Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Burnley, 06:30 ngày 11/07/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 06:30 ngày 11/07/2026
FC Cincinnati
3 Kết thúc HT 1-1 1
Burnley
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 6
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

FC Cincinnati Phút Burnley
Ahoueke Steeve Kevin Denkey 1 - 0 15'
30' 1 - 1 Josh Laurent
45'
HT 1-1
Ayoub Jabbari 2 - 1 74'
Kristian Fletcher 3 - 1 90+4'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 50
Hòa 12 25
Bại 11 35
Ghi bàn 32 1910
Mất bàn 65 1720
Điểm 42 175

Chủ = FC Cincinnati · Khách = Burnley

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Cincinnati (34)Hiệp 1 / Cả trậnBurnley (12)
9 (26%)Thắng/Thắng0 (0%)
4 (12%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (6%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (15%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (9%)Hòa/Hòa3 (25%)
4 (12%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa3 (25%)
4 (12%)Bại/Bại4 (33%)

Thành tích gần đây — FC Cincinnati

THBHTTHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 29/26 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9+13.75T
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2-0.53.5H
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8-0.253.5B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4-0.253H
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1-0.753.25T
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7+0.53.25T
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4-0.252.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6-0.252.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2+0.752.75T
CNCF CHL20/03/26Tigres UANL5-1 (2-0)FC Cincinnati6-5-1.252.75B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75B
CNCF CHL13/03/26FC Cincinnati3-0 (1-0)Tigres UANL2-502.5T
MLS09/03/26FC Cincinnati0-1 (0-0)Toronto FC8-7+0.752.75B
MLS01/03/26Minnesota United FC1-0 (0-0)FC Cincinnati5-12-0.252.75B
CNCF CHL26/02/26FC Cincinnati9-0 (4-0)UniversidadO M5-2+3.54.5T
MLS22/02/26FC Cincinnati2-0 (0-0)Atlanta United5-2+0.753T
CNCF CHL19/02/26UniversidadO M0-4 (0-2)FC Cincinnati2-5+1.52.75T
INT CF12/02/26Orlando City3-2 (0-1)FC Cincinnati---B

Thành tích gần đây — Burnley

HBHBBBBBHB
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 6/19 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG PR24/05/26Burnley1-1 (0-1)Wolves7-7+0.252.75H
ENG PR19/05/26Arsenal1-0 (1-0)Burnley3-3-2.53.5B
ENG PR10/05/26Burnley2-2 (1-1)Aston Villa2-8-0.752.75H
ENG PR02/05/26Leeds United3-1 (1-0)Burnley5-0-1.252.75B
ENG PR23/04/26Burnley0-1 (0-1)Manchester City3-11-1.753.25B
ENG PR19/04/26Nottingham Forest4-1 (0-1)Burnley4-4-12.75B
ENG PR11/04/26Burnley0-2 (0-1)Brighton Hove Albion8-2-0.752.75B
ENG PR21/03/26Fulham3-1 (0-0)Burnley6-6-12.75B
ENG PR14/03/26Burnley0-0 (0-0)AFC Bournemouth5-8-0.52.75H
ENG PR04/03/26Everton2-0 (1-0)Burnley6-3-0.752.5B
ENG PR28/02/26Burnley3-4 (1-3)Brentford4-8-0.52.5B
ENG PR21/02/26Chelsea1-1 (1-0)Burnley9-5-1.753.25H
ENG FAC14/02/26Burnley1-2 (1-0)Mansfield Town9-1+1.252.75B
ENG PR12/02/26Crystal Palace2-3 (2-3)Burnley8-2-0.752.5T
ENG PR07/02/26Burnley0-2 (0-2)West Ham United5-202.5B
ENG PR03/02/26Sunderland A.F.C3-0 (2-0)Burnley1-2-0.752.25B
ENG PR24/01/26Burnley2-2 (1-1)Tottenham Hotspur1-3-0.52.5H
ENG PR17/01/26Liverpool1-1 (1-0)Burnley9-1-23.25H
ENG FAC10/01/26Burnley5-1 (3-0)Millwall4-4+0.752.25T
ENG PR08/01/26Burnley2-2 (1-0)Manchester United2-6-0.752.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
6
Phạt góc (HT)
1
5
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
62
58
Tấn công nguy hiểm
37
40
Sút ngoài cầu môn
6
9
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Burnley (14 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Cincinnati (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 1 (7%)Bại 5 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
FC CincinnatiBurnley

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC CincinnatiBurnley

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

61
Thắng 2+
21
Thắng 1
57
Hòa
34
Thua 1
47
Thua 2+
FC CincinnatiBurnley

Thông tin đội bóng

FC Cincinnati Thông tin Burnley
Thành lập 1882
TQL Stadium Sân nhà Turf Moor Stadium
0 Sức chứa 22610
Pat Noonan HLV Nicky Hayen
Khu vực Burnley
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.702.350.853.000.890.930.000.83
Live4.00 ↑1.91 ↓3.40 ↑0.97 ↑2.750.87 ↓1.09 ↑0.000.74 ↓
VcbetSớm2.803.702.150.873.000.870.80-0.250.91
Live4.00 ↑1.87 ↓3.20 ↑0.84 ↓2.750.86 ↓1.10 ↑0.000.64 ↓
Mansion88Sớm2.913.552.110.943.250.860.82-0.500.98
Live4.20 ↑1.83 ↓3.32 ↑1.04 ↑2.750.84 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
InterwettenSớm2.753.502.251.203.500.55---
Live2.90 ↑3.55 ↑2.10 ↓1.05 ↓3.500.65 ↑---
10BETSớm4.404.101.620.813.000.90---
Live3.05 ↓3.80 ↓2.08 ↑0.87 ↑3.250.83 ↓---
12betSớm2.883.602.110.913.250.890.83-0.500.97
Live4.15 ↑1.83 ↓3.38 ↑0.99 ↑2.750.891.21 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.673.652.130.883.000.920.90-0.250.92
Live3.80 ↑1.83 ↓3.25 ↑0.97 ↑2.750.83 ↓1.07 ↑0.000.75 ↓
SbobetSớm2.993.411.910.913.250.850.85-0.500.91
Live4.22 ↑1.89 ↓2.98 ↑0.94 ↑2.750.94 ↑1.20 ↑0.000.73 ↓
WewbetSớm2.973.642.060.893.000.910.99-0.250.83
Live3.98 ↑1.82 ↓3.26 ↑0.91 ↑2.750.89 ↓1.16 ↑0.000.68 ↓
LadbrokesSớm2.503.502.370.532.501.37---
Live4.00 ↑1.80 ↓2.90 ↑0.55 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm2.553.602.400.863.000.860.910.000.82
Live4.30 ↑1.89 ↓3.10 ↑0.92 ↑2.750.82 ↓1.03 ↑0.000.74 ↓
PinnacleSớm2.923.432.030.873.000.840.91-0.250.81
Live3.72 ↑1.87 ↓3.22 ↑0.89 ↑2.750.841.02 ↑0.000.72 ↓
BwinSớm2.453.502.301.303.500.55---
Live4.10 ↑1.80 ↓2.95 ↑0.57 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm4.124.101.661.303.500.550.44-1.501.55
Live4.25 ↑1.90 ↓3.23 ↑0.84 ↓2.750.97 ↑1.11 ↑0.000.73 ↓
Bet 365Sớm4.004.001.620.883.000.931.00-0.750.80
Live4.001.90 ↓3.40 ↑0.95 ↑2.750.85 ↓1.08 ↑0.000.73 ↓
William HillSớm2.503.502.381.303.500.55---
Live3.80 ↑1.85 ↓3.10 ↑0.57 ↓2.501.20 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Cincinnati-3/4002
Burnley+3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).