeve Kevin Denkey, ra Tom Barlow
90+1'
🎯 Dứt điểm - Illian Hernandez (đánh đầu) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Elias Montiel (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (3-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Cincinnati | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Adrian Alcaraz(Assists:Oussama Idrissi) (Kiến tạo: Oussama Idrissi) | |
| 15' | Carlos Sanchez Nava | |
| Evander da Silva Ferreira(Assists:Gerardo Valenzuela) (Kiến tạo: Gerardo Valenzuela) 1 - 1 ⚽ | 18' | |
| 30' | Sergio Barreto | |
| Pavel Bucha(Assists:Bryan Ramirez) (Kiến tạo: Bryan Ramirez) 2 - 1 ⚽ | 39' | |
| HT 2-1 | ||
| Brian Anunga Tah | 51' | |
| 58' ⇄ | ▲ Elias Montiel ▼ Jose Salomon Rondon Gimenez | |
| 58' ⇄ | ▲ Alexei Dominguez ▼ Nicolas Javier Vallejo | |
| 📺 VAR | 60' | |
| ▲ Ender Echenique ▼ Bryan Ramirez | 64' ⇄ | |
| ▲ Kenji Mboma ▼ Ayoub Jabbari | 64' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas ▼ Alan Bautista | |
| 67' ⇄ | ▲ Gael Alvarez ▼ Oussama Idrissi | |
| Gerardo Valenzuela | 68' | |
| Kenji Mboma(Assists:Ender Echenique) (Kiến tạo: Ender Echenique) 3 - 1 ⚽ | 70' | |
| Evander da Silva Ferreira | 76' | |
| 78' ⇄ | ▲ Illian Hernandez ▼ Carlos Sanchez Nava | |
| ▲ Miles Robinson ▼ Samuel Gidi | 82' ⇄ | |
| ▲ Obinna Nwobodo ▼ Brian Anunga Tah | 82' ⇄ | |
| ▲ Ahoueke Steeve Kevin Denkey ▼ Tom Barlow | 90' ⇄ | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 27 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 15 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 22 | 9 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = Pachuca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 2 (25%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 4 (50%) |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
TBTTTHBHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/22 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Minnesota United FC | 1-0 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Pachuca
BBTTBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.25 | 2.75 | B |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | +1 | 2.75 | B |
| 19/07/26 | Pumas U.N.A.M. | 0-3 (0-2) | Pachuca | -0.25 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Pachuca | 3-1 (0-0) | Puebla | - | - | T |
| 18/05/26 | Pumas U.N.A.M. | 1-0 (0-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Pachuca | 1-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Pachuca | 2-0 (1-0) | Toluca | -0.25 | 3 | T |
| 04/05/26 | Toluca | 0-1 (0-1) | Pachuca | -0.75 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Pachuca | 0-2 (0-2) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Club Tijuana | 3-1 (2-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | Monterrey | 1-3 (1-0) | Pachuca | -0.5 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Pachuca | 4-2 (2-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (1-1) | Pachuca | -1 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | Pachuca | 1-1 (0-1) | Toluca | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | Pachuca | 2-1 (0-0) | Puebla | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/03/26 | Pachuca | 2-1 (2-0) | Necaxa | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Mazatlan FC | 1-0 (1-0) | Pachuca | +0.5 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Tigres UANL | 1-2 (1-0) | Pachuca | -0.75 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Pachuca | 3-1 (2-0) | Atlas | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
FC Cincinnati
Pachuca
13Evan Michael Louro11Samuel Gidi21Matthew Miazga88Andrei Chirila20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela27Brian Anunga Tah29Bryan Ramirez10CEvander da Silva Ferreira16Tom Barlow99Ayoub Jabbari25CCarlos Agustin Moreno2Sergio Barreto4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann6Mauricio Isais14Carlos Sanchez Nava11Oussama Idrissi16Christian Rivera Cuellar21Nicolas Javier Vallejo26Alan Bautista9Adrian Alcaraz23Jose Salomon Rondon Gimenez
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 10Evander da Silva Ferreira C⚽ Ghi bàn 18' · 🟨 Thẻ vàng 76'8
- 11Samuel Gidi▼ Rời sân 82'6.9
- 13Evan Michael Louro7.6
- 16Tom Barlow▼ Rời sân 90'6.3
- 20Pavel Bucha⚽ Ghi bàn 39'7.7
- 21Matthew Miazga6.7
- 22Gerardo Valenzuela🎯 Kiến tạo 18' · 🟨 Thẻ vàng 68'6.9
- 27Brian Anunga Tah🟨 Thẻ vàng 51' · ▼ Rời sân 82'7.1
- 29Bryan Ramirez🎯 Kiến tạo 39' · ▼ Rời sân 64'6.5
- 88Andrei Chirila7.1
- 99Ayoub Jabbari▼ Rời sân 64'7.2
Khách · 442
- 2Sergio Barreto🟨 Thẻ vàng 30'6.4
- 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann6.1
- 6Mauricio Isais6.4
- 9Adrian Alcaraz⚽ Ghi bàn 7'7.1
- 11Oussama Idrissi🎯 Kiến tạo 7' · ▼ Rời sân 67'7.3
- 14Carlos Sanchez Nava🟨 Thẻ vàng 15' · ▼ Rời sân 78'6.2
- 16Christian Rivera Cuellar7.2
- 21Nicolas Javier Vallejo▼ Rời sân 58'6.2
- 23Jose Salomon Rondon Gimenez▼ Rời sân 58'6.4
- 25Carlos Agustin Moreno C6.2
- 26Alan Bautista▼ Rời sân 67'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1023
Sút cầu môn
37
Tấn công
7390
Tấn công nguy hiểm
2861
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
37
Đá phạt trực tiếp
108
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
525348
TL chuyền bóng thành công
87%83%
Phạm lỗi
810
Việt vị
21
Cứu thua
61
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1220
Cắt bóng
810
Tạt bóng thành công
29
Chuyền dài
3725
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.571.05
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
49 51
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Pachuca (20 trận)
Ghi 1.55 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cincinnati (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Pachuca (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 4/1 | 40/47 | 1 | 🟨 | |
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 32/35 | 2 | ||
| 13Evan Michael Louro Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 36/42 | 0 | |||
| 99Ayoub Jabbari Trung phong | 7.2 | 1/0 | 7/12 | 2 | |||
| 27Brian Anunga Tah Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 47/51 | 4 | 🟨 | ||
| 88Andrei Chirila Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 64/71 | 4 | |||
| 11Samuel Gidi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 53/62 | 4 | |||
| 22Gerardo Valenzuela Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1 | 0/0 | 45/49 | 2 | 🟨 | |
| 21Matthew Miazga Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 71/79 | 2 | |||
| 29Bryan Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1 | 0/0 | 22/25 | 1 | ||
| 16Tom Barlow Trung phong | 6.3 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 17Kenji Mboma (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 6/9 | 0 | ||
| 66Ender Echenique (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 1 | 1/0 | 6/8 | 2 | ||
| 5Obinna Nwobodo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 12Miles Robinson (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 2/2 | 0 |
Pachuca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Oussama Idrissi Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 3/0 | 17/22 | 3 | ||
| 16Christian Rivera Cuellar Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 40/43 | 6 | |||
| 9Adrian Alcaraz Trung phong | 7.1 | 1 | 2/1 | 12/17 | 4 | ||
| 26Alan Bautista Tiền vệ tấn công | 6.9 | 2/1 | 27/29 | 2 | |||
| 23Jose Salomon Rondon Gimenez Tiền đạo | 6.4 | 3/0 | 11/15 | 0 | |||
| 2Sergio Barreto Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 42/45 | 3 | 🟨 | ||
| 6Mauricio Isais Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 29/38 | 2 | |||
| 25Carlos Agustin Moreno Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 14Carlos Sanchez Nava Hậu vệ phải | 6.2 | 1/0 | 23/28 | 2 | 🟨 | ||
| 21Nicolas Javier Vallejo Tiền đạo | 6.2 | 3/2 | 6/10 | 2 | |||
| 4Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 34/36 | 2 | |||
| 19Illian Hernandez (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 5/5 | 0 | |||
| 187Gael Alvarez (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/5 | 1 | |||
| 10Elias Montiel (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 4/1 | 13/17 | 1 | |||
| 8Alexei Dominguez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 6/7 | 0 | |||
| 7Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 9/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1900 | |
| TQL Stadium | Sân nhà | Hidalgo Stadium |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Pat Noonan | HLV | |
| Khu vực | San Agustin Tlaxiaca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.99 | 3.73 | 2.82 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.99 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 2.16 ↑ | 3.70 ↓ | 2.55 ↓ | 1.30 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.80 | 3.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.90 | 3.00 | 0.97 | 3.50 | 0.81 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.65 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.92 | 3.60 | 2.93 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.90 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.86 | 3.70 | 3.20 | 0.87 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 11.54 ↑ | 100.00 ↑ | 5.93 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.60 | 2.89 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.90 | 4.05 | 3.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 31.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.49 | 2.89 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 1.00 | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.81 | 2.87 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.85 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.70 ↑ | 54.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.00 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.00 ↑ | 3.50 ↓ | 2.70 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.15 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 54.00 ↑ | 476.00 ↑ | 11.58 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.82 | 3.11 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.92 ↑ | 12.35 ↑ | 3.27 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 3.70 | 2.70 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 17.00 ↑ | 200.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.75 | 0.20 ↓ | 1.08 ↑ | 2.00 | 0.68 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.70 | 2.95 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.78 ↓ | 4.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.03 | 3.75 | 3.16 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.54 | 0.00 | 1.37 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.62 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.30 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Cincinnati | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Pachuca | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).