Kết quả bóng đá trận FC Caldas vs Louletano, 23:00 ngày 23/08/2026
Liga 3 (Bồ Đào Nha) · 23:00 ngày 23/08/2026
FC Caldas 2 Kết thúc HT 0-1 4
Louletano
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FC Caldas | Phút | |
| 8' | ⚽ 0 - 1 Goncalo Teixeira | |
| 26' | ||
| 30' | ||
| Matheus Palmerio | 42' | |
| HT 0-1 | ||
| Edson Mucuana(Assists:Dani Fernandes) (Kiến tạo: Dani Fernandes) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 61' | ⚽ 1 - 2 Luca Van Der Gaag | |
| 63' | ||
| 66' | ⚽ 1 - 3 Nuno Martelo(Assists:Tiago Sousa) (Kiến tạo: Tiago Sousa) | |
| 71' | ||
| 76' | ||
| Edson Mucuana 2 - 3 ⚽ | 83' | |
| 84' | ⚽ 2 - 4 Daniel Paulino | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 9 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 15 | 14 |
| Điểm | 1 | 4 | 7 | 13 |
Chủ = FC Caldas · Khách = Louletano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Caldas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (17%) | Thắng/Thắng | 9 (35%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (19%) |
| 6 (17%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (28%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Thành tích gần đây — FC Caldas
HBHBHBTHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | FC Caldas | 0-0 (0-0) | Lusitano Evora | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | CF Os Belenenses | 1-0 (1-0) | FC Caldas | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/08/26 | FC Caldas | 2-2 (1-2) | Academica Coimbra | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dezembro | 2-1 (1-1) | FC Caldas | - | - | B |
| 25/04/26 | FC Caldas | 1-1 (1-0) | SC Covilha | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | Atletico Clube Purtugal | 2-0 (1-0) | FC Caldas | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Amora FC | 1-2 (0-0) | FC Caldas | -0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | FC Caldas | 1-1 (1-1) | Lusitano Evora | 0 | 2 | H |
| 14/03/26 | FC Caldas | 0-1 (0-1) | Atletico Clube Purtugal | 0 | 2 | B |
| 07/03/26 | Lusitano Evora | 0-1 (0-1) | FC Caldas | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Caldas | 2-1 (0-1) | Amora FC | +0.25 | 2 | T |
| 22/02/26 | SC Covilha | 1-0 (1-0) | FC Caldas | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | FC Caldas | 2-1 (0-1) | Dezembro | +0.5 | 2 | T |
| 24/01/26 | FC Caldas | 1-0 (1-0) | Academica Coimbra | -0.25 | 2.5 | T |
| 17/01/26 | Lusitano Evora | 1-0 (0-0) | FC Caldas | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/01/26 | FC Caldas | 1-2 (1-1) | CF Os Belenenses | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/01/26 | CD Mafra | 4-2 (2-1) | FC Caldas | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/12/25 | FC Caldas | 0-3 (0-0) | Sporting Braga | -2 | 3 | B |
| 20/12/25 | FC Caldas | 0-2 (0-1) | UD Santarem | +0.5 | 2.25 | B |
| 14/12/25 | Dezembro | 2-0 (1-0) | FC Caldas | 0 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Louletano
BHHTHBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Louletano | 1-3 (1-0) | CF Os Belenenses | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/08/26 | Oliveirense | 0-0 (0-0) | Louletano | -0.5 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | GD Vitoria Sernache | 1-1 (0-1) | Louletano | 0 | 2 | H |
| 23/05/26 | Louletano | 2-1 (1-1) | Oliveira Hospital | - | - | T |
| 17/05/26 | Louletano | 1-1 (1-1) | Atletico Malveira | - | - | H |
| 10/05/26 | Louletano | 1-2 (0-1) | GD Vitoria Sernache | - | - | B |
| 03/05/26 | Oliveira Hospital | 1-1 (1-1) | Louletano | - | - | H |
| 26/04/26 | Atletico Malveira | 1-2 (1-2) | Louletano | - | - | T |
| 18/04/26 | Louletano | 1-2 (1-0) | Atletico Malveira | - | - | B |
| 12/04/26 | Vasco da Gama(POR) | 2-5 (1-2) | Louletano | - | - | T |
| 04/04/26 | Louletano | 1-0 (0-0) | Lusitano GC Moncarapachense | - | - | T |
| 28/03/26 | Alcochetense | 0-1 (0-0) | Louletano | - | - | T |
| 22/03/26 | Comercio Industria | 1-4 (0-3) | Louletano | - | - | T |
| 15/03/26 | Louletano | 2-1 (0-0) | FC Serpa | - | - | T |
| 01/03/26 | Louletano | 2-0 (1-0) | Oriental Lisboa | - | - | T |
| 22/02/26 | FC Alverca B | 0-2 (0-1) | Louletano | - | - | T |
| 15/02/26 | Louletano | 1-0 (0-0) | O.Elvas | - | - | T |
| 07/02/26 | Juventude de Evora | 0-0 (0-0) | Louletano | - | - | H |
| 26/01/26 | Louletano | 2-0 (1-0) | Grupo Desp Lagoa | - | - | T |
| 17/01/26 | Louletano | 0-1 (0-1) | Sintrense | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
56
Tấn công
7147
Tấn công nguy hiểm
3125
Sút ngoài cầu môn
136
Đá phạt trực tiếp
1713
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
67%33%
Phạm lỗi
1211
Việt vị
04
Quả ném biên
1931
So Sánh Sức Mạnh
36 64
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Caldas (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Louletano (26 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 0.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Caldas (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (33%)Hòa 1 (4%)Bại 17 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (33%)Hòa 1 (4%)Xỉu 17 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOV
Louletano (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Caldas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 30000 |
| Jose Vala | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.30 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.17 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.35 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 150.00 ↑ | 8.10 ↑ | 1.01 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.35 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 75.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.80 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.96 | 3.05 | 3.10 | 0.79 | 2.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 85.76 ↑ | 9.49 ↑ | 1.01 ↓ | 2.55 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.04 | 3.00 | 3.35 | 1.01 | 2.50 | 0.75 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 44.00 ↑ | 4.40 ↑ | 1.15 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.00 | 2.94 | 0.73 | 2.00 | 0.97 | 0.87 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.07 ↓ | 2.95 ↓ | 3.05 ↑ | 0.91 ↑ | 2.00 | 0.79 ↓ | 0.84 ↓ | 0.25 | 0.86 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.82 | 3.01 | 0.80 | 2.00 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 4.16 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.99 | 3.41 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.81 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.35 ↑ | 1.02 ↓ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.00 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.60 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.10 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.37 ↓ | 9.28 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.14 | 2.94 | 3.43 | 0.83 | 2.00 | 0.93 | 0.84 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 11.45 ↑ | 3.58 ↑ | 1.43 ↓ | 3.06 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.25 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.00 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.90 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↑ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.20 | 3.30 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.00 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Caldas | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Louletano | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).