Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs New York City FC, 06:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
FC Cincinnati 2 Kết thúc HT 1-1 1
New York City FC
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
FC Cincinnati
New York City FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fotis Bazakos
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kyle Smith (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Kenji Mboma 1-0
16'
⛳ Phạt góc
21'
⚽ BÀN THẮNG - Luighi 1-1, kiến tạo: Agustin Ojeda
21'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
27'
⛳ Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - James Sands (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Keaton Parks (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
VAR Decision - Card changed - Matthew Miazga
🟨 Thẻ vàng - Matthew Miazga
36'
🟨 Thẻ vàng - Keaton Parks
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — bị cản phá
44'
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị chặn
45+1'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Obinna Nwobodo
50'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân trái) — bị cản phá
55'
🟨 Thẻ vàng - Luighi
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Matthew Miazga
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Ender Echenique
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
64'
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Benie Adama Traore
64'
🔁 Thay người: vào Seymour Garfield Reid, ra Luighi
65'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Samuel Gidi, ra Obinna Nwobodo
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
74'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
75'
🔁 Thay người: vào Jonathan Shore, ra Keaton Parks
🎯 Dứt điểm - Teenage Hadebe (chân trái) — chệch khung thành
75'
🔁 Thay người: vào Nico Cavallo, ra Kevin OToole
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (đánh đầu) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Talles Magno, ra Agustin Ojeda
🟨 Thẻ vàng - Samuel Gidi
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Kyle Smith
83'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno Other Body Part (sút) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — bị cản phá
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 2-1, kiến tạo: Gerardo Valenzuela
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — vào lưới
90+3'
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| FC Cincinnati | Phút | |
| Kenji Mboma 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| 21' | ⚽ 1 - 1 Luighi(Assists:Agustin Ojeda) (Kiến tạo: Agustin Ojeda) | |
| Matthew Miazga(Reason:Card changed) 📺 VAR | 30' | |
| Matthew Miazga(Reason:Card changed) 📺 VAR | 30' | |
| Matthew Miazga | 33' | |
| 36' | Keaton Parks | |
| HT 1-1 | ||
| Obinna Nwobodo | 50' | |
| 55' | Luighi | |
| ▲ Teenage Hadebe ▼ Matthew Miazga | 60' ⇄ | |
| ▲ Bryan Ramirez ▼ Ender Echenique | 60' ⇄ | |
| 64' ⇄ | ▲ Malachi Jones ▼ Benie Adama Traore | |
| 64' ⇄ | ▲ Seymour Garfield Reid ▼ Luighi | |
| ▲ Samuel Gidi ▼ Obinna Nwobodo | 72' ⇄ | |
| ▲ Tom Barlow ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey | 72' ⇄ | |
| 74' | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | |
| 75' ⇄ | ▲ Jonathan Shore ▼ Keaton Parks | |
| 75' ⇄ | ▲ Nico Cavallo ▼ Kevin OToole | |
| 81' ⇄ | ▲ Talles Magno ▼ Agustin Ojeda | |
| Samuel Gidi | 82' | |
| ▲ Brian Anunga Tah ▼ Kyle Smith | 83' ⇄ | |
| Evander da Silva Ferreira(Assists:Gerardo Valenzuela) (Kiến tạo: Gerardo Valenzuela) 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 3 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 19 | 13 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 17 | 13 |
| Điểm | 4 | 3 | 17 | 10 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = New York City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (26%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 5 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 7 (21%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (9%) |
| 4 (12%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 7 | 7 | 49 | 51 | 31 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 31 | 21 | 23 | 4 |
| Sân khách | 11 | 1 | 5 | 5 | 18 | 30 | 8 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
New York City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 7 | 8 | 36 | 31 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 3 | 4 | 25 | 18 | 15 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 13 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
FC Cincinnati 6 (30%)Hòa 4 (20%)New York City FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 24/08/25 | FC Cincinnati | 0-1 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | B |
| 05/05/25 | New York City FC | 1-0 (1-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 10/11/24 | FC Cincinnati | 0-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 3 | H |
| 03/11/24 | New York City FC | 3-1 (2-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | B |
| 29/10/24 | FC Cincinnati | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 3 | T |
| 03/10/24 | New York City FC | 3-2 (1-0) | FC Cincinnati | -0.5 | 3 | B |
| 06/08/24 | FC Cincinnati | 4-2 (0-1) | New York City FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 24/03/24 | FC Cincinnati | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/08/23 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | New York City FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/06/23 | New York City FC | 1-3 (0-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/05/23 | FC Cincinnati | 1-0 (0-0) | New York City FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/09/22 | New York City FC | 1-1 (1-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 2.75 | H |
| 30/06/22 | FC Cincinnati | 4-4 (3-3) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/09/21 | FC Cincinnati | 1-2 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 25/04/21 | New York City FC | 5-0 (1-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 3 | B |
| 27/09/20 | New York City FC | 4-0 (3-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
| 13/09/20 | New York City FC | 2-1 (1-0) | FC Cincinnati | -1 | 3 | B |
| 18/08/19 | FC Cincinnati | 1-4 (1-2) | New York City FC | -0.5 | 3 | B |
| 07/06/19 | New York City FC | 5-2 (3-1) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
HBTTTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Orlando City | 1-1 (0-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 3.75 | H |
| 12/08/26 | FC Cincinnati | 1-2 (1-0) | Atlas | +0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | FC Cincinnati | 2-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | +0.5 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — New York City FC
BBBTHTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | New York City FC | 2-3 (2-0) | Philadelphia Union | +0.25 | 2.75 | B |
| 14/08/26 | New York City FC | 1-2 (1-0) | Necaxa | +1 | 3.25 | B |
| 10/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 2-1 (1-1) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 07/08/26 | New York City FC | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 01/08/26 | New York City FC | 1-1 (1-1) | Toronto FC | +0.75 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/07/26 | Columbus Crew | 1-2 (0-1) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Nashville SC | 2-1 (1-1) | New York City FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 21/05/26 | Columbus Crew | 1-0 (0-0) | New York City FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | New York Red Bulls | 1-1 (1-0) | New York City FC | 0 | 3 | H |
| 14/05/26 | Charlotte FC | 0-1 (0-1) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | New York City FC | 3-0 (2-0) | Columbus Crew | 0 | 2.75 | T |
| 04/05/26 | New York City FC | 0-2 (0-1) | DC United | +0.75 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | New York Red Bulls | 1-3 (1-2) | New York City FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | CF Montreal | 1-0 (1-0) | New York City FC | 0 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | New York City FC | 1-2 (0-0) | Charlotte FC | +0.5 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Westchester SC | 2-5 (1-4) | New York City FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Vancouver Whitecaps | 2-0 (1-0) | New York City FC | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/04/26 | New York City FC | 1-1 (0-0) | St. Louis City | +0.75 | 2.75 | H |
Đội hình
FC Cincinnati
New York City FC
18Roman Celentano12Miles Robinson21Matthew Miazga24Kyle Smith5Obinna Nwobodo17Kenji Mboma20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10CEvander da Silva Ferreira49CMatt Freese6James Sands22Kevin OToole24Tayvon Gray34Raul Bicalho8Andres Perea55Keaton Parks7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda20Luighi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 5Obinna Nwobodo🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 72'6.6
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey▼ Rời sân 72'6.3
- 10Evander da Silva Ferreira C⚽ Ghi bàn 90+1'8.5
- 12Miles Robinson7.3
- 17Kenji Mboma⚽ Ghi bàn 11'7.8
- 18Roman Celentano8.4
- 20Pavel Bucha6.7
- 21Matthew Miazga🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 60'6.7
- 22Gerardo Valenzuela🎯 Kiến tạo 90+1'7.2
- 24Kyle Smith▼ Rời sân 83'6.8
- 66Ender Echenique▼ Rời sân 60'6.6
Khách · 4231
- 6James Sands6.4
- 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau🟨 Thẻ vàng 74'7.1
- 8Andres Perea6.4
- 9Benie Adama Traore▼ Rời sân 64'6.2
- 20Luighi⚽ Ghi bàn 21' · 🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 64'7.4
- 22Kevin OToole▼ Rời sân 75'6.3
- 24Tayvon Gray6.4
- 26Agustin Ojeda🎯 Kiến tạo 21' · ▼ Rời sân 81'7.1
- 34Raul Bicalho6.6
- 49Matt Freese C6.5
- 55Keaton Parks🟨 Thẻ vàng 36' · ▼ Rời sân 75'7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
68
Tấn công
10792
Tấn công nguy hiểm
2836
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
910
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
550421
TL chuyền bóng thành công
88%83%
Phạm lỗi
109
Việt vị
10
Cứu thua
74
Tắc bóng
108
Quả ném biên
1419
Cắt bóng
66
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1523
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.191.67
Cơ hội rõ rệt
33
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cincinnati (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO
New York City FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 8.5 | 1 | 5/2 | 39/48 | 0 | ||
| 18Roman Celentano Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 17/22 | 0 | |||
| 17Kenji Mboma Trung phong | 7.8 | 1 | 4/2 | 37/40 | 2 | ||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 58/66 | 3 | |||
| 22Gerardo Valenzuela Tiền vệ tấn công | 7.2 | 1 | 0/0 | 63/67 | 1 | ||
| 24Kyle Smith Hậu vệ phải | 6.8 | 1/1 | 63/71 | 2 | |||
| 21Matthew Miazga Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 32/34 | 4 | 🟨 | ||
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 40/50 | 1 | |||
| 5Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 41/45 | 2 | 🟨 | ||
| 66Ender Echenique Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 19/22 | 2 | |||
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey Trung phong | 6.3 | 0/0 | 8/11 | 0 | |||
| 11Samuel Gidi (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 15/15 | 3 | 🟨 | ||
| 27Brian Anunga Tah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 29Bryan Ramirez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 15/16 | 3 | |||
| 15Teenage Hadebe (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 25/29 | 0 | |||
| 16Tom Barlow (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/0 | 2/3 | 0 |
New York City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Luighi Trung phong | 7.4 | 1 | 3/3 | 9/16 | 0 | 🟨 | |
| 7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau Tiền vệ tấn công | 7.1 | 4/1 | 37/45 | 0 | 🟨 | ||
| 26Agustin Ojeda Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 21/23 | 1 | ||
| 55Keaton Parks Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 38/43 | 2 | 🟨 | ||
| 34Raul Bicalho Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 51/62 | 3 | |||
| 49Matt Freese Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 13/19 | 0 | |||
| 6James Sands Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 56/64 | 3 | |||
| 8Andres Perea Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 31/35 | 2 | |||
| 24Tayvon Gray Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 29/33 | 5 | |||
| 22Kevin OToole Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 30/35 | 0 | |||
| 9Benie Adama Traore Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/1 | 11/14 | 1 | |||
| 11Talles Magno (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/2 | 6/7 | 1 | |||
| 32Jonathan Shore (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 3/6 | 1 | |||
| 99Seymour Garfield Reid (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 88Malachi Jones (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 6/6 | 1 | |||
| 2Nico Cavallo (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 6/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2013 | |
| TQL Stadium | Sân nhà | Yankee Stadium |
| 0 | Sức chứa | 33444 |
| Pat Noonan | HLV | Pascal Jansen |
| Khu vực | New York City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.70 | 2.97 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.65 ↓ | 3.20 ↑ | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.86 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.96 | 3.90 | 3.30 | 0.91 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.13 | 0.91 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.80 | 3.05 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.17 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.85 | 3.05 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.20 ↓ | 9.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.00 | 3.75 | 2.95 | 0.83 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 7.98 ↑ | 1.18 ↓ | 9.53 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.85 | 3.10 | 0.94 | 3.25 | 0.90 | 1.04 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.18 ↓ | 9.90 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.03 | 3.90 | 3.00 | 0.96 | 3.25 | 0.91 | 1.03 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 8.50 ↑ | 1.17 ↓ | 9.20 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 3.61 | 3.09 | 0.95 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.60 ↑ | 1.19 ↓ | 9.20 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 4.02 | 3.05 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 15.10 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 3.84 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.91 | 3.25 | 0.84 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 6.18 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.80 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.81 | 0.79 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 9.12 ↑ | 1.16 ↓ | 10.69 ↑ | 4.44 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.82 | 3.80 | 3.10 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.74 ↓ | 3.85 ↑ | 3.35 ↑ | 0.84 | 3.25 | 0.86 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.90 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.13 | 4.06 | 3.17 | 1.19 | 3.50 | 0.74 | 0.62 | 0.00 | 1.41 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.77 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.81 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.75 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 4.00 ↑ | 3.60 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.80 | 3.00 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.90 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 61.00 ↑ | 151.00 ↑ | 35.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Cincinnati | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| New York City FC | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).