Kết quả bóng đá trận FC Cincinnati vs Atlas, 07:10 ngày 12/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 07:10 ngày 12/08/2026
FC Cincinnati 1 Kết thúc HT 1-0 2
Atlas
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 0
Địa điểm: TQL Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
FC Cincinnati
Atlas
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fernando Hernandez
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Matthew Miazga (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Miles Robinson (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bryan Ramirez
36'
🎯 Dứt điểm - Arturo Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân trái) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Evander da Silva Ferreira 1-0, kiến tạo: Bryan Ramirez
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Obinna Nwobodo (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Luis Esteves, ra Sergio Ismael Hernandez Flores
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Ryan Mmaee, ra Jose Martin
59'
🔁 Thay người: vào Edgar Zaldivar, ra Victor Hugo Rios De Alba
59'
🔁 Thay người: vào Florian Gonzalo de Jesus Monzon, ra Arturo Gonzalez
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Tom Barlow, ra Kenji Mboma
🔁 Thay người: vào Ender Echenique, ra Bryan Ramirez
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân phải) — chệch khung thành
72'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân trái) — chệch khung thành
77'
🟨 Thẻ vàng - Paulo Barboza
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Ahoueke Steeve Kevin Denkey
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Matthew Miazga
79'
⚽ BÀN THẮNG - Florian Gonzalo de Jesus Monzon 1-1
79'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Florian Gonzalo de Jesus Monzon (chân phải) — vào lưới
80'
🔁 Thay người: vào Jesus Serrato, ra Paulo Barboza
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị cản phá
85'
⚽ BÀN THẮNG - Jesus Serrato 1-2
85'
🎯 Dứt điểm - Ryan Mmaee (chân phải) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Jesus Serrato (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Kristian Fletcher, ra Pavel Bucha
🎯 Dứt điểm - Ayoub Jabbari (đánh đầu) — bị cản phá
VAR Decision - Penalty cancelled - Ayoub Jabbari
90+8'
🎯 Dứt điểm - Luis Esteves (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Tom Barlow (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| FC Cincinnati | Phút | |
| Bryan Ramirez | 33' | |
| Evander da Silva Ferreira(Assists:Bryan Ramirez) (Kiến tạo: Bryan Ramirez) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Luis Esteves ▼ Sergio Ismael Hernandez Flores | |
| 59' ⇄ | ▲ Ryan Mmaee ▼ Jose Martin | |
| 59' ⇄ | ▲ Edgar Zaldivar ▼ Victor Hugo Rios De Alba | |
| 59' ⇄ | ▲ Florian Gonzalo de Jesus Monzon ▼ Arturo Gonzalez | |
| ▲ Tom Barlow ▼ Kenji Mboma | 62' ⇄ | |
| ▲ Ender Echenique ▼ Bryan Ramirez | 63' ⇄ | |
| 77' | Paulo Barboza | |
| ▲ Ayoub Jabbari ▼ Ahoueke Steeve Kevin Denkey | 78' ⇄ | |
| ▲ Teenage Hadebe ▼ Matthew Miazga | 78' ⇄ | |
| 79' | ⚽ 1 - 1 Florian Gonzalo de Jesus Monzon | |
| 80' ⇄ | ▲ Jesus Serrato ▼ Paulo Barboza | |
| 85' | ⚽ 1 - 2 Jesus Serrato | |
| ▲ Kristian Fletcher ▼ Pavel Bucha | 89' ⇄ | |
| Ayoub Jabbari(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR | 90+5' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 7 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 27 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 15 | 15 |
| Điểm | 4 | 6 | 22 | 16 |
Chủ = FC Cincinnati · Khách = Atlas
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cincinnati | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (28%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 5 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (29%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
TTTBTTTHBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 31/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Cincinnati | 2-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | +0.5 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | B |
| 13/03/26 | FC Cincinnati | 3-0 (1-0) | Tigres UANL | 0 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Atlas
BBBTTBTHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Charlotte FC | 2-0 (0-0) | Atlas | -0.25 | 3 | B |
| 05/08/26 | Columbus Crew | 3-1 (2-0) | Atlas | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Atlas | 0-2 (0-1) | Monterrey | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/07/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-0) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | -0.5 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Atlas | 3-4 (0-0) | Puebla | - | - | B |
| 07/07/26 | Atlas | 5-0 (0-0) | Tepatitlan de Morelos | - | - | T |
| 04/07/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Necaxa | - | - | H |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | B |
| 10/05/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-0 (1-0) | Atlas | -1.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Atlas | 2-3 (0-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Club America | 0-1 (0-0) | Atlas | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Santos Laguna | 0-1 (0-1) | Atlas | 0 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Monterrey | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Chivas Guadalajara | 1-0 (0-0) | Atlas | -0.75 | 3 | B |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | +0.5 | 2.5 | H |
| 15/03/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atlas | -1.75 | 3 | H |
| 08/03/26 | Atlas | 1-2 (1-0) | Chivas Guadalajara | -0.75 | 2.5 | B |
Đội hình
FC Cincinnati
Atlas
13Evan Michael Louro11Samuel Gidi12Miles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha22Gerardo Valenzuela29Bryan Ramirez9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10CEvander da Silva Ferreira17Kenji Mboma12CCamilo Andres Vargas Gil13Gaddi Aguirre16Milton Valenzuela28Manuel Vicente Capasso44Juan Jose Purata15Paulo Barboza27Victor Hugo Rios De Alba11Luis Henrique Barros Lopes,Duk23Sergio Ismael Hernandez Flores58Arturo Gonzalez203Jose Martin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 5Obinna Nwobodo7.2
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey▼ Rời sân 78'7.8
- 10Evander da Silva Ferreira C⚽ Ghi bàn 44'8.8
- 11Samuel Gidi6
- 12Miles Robinson6.6
- 13Evan Michael Louro5.5
- 17Kenji Mboma▼ Rời sân 62'6.1
- 20Pavel Bucha▼ Rời sân 89'6.3
- 21Matthew Miazga▼ Rời sân 78'7.4
- 22Gerardo Valenzuela6.7
- 29Bryan Ramirez🎯 Kiến tạo 44' · 🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 63'7.4
Khách · 4231
- 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk6.5
- 12Camilo Andres Vargas Gil C7.9
- 13Gaddi Aguirre6.8
- 15Paulo Barboza🟨 Thẻ vàng 77' · ▼ Rời sân 80'7.1
- 16Milton Valenzuela6.4
- 23Sergio Ismael Hernandez Flores▼ Rời sân 46'6.6
- 27Victor Hugo Rios De Alba▼ Rời sân 59'6.6
- 28Manuel Vicente Capasso6.8
- 44Juan Jose Purata6.9
- 58Arturo Gonzalez▼ Rời sân 59'6.5
- 203Jose Martin▼ Rời sân 59'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
100
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
11
Sút bóng
179
Sút cầu môn
76
Tấn công
147102
Tấn công nguy hiểm
6437
Sút ngoài cầu môn
43
Cản bóng
60
Đá phạt trực tiếp
1013
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Chuyền bóng
532441
TL chuyền bóng thành công
84%79%
Phạm lỗi
1310
Cứu thua
46
Tắc bóng
713
Quả ném biên
2219
Cắt bóng
1216
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3022
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.51.14
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
62 38
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Atlas (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cincinnati (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Atlas (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 8.8 | 1 | 4/2 | 51/58 | 1 | ||
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey Trung phong | 7.8 | 3/1 | 11/15 | 1 | |||
| 21Matthew Miazga Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 47/52 | 3 | |||
| 29Bryan Ramirez Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/1 | 27/30 | 2 | 🟨 | |
| 5Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 37/46 | 6 | |||
| 22Gerardo Valenzuela Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 54/62 | 4 | |||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 6.6 | 1/1 | 49/60 | 4 | |||
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 40/45 | 0 | |||
| 17Kenji Mboma Trung phong | 6.1 | 1/0 | 22/29 | 0 | |||
| 11Samuel Gidi Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 58/67 | 2 | |||
| 13Evan Michael Louro Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 27/37 | 0 | |||
| 66Ender Echenique (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 11/13 | 2 | |||
| 14Kristian Fletcher (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 99Ayoub Jabbari (dự bị) Trung phong | 6.4 | 1/1 | 4/5 | 0 | |||
| 16Tom Barlow (dự bị) Trung phong | 6.1 | 2/1 | 5/6 | 0 | |||
| 15Teenage Hadebe (dự bị) Trung vệ | 6 | 0/0 | 4/5 | 1 |
Atlas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12Camilo Andres Vargas Gil Thủ môn | 7.9 | 0/0 | 32/40 | 1 | |||
| 15Paulo Barboza Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 29/37 | 2 | 🟨 | ||
| 44Juan Jose Purata Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 53/63 | 4 | |||
| 13Gaddi Aguirre Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 29/35 | 5 | |||
| 28Manuel Vicente Capasso Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 44/46 | 2 | |||
| 27Victor Hugo Rios De Alba Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 34/41 | 3 | |||
| 23Sergio Ismael Hernandez Flores Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 9/13 | 4 | |||
| 58Arturo Gonzalez Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 19/28 | 0 | |||
| 11Luis Henrique Barros Lopes,Duk Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 10/17 | 2 | |||
| 16Milton Valenzuela Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 22/33 | 7 | |||
| 203Jose Martin Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 9/12 | 2 | |||
| 192Jesus Serrato (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/1 | 5/5 | 1 | ||
| 9Florian Gonzalo de Jesus Monzon (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1 | 2/1 | 8/10 | 1 | ||
| 6Edgar Zaldivar (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 18/22 | 2 | |||
| 10Luis Esteves (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 3/1 | 22/29 | 1 | |||
| 8Ryan Mmaee (dự bị) Trung phong | 6.5 | 2/2 | 7/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cincinnati | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1916-8-15 | |
| TQL Stadium | Sân nhà | Estadio Jalisco |
| 0 | Sức chứa | 65000 |
| Pat Noonan | HLV | Diego Cocca |
| Khu vực | Zapopan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.51 | 4.05 | 4.65 | 0.86 | 3.00 | 0.86 | 0.72 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.36 ↓ | 4.40 ↑ | 6.20 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.40 | 0.99 | 3.25 | 0.83 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 351.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 4.70 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 6.50 | 0.82 | 3.25 | 0.96 | 0.76 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.95 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.05 | 1.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 1.63 | 3.90 | 4.20 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.72 ↑ | 1.05 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.20 | 5.20 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 235.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.55 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.91 | 4.77 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.67 | 0.75 | 1.17 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.13 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.67 | 3.86 | 4.20 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 66.00 ↑ | 9.15 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.50 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.80 | 3.50 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 139.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.11 ↓ | 7.16 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.48 | 4.39 | 5.42 | 0.88 | 3.00 | 0.87 | 0.80 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 29.42 ↑ | 5.38 ↑ | 1.17 ↓ | 2.92 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.40 | 4.45 | 5.10 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 50.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 3.95 ↑ | 3.75 | 0.12 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 0.93 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 3.90 | 4.40 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.82 ↓ | 1.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.50 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | 0.40 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 328.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 | 0.00 | 2.01 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 351.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.