Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs New York City FC, 06:40 ngày 20/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
FC Cincinnati
2 Kết thúc HT 1-1 1
New York City FC
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

FC CincinnatiNew York City FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fotis Bazakos
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
6'
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Kyle Smith (chân phải) — bị cản phá
7'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — vào lưới
11'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (đánh đầu) — bị cản phá
11'
BÀN THẮNG - Kenji Mboma 1-0
11'
16'
Phạt góc
21'
BÀN THẮNG - Luighi 1-1, kiến tạo: Agustin Ojeda
21'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — vào lưới
🚩 Việt vị
23'
27'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - James Sands (đánh đầu) — chệch khung thành
28'
🎯 Dứt điểm - Keaton Parks (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
29'
VAR Decision - Card changed - Matthew Miazga
30'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Miazga
33'
36'
🟨 Thẻ vàng - Keaton Parks
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — bị cản phá
37'
44'
🎯 Dứt điểm - Benie Adama Traore (chân phải) — bị cản phá
45+1'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị chặn
45+1'
Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân phải) — bị cản phá
46'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Obinna Nwobodo
50'
50'
🎯 Dứt điểm - Luighi (chân trái) — bị cản phá
55'
🟨 Thẻ vàng - Luighi
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — bị cản phá
57'
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Matthew Miazga
60'
🔁 Thay người: vào Bryan Ramirez, ra Ender Echenique
60'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
60'
64'
🔁 Thay người: vào Malachi Jones, ra Benie Adama Traore
64'
🔁 Thay người: vào Seymour Garfield Reid, ra Luighi
65'
🎯 Dứt điểm - Agustin Ojeda (chân phải) — bị chặn
67'
Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — chệch khung thành
67'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) — bị chặn
70'
🔁 Thay người: vào Samuel Gidi, ra Obinna Nwobodo
72'
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
72'
74'
🟨 Thẻ vàng - Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
75'
🔁 Thay người: vào Jonathan Shore, ra Keaton Parks
🎯 Dứt điểm - Teenage Hadebe (chân trái) — chệch khung thành
75'
75'
🔁 Thay người: vào Nico Cavallo, ra Kevin OToole
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (đánh đầu) — chệch khung thành
76'
81'
🔁 Thay người: vào Talles Magno, ra Agustin Ojeda
🟨 Thẻ vàng - Samuel Gidi
82'
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Kyle Smith
83'
83'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno Other Body Part (sút) — chệch khung thành
87'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân trái) — bị cản phá
87'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Shore (chân phải) — bị cản phá
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Talles Magno (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 2-1, kiến tạo: Gerardo Valenzuela
90+1'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — vào lưới
90+1'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Malachi Jones (đánh đầu) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

FC Cincinnati Phút New York City FC
Kenji Mboma 1 - 0 11'
21' 1 - 1 Luighi(Assists:Agustin Ojeda) (Kiến tạo: Agustin Ojeda)
Matthew Miazga(Reason:Card changed) 📺 VAR30'
Matthew Miazga(Reason:Card changed) 📺 VAR30'
Matthew Miazga 33'
36' Keaton Parks
HT 1-1
Obinna Nwobodo 50'
55' Luighi
▲ Teenage Hadebe ▼ Matthew Miazga60'
▲ Bryan Ramirez ▼ Ender Echenique60'
64' ▲ Malachi Jones ▼ Benie Adama Traore
64' ▲ Seymour Garfield Reid ▼ Luighi
▲ Samuel Gidi ▼ Obinna Nwobodo72'
▲ Tom Barlow ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey72'
74' Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
75' ▲ Jonathan Shore ▼ Keaton Parks
75' ▲ Nico Cavallo ▼ Kevin OToole
81' ▲ Talles Magno ▼ Agustin Ojeda
Samuel Gidi 82'
▲ Brian Anunga Tah ▼ Kyle Smith83'
Evander da Silva Ferreira(Assists:Gerardo Valenzuela) (Kiến tạo: Gerardo Valenzuela) 2 - 1 90+1'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 52
Hòa 13 24
Bại 10 34
Ghi bàn 32 1913
Mất bàn 62 1713
Điểm 43 1710

Chủ = FC Cincinnati · Khách = New York City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Cincinnati (34)Hiệp 1 / Cả trậnNew York City FC (34)
9 (26%)Thắng/Thắng10 (29%)
4 (12%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (6%)Thắng/Bại2 (6%)
5 (15%)Hòa/Thắng1 (3%)
3 (9%)Hòa/Hòa5 (15%)
4 (12%)Hòa/Bại7 (21%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (9%)
4 (12%)Bại/Bại4 (12%)

Bảng xếp hạng

FC Cincinnati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228774951316
Sân nhà117223121234
Sân khách111551830812
6 gần6312128--

New York City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng227783631287
Sân nhà114342518159
Sân khách113441113134
6 gần6213109--

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Cincinnati 6 (30%)Hòa 4 (20%)New York City FC 10 (50%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS24/08/25FC Cincinnati0-1 (0-0)New York City FC4-4+0.52.75B
MLS05/05/25New York City FC1-0 (1-0)FC Cincinnati7-6-0.252.75B
MLS10/11/24FC Cincinnati0-0 (0-0)New York City FC1-5+0.53H
MLS03/11/24New York City FC3-1 (2-0)FC Cincinnati4-2-0.253B
MLS29/10/24FC Cincinnati1-0 (0-0)New York City FC9-5+0.53T
MLS03/10/24New York City FC3-2 (1-0)FC Cincinnati6-2-0.53B
NCAL Cup06/08/24FC Cincinnati4-2 (0-1)New York City FC4-3+0.52.75T
MLS24/03/24FC Cincinnati1-0 (0-0)New York City FC5-4+0.52.5T
MLS27/08/23FC Cincinnati3-0 (1-0)New York City FC5-8+0.752.75T
MLS01/06/23New York City FC1-3 (0-1)FC Cincinnati5-0-0.252.5T
USA CUP11/05/23FC Cincinnati1-0 (0-0)New York City FC7-3+0.252.75T
MLS08/09/22New York City FC1-1 (1-1)FC Cincinnati10-2-0.752.75H
MLS30/06/22FC Cincinnati4-4 (3-3)New York City FC7-3-0.52.75H
MLS19/09/21FC Cincinnati1-2 (1-1)New York City FC2-4-0.752.75B
MLS25/04/21New York City FC5-0 (1-0)FC Cincinnati6-6-1.253B
MLS27/09/20New York City FC4-0 (3-0)FC Cincinnati7-2-1.252.75B
MLS13/09/20New York City FC2-1 (1-0)FC Cincinnati6-2-13B
MLS18/08/19FC Cincinnati1-4 (1-2)New York City FC5-1-0.53B
MLS07/06/19New York City FC5-2 (3-1)FC Cincinnati5-4-1.252.75B

Thành tích gần đây — FC Cincinnati

HBTTTBTTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 28/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS16/08/26Orlando City1-1 (0-1)FC Cincinnati10-5-0.253.75H
NCAL Cup12/08/26FC Cincinnati1-2 (1-0)Atlas10-0+0.753B
NCAL Cup08/08/26FC Cincinnati2-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.4-6+0.253T
NCAL Cup05/08/26FC Cincinnati3-1 (2-1)Pachuca3-6+0.53.5T
MLS02/08/26FC Cincinnati4-2 (1-1)San Jose Earthquakes9-6+0.53.5T
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5-0.753.5B
MLS23/07/26FC Cincinnati4-3 (3-2)Vancouver Whitecaps1-3-0.753.25T
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6-0.253T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9+13.75T
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2-0.53.5H
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8-0.253.5B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4-0.253H
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1-0.753.25T
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7+0.53.25T
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4-0.252.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6-0.252.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2+0.752.75T
CNCF CHL20/03/26Tigres UANL5-1 (2-0)FC Cincinnati6-5-1.252.75B

Thành tích gần đây — New York City FC

BBBTHTTBBH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS17/08/26New York City FC2-3 (2-0)Philadelphia Union8-4+0.252.75B
NCAL Cup14/08/26New York City FC1-2 (1-0)Necaxa2-5+13.25B
NCAL Cup10/08/26CDSyC Cruz Azul2-1 (1-1)New York City FC4-002.75B
NCAL Cup07/08/26New York City FC2-0 (0-0)Santos Laguna3-5+0.753T
MLS01/08/26New York City FC1-1 (1-1)Toronto FC3-2+0.752.75H
MLS26/07/26New York City FC3-1 (3-1)Chicago Fire1-2+0.252.75T
MLS23/07/26Columbus Crew1-2 (0-1)New York City FC3-0-0.52.75T
MLS24/05/26Nashville SC2-1 (1-1)New York City FC6-3-0.752.5B
USA CUP21/05/26Columbus Crew1-0 (0-0)New York City FC3-4-0.52.75B
MLS17/05/26New York Red Bulls1-1 (1-0)New York City FC9-303H
MLS14/05/26Charlotte FC0-1 (0-1)New York City FC8-2-0.252.75T
MLS11/05/26New York City FC3-0 (2-0)Columbus Crew3-802.75T
MLS04/05/26New York City FC0-2 (0-1)DC United6-3+0.752.5B
USA CUP30/04/26New York Red Bulls1-3 (1-2)New York City FC6-11-0.252.75T
MLS26/04/26CF Montreal1-0 (1-0)New York City FC3-102.75B
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4+0.52.75H
MLS19/04/26New York City FC1-2 (0-0)Charlotte FC6-1+0.52.5B
USA CUP15/04/26Westchester SC2-5 (1-4)New York City FC2-4+1.753.25T
MLS12/04/26Vancouver Whitecaps2-0 (1-0)New York City FC12-5-0.752.75B
MLS05/04/26New York City FC1-1 (0-0)St. Louis City2-4+0.752.75H

Đội hình

FC CincinnatiNew York City FC
18Roman Celentano12Miles Robinson21Matthew Miazga24Kyle Smith5Obinna Nwobodo17Kenji Mboma20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela66Ender Echenique9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10CEvander da Silva Ferreira49CMatt Freese6James Sands22Kevin OToole24Tayvon Gray34Raul Bicalho8Andres Perea55Keaton Parks7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau9Benie Adama Traore26Agustin Ojeda20Luighi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 352
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
14
16
Sút cầu môn
6
8
Tấn công
107
92
Tấn công nguy hiểm
28
36
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
550
421
TL chuyền bóng thành công
88%
83%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
1
0
Cứu thua
7
4
Tắc bóng
10
8
Quả ném biên
14
19
Cắt bóng
6
6
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
15
23
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.19
1.67
Cơ hội rõ rệt
3
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B3
T3 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
New York City FC (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Cincinnati (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 1 (5%)Bại 6 (32%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (37%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOO

New York City FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 2 (11%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
47
1 Bàn
44
2 Bàn
43
3 Bàn
52
4+ Bàn
2120
B.thắng H1
2513
B.thắng H2
FC CincinnatiNew York City FC

Chi tiết về HT/FT

37
T/T
21
T/H
01
T/B
30
H/T
22
H/H
43
H/B
10
B/T
22
B/H
23
B/B
FC CincinnatiNew York City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

65
Thắng 2+
32
Thắng 1
64
Hòa
27
Thua 1
32
Thua 2+
FC CincinnatiNew York City FC

FC Cincinnati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
10Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
8.515/239/480
18Roman Celentano
Thủ môn
8.40/017/220
17Kenji Mboma
Trung phong
7.814/237/402
12Miles Robinson
Trung vệ
7.30/058/663
22Gerardo Valenzuela
Tiền vệ tấn công
7.210/063/671
24Kyle Smith
Hậu vệ phải
6.81/163/712
21Matthew Miazga
Trung vệ
6.70/032/344🟨
20Pavel Bucha
Tiền vệ trung tâm
6.70/040/501
5Obinna Nwobodo
Tiền vệ phòng ngự
6.61/041/452🟨
66Ender Echenique
Tiền đạo cánh phải
6.61/119/222
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Trung phong
6.30/08/110
11Samuel Gidi (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.10/015/153🟨
27Brian Anunga Tah (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.60/05/60
29Bryan Ramirez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/015/163
15Teenage Hadebe (dự bị)
Trung vệ
6.41/025/290
16Tom Barlow (dự bị)
Trung phong
6.41/02/30

New York City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Luighi
Trung phong
7.413/39/160🟨
7Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau
Tiền vệ tấn công
7.14/137/450🟨
26Agustin Ojeda
Tiền đạo cánh trái
7.111/021/231
55Keaton Parks
Tiền vệ phòng ngự
71/038/432🟨
34Raul Bicalho
Trung vệ
6.60/051/623
49Matt Freese
Thủ môn
6.50/013/190
6James Sands
Tiền vệ phòng ngự
6.41/056/643
8Andres Perea
Tiền vệ phòng ngự
6.40/031/352
24Tayvon Gray
Hậu vệ phải
6.40/029/335
22Kevin OToole
Hậu vệ trái
6.30/030/350
9Benie Adama Traore
Tiền đạo cánh trái
6.21/111/141
11Talles Magno (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.83/26/71
32Jonathan Shore (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.61/13/61
99Seymour Garfield Reid (dự bị)
Trung phong
6.40/03/40
88Malachi Jones (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.31/06/61
2Nico Cavallo (dự bị)
Hậu vệ trái
6.30/06/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Cincinnati Thông tin New York City FC
Thành lập 2013
TQL Stadium Sân nhà Yankee Stadium
0 Sức chứa 33444
Pat Noonan HLV Pascal Jansen
Khu vực New York City
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.923.702.970.893.250.830.920.500.86
Live1.86 ↓3.65 ↓3.20 ↑0.893.250.830.86 ↓0.500.92 ↑
EasybetsSớm1.963.903.300.913.250.890.980.500.82
Live19.00 ↑1.05 ↓21.00 ↑3.50 ↑2.500.09 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm1.953.803.130.913.250.921.000.500.83
Live11.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑3.15 ↑2.500.22 ↓0.78 ↓0.001.07 ↑
Mansion88Sớm2.033.803.050.943.250.901.040.500.82
Live7.90 ↑1.17 ↓10.00 ↑8.33 ↑2.500.05 ↓0.74 ↓0.001.22 ↑
InterwettenSớm2.103.853.051.053.500.701.050.500.70
Live7.75 ↑1.20 ↓9.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.90 ↓0.500.80 ↑
10BETSớm2.003.752.950.833.250.77---
Live7.98 ↑1.18 ↓9.53 ↑3.33 ↑2.500.19 ↓---
12betSớm2.013.853.100.943.250.901.040.500.82
Live7.60 ↑1.18 ↓9.90 ↑11.11 ↑3.500.02 ↓0.73 ↓0.001.23 ↑
CrownSớm2.033.903.000.963.250.911.030.500.85
Live8.50 ↑1.17 ↓9.20 ↑3.12 ↑2.500.20 ↓0.88 ↓0.001.00 ↑
SbobetSớm2.003.613.090.953.250.931.000.500.90
Live7.60 ↑1.19 ↓9.20 ↑5.88 ↑3.500.09 ↓0.77 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm2.094.023.050.953.250.910.880.251.00
Live14.00 ↑1.07 ↓15.10 ↑3.33 ↑2.500.20 ↓3.84 ↑0.250.16 ↓
LadbrokesSớm2.003.802.800.402.501.70---
Live1.01 ↓21.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑2.500.06 ↓---
18BetSớm2.053.803.000.913.250.840.820.250.93
Live11.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑6.18 ↑2.500.09 ↓0.01 ↓-0.5014.59 ↑
PinnacleSớm2.033.803.251.003.250.810.790.251.04
Live9.12 ↑1.16 ↓10.69 ↑4.44 ↑2.500.17 ↓0.76 ↓0.001.11 ↑
HK Jockey ClubSớm1.823.803.100.843.250.86---
Live1.74 ↓3.85 ↑3.35 ↑0.843.250.86---
BwinSớm2.104.002.901.003.500.70---
Live1.02 ↓23.00 ↑201.00 ↑0.85 ↓2.500.85 ↑---
1xBetSớm2.134.063.171.193.500.740.620.001.41
Live1.01 ↓23.00 ↑501.00 ↑3.77 ↑2.500.22 ↓0.81 ↑0.001.10 ↓
SNAISớm1.953.753.25------
Live1.85 ↓4.00 ↑3.60 ↑------
Bet 365Sớm2.053.803.000.903.250.900.830.250.98
Live1.01 ↓21.00 ↑501.00 ↑3.40 ↑2.500.20 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm2.103.602.901.053.500.700.810.250.91
Live1.01 ↓61.00 ↑151.00 ↑35.00 ↑3.500.01 ↓0.85 ↑0.500.83 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Cincinnati+1/4100
New York City FC-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).