Kết quả bóng đá trận FC Caldas vs Lusitano Evora, 23:30 ngày 16/08/2026
Liga 3 (Bồ Đào Nha) · 23:30 ngày 16/08/2026
FC Caldas 0 Kết thúc HT 0-0 0
Lusitano Evora
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| FC Caldas | Phút | |
| Diogo Izata | 16' | |
| 25' | Diogo Sequeira | |
| Goncalo Chaves | 37' | |
| HT 0-0 | ||
| 58' | Joao Paulo Carvalho Pinto | |
| Dani Fernandes | 79' | |
| Diogo Clemente | 81' | |
| 84' | Marcos Soares | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 17 | 13 |
| Điểm | 6 | 1 | 9 | 6 |
Chủ = FC Caldas · Khách = Lusitano Evora
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Caldas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (13%) |
| 6 (16%) | Hòa/Hòa | 5 (13%) |
| 7 (19%) | Hòa/Bại | 5 (13%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 9 (24%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Caldas 2 (50%)Hòa 1 (25%)Lusitano Evora 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | FC Caldas | 1-1 (1-1) | Lusitano Evora | 0 | 2 | H |
| 07/03/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-1) | FC Caldas | - | - | T |
| 17/01/26 | Lusitano Evora | 1-0 (0-0) | FC Caldas | -0.5 | 2.25 | B |
| 26/10/25 | FC Caldas | 2-1 (0-1) | Lusitano Evora | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Caldas
BHBHBTHBTT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | CF Os Belenenses | 1-0 (1-0) | FC Caldas | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FC Caldas | 2-2 (1-2) | Academica Coimbra | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dezembro | 2-1 (1-1) | FC Caldas | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Caldas | 1-1 (1-0) | SC Covilha | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Atletico Clube Purtugal | 2-0 (1-0) | FC Caldas | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Amora FC | 1-2 (0-0) | FC Caldas | -0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | FC Caldas | 1-1 (1-1) | Lusitano Evora | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | FC Caldas | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | 0 | 2 | B |
| 07/03/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-1) | FC Caldas | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Caldas | 2-1 (0-1) | Amora FC | +0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | SC Covilha | 1-0 (1-0) | FC Caldas | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | FC Caldas | 2-1 (0-1) | Dezembro | +0.5 | 2 | T |
| 24/01/26 | FC Caldas | 1-0 (1-0) | Academica Coimbra | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Lusitano Evora | 1-0 (0-0) | FC Caldas | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/01/26 | FC Caldas | 1-2 (1-1) | CF Os Belenenses | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/01/26 | CD Mafra | 4-2 (2-1) | FC Caldas | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/12/25 | FC Caldas | 0-3 (0-0) | Sporting Braga | -2 | 3 | B |
| 20/12/25 | FC Caldas | 0-2 (0-1) | UD Santarem | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/12/25 | Dezembro | 2-0 (1-0) | FC Caldas | 0 | 2.25 | B |
| 07/12/25 | FC Caldas | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Lusitano Evora
BBHBTTTHTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | +0.25 | 2 | B |
| 30/07/26 | Estrela da Amadora | 1-0 (1-0) | Lusitano Evora | - | - | B |
| 15/07/26 | SL Benfica B | 1-1 (0-0) | Lusitano Evora | - | - | H |
| 02/05/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-0) | Atletico Clube Purtugal | - | - | B |
| 25/04/26 | Amora FC | 1-2 (0-1) | Lusitano Evora | 0 | 2 | T |
| 18/04/26 | Lusitano Evora | 1-0 (1-0) | SC Covilha | +0.75 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Lusitano Evora | 2-1 (2-0) | Dezembro | +0.5 | 2.25 | T |
| 22/03/26 | FC Caldas | 1-1 (1-1) | Lusitano Evora | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | SC Covilha | 1-3 (0-2) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-1) | FC Caldas | - | - | B |
| 28/02/26 | Dezembro | 1-1 (1-1) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | H |
| 22/02/26 | Lusitano Evora | 1-0 (1-0) | Amora FC | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Atletico Clube Purtugal | 3-0 (1-0) | Lusitano Evora | -0.25 | 2 | B |
| 24/01/26 | Dezembro | 1-1 (1-0) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | H |
| 17/01/26 | Lusitano Evora | 1-0 (0-0) | FC Caldas | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/01/26 | Amora FC | 1-1 (0-1) | Lusitano Evora | +0.25 | 2 | H |
| 04/01/26 | Lusitano Evora | 2-1 (0-1) | SC Covilha | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/12/25 | Lusitano Evora | 0-1 (0-0) | Fafe | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/12/25 | Academica Coimbra | 3-1 (2-0) | Lusitano Evora | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/12/25 | Atletico Clube Purtugal | 1-0 (0-0) | Lusitano Evora | -0.25 | 2 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
43
Sút bóng
614
Sút cầu môn
06
Tấn công
6869
Tấn công nguy hiểm
3227
Sút ngoài cầu môn
68
Đá phạt trực tiếp
1822
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1914
Việt vị
34
Quả ném biên
3027
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Caldas (30 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Lusitano Evora (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Caldas (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (35%)Hòa 1 (4%)Bại 16 (62%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 1 (4%)Xỉu 16 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
Lusitano Evora (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (46%)Hòa 2 (8%)Bại 12 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (35%)Hòa 5 (19%)Xỉu 12 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Caldas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Jose Vala | HLV | Pedro Russiano |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.46 | 3.00 | 2.70 | 1.00 | 2.25 | 0.73 | 0.82 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.12 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.51 | 2.85 | 2.70 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.10 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.15 ↓ | 8.50 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.65 | 0.82 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 6.92 ↑ | 1.27 ↓ | 5.59 ↑ | 1.96 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.51 | 2.85 | 2.70 | 0.89 | 2.25 | 0.85 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 2.99 | 2.69 | 0.90 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | 0.25 | 0.70 |
| Live | 2.33 ↑ | 2.92 ↓ | 2.65 ↓ | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | 1.05 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 2.77 | 2.52 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.84 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 2.96 | 2.77 | 1.02 | 2.25 | 0.74 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.70 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.70 | 1.37 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 2.90 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.69 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.42 | 2.94 | 2.90 | 0.99 | 2.25 | 0.78 | 0.72 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 14.80 ↑ | 1.10 ↓ | 11.04 ↑ | 3.12 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 2.90 | 2.65 | 1.35 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.50 ↑ | 10.50 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.94 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 18.90 ↑ | 1.05 ↓ | 17.10 ↑ | 4.26 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.20 | 2.80 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.88 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Caldas | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Lusitano Evora | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).