Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs DC United, 06:00 ngày 22/10/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:00 ngày 22/10/2026
FC Cincinnati
Sắp đá --:--:--
DC United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: TQL Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 22
Hòa 00 32
Bại 22 56
Ghi bàn 53 147
Mất bàn 69 2519
Điểm 33 98

Chủ = FC Cincinnati · Khách = DC United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Cincinnati (41)Hiệp 1 / Cả trậnDC United (32)
9 (22%)Thắng/Thắng6 (19%)
4 (10%)Thắng/Hòa2 (6%)
2 (5%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (15%)Hòa/Thắng1 (3%)
3 (7%)Hòa/Hòa9 (28%)
4 (10%)Hòa/Bại3 (9%)
1 (2%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (10%)Bại/Hòa3 (9%)
8 (20%)Bại/Bại7 (22%)

Bảng xếp hạng

FC Cincinnati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228774951316
Sân nhà117223121234
Sân khách111551830812

DC United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22510728362511
Sân nhà1134415221315
Sân khách112631314125

Đội hình

FC CincinnatiDC United
18Celentano R.12Robinson M.24Smith K.88Chirila A.5Nwobodo O.10Evander20Bucha P.22Valenzuela G.66E.Echenique9Denkey A.99Jabbari A.1Johnson S.2Kimito Nono3L.Bartlett6Kurokawa K.21Dozzell A.4Peltola M.7Peglow23Servania B.11Munteanu L.22Ordaz N.25Hopkins J.

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
DC United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

FC Cincinnati Thông tin DC United
Thành lập 1994
TQL Stadium Sân nhà Audi Field
0 Sức chứa 26169
Pat Noonan HLV Rene Weiler
Khu vực Washington
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.484.254.550.963.500.760.901.000.88
Live1.62 ↑4.15 ↓3.70 ↓0.88 ↓3.500.84 ↑0.82 ↓0.750.96 ↑
EasybetsSớm1.544.204.701.023.500.820.921.000.92
Live1.73 ↑4.10 ↓4.50 ↓0.97 ↓3.500.87 ↑0.89 ↓0.750.94 ↑
VcbetSớm1.444.605.500.943.500.890.971.250.86
Live1.62 ↑4.40 ↓4.50 ↓0.95 ↑3.500.88 ↓0.83 ↓0.751.01 ↑
Mansion88Sớm1.564.304.851.003.500.840.931.000.93
Live1.73 ↑3.95 ↓3.70 ↓0.97 ↓3.500.91 ↑0.94 ↑0.750.96 ↑
InterwettenSớm1.534.505.500.903.500.800.751.000.95
Live1.65 ↑4.20 ↓4.10 ↓0.903.500.800.95 ↑1.000.75 ↓
10BETSớm1.424.506.000.833.500.83---
Live1.54 ↑4.30 ↓4.90 ↓0.88 ↑3.500.79 ↓---
12betSớm1.564.304.851.003.500.840.931.000.93
Live1.73 ↑3.95 ↓3.70 ↓1.003.500.88 ↑0.94 ↑0.750.96 ↑
CrownSớm1.564.604.501.033.500.840.941.000.94
Live1.75 ↑4.25 ↓3.65 ↓0.98 ↓3.500.89 ↑0.96 ↑0.750.93 ↓
SbobetSớm1.514.184.481.013.500.850.931.000.95
Live1.73 ↑4.05 ↓3.91 ↓0.99 ↓3.500.89 ↑0.95 ↑0.750.95
WewbetSớm1.444.695.200.923.500.940.961.250.92
Live1.55 ↑4.37 ↓4.48 ↓1.01 ↑3.500.85 ↓0.93 ↓1.000.95 ↑
LadbrokesSớm1.444.805.000.352.502.00---
Live1.61 ↑4.00 ↓4.00 ↓0.36 ↑2.501.90 ↓---
18BetSớm1.424.606.000.903.500.840.881.250.86
Live1.73 ↑4.00 ↓3.70 ↓0.96 ↑3.500.840.89 ↑0.750.91 ↑
PinnacleSớm1.544.525.030.883.250.920.921.000.90
Live1.57 ↑4.62 ↑4.94 ↓1.01 ↑3.500.83 ↓0.93 ↑1.000.92 ↑
BwinSớm1.475.005.250.853.500.83---
Live1.57 ↑4.50 ↓4.75 ↓0.90 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm1.494.876.420.943.500.941.121.500.79
Live1.70 ↑4.27 ↓4.83 ↓0.96 ↑3.500.92 ↓1.38 ↑1.250.60 ↓
SNAISớm1.554.504.75------
Live1.554.504.75------
Bet 365Sớm1.454.506.000.953.500.850.951.250.85
Live1.67 ↑4.20 ↓4.75 ↓0.93 ↓3.500.88 ↑0.83 ↓0.750.98 ↑
William HillSớm1.444.805.500.853.500.830.781.000.94
Live1.53 ↑4.60 ↓4.60 ↓0.95 ↑3.500.80 ↓0.781.000.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.