Kết quả bóng đá trận FC Cajamarca vs Universitario De Deportes, 03:30 ngày 17/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 17/08/2026
FC Cajamarca 2 Kết thúc HT 1-2 3
Universitario De Deportes
🟨 4 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| FC Cajamarca | Phút | |
| Yordi Vilchez | 17' | |
| 24' | ⚽ 0 - 1 Cesar Inga(Assists:Gianluca Lapadula) (Kiến tạo: Gianluca Lapadula) | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Alex Valera(Assists:Cesar Inga) (Kiến tạo: Cesar Inga) | |
| 📺 VAR | 43' | |
| Brandon Palacios(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 43' | |
| Michel Rasmussen 1 - 2 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-2 | ||
| 58' | 📺 Gianluca Lapadula(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| Alejandro Posito | 60' | |
| 61' | ⚽ 1 - 3 Gianluca Lapadula | |
| ▲ Jonathan Betancourt ▼ Michel Rasmussen | 65' ⇄ | |
| ▲ Edson Diego Aubert ▼ Carlos Correa | 65' ⇄ | |
| ▲ Jose Reinaldo Lugo Quinonez ▼ Carlos Meza | 65' ⇄ | |
| Renato Suarez | 69' | |
| 71' | Alex Valera | |
| 72' ⇄ | ▲ Piero Quispe ▼ Jairo Concha | |
| 72' ⇄ | ▲ Jorge Murrugarra ▼ Juan Manuel Requena | |
| 80' ⇄ | ▲ Jose Rivera ▼ Gianluca Lapadula | |
| 80' | Jorge Murrugarra | |
| Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo | 81' | |
| 86' | Anderson Santamaria | |
| Jose Reinaldo Lugo Quinonez 2 - 3 ⚽ | 88' | |
| 89' ⇄ | ▲ Williams Riveros ▼ Alex Valera | |
| 90' ⇄ | ▲ Hector Fertoli ▼ Adrian Quiroz | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 20 | 11 |
| Điểm | 3 | 4 | 7 | 18 |
Chủ = FC Cajamarca · Khách = Universitario De Deportes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cajamarca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 9 (26%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 6 (17%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (23%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 4 (11%) |
Bảng xếp hạng
FC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Universitario De Deportes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 7 | 10 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Cajamarca 0 (0%)Hòa 0 (0%)Universitario De Deportes 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/03/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Cajamarca
TBBHBHHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FBC Melgar | 2-4 (1-1) | FC Cajamarca | -1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | FC Cajamarca | 0-2 (0-2) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Llacuabamba | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Cienciano | 3-0 (3-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -2 | 3.25 | B |
| 22/02/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Universitario De Deportes
HBTTTHBTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (0-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.5 | H |
| 03/08/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Universitario De Deportes | 0 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Cusco FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | AD Tarma | 1-2 (1-2) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | T |
| 12/07/26 | Universitario De Deportes | 2-0 (0-0) | Millonarios | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.75 | H |
| 13/06/26 | Molinos El Pirata | 2-0 (0-0) | Universitario De Deportes | - | - | B |
| 31/05/26 | Universitario De Deportes | 2-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1.5 | 2.75 | T |
| 27/05/26 | Universitario De Deportes | 0-0 (0-0) | Deportes Tolima | +0.5 | 2 | H |
| 24/05/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +1 | 2.5 | H |
| 21/05/26 | Nacional Montevideo | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | B |
| 12/05/26 | Sport Boys | 0-0 (0-0) | Universitario De Deportes | +0.25 | 2.25 | H |
| 08/05/26 | Coquimbo Unido | 2-1 (0-1) | Universitario De Deportes | -0.25 | 2 | B |
| 04/05/26 | Juan Pablo II College | 1-4 (0-3) | Universitario De Deportes | +0.75 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Universitario De Deportes | 4-2 (1-1) | Nacional Montevideo | +0.25 | 2 | T |
| 27/04/26 | Universitario De Deportes | 1-2 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +1.5 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Universitario De Deportes | 4-1 (2-0) | Deportivo Garcilaso | +1.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | B |
| 15/04/26 | Universitario De Deportes | 0-2 (0-1) | Coquimbo Unido | +0.5 | 2 | B |
Đội hình
FC Cajamarca
Universitario De Deportes
12Samuel Aspajo2Alejandro Posito5Renato Suarez31Sebastian Enciso95Yordi Vilchez13Carlos Correa17Brandon Palacios18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo20Carlos Meza6Michel Rasmussen11Mauricio Arrasco1Diego Romero2Cain Jair Fara4Anderson Santamaria5Matias Di Benedetto15Juan Manuel Requena17Jairo Concha24CAndy Jorman Polo Andrade28Adrian Quiroz33Cesar Inga18Gianluca Lapadula20Alex Valera
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Alejandro Posito🟨 Thẻ vàng 60'5.6
- 5Renato Suarez🟨 Thẻ vàng 69'6.6
- 6Michel Rasmussen⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 65'6.7
- 11Mauricio Arrasco7.4
- 12Samuel Aspajo6
- 13Carlos Correa▼ Rời sân 65'6.4
- 17Brandon Palacios6
- 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo C🟨 Thẻ vàng 81'7.4
- 20Carlos Meza▼ Rời sân 65'5.5
- 31Sebastian Enciso7.4
- 95Yordi Vilchez🟨 Thẻ vàng 17'5.6
Khách · 3142
- 1Diego Romero6.7
- 2Cain Jair Fara6.5
- 4Anderson Santamaria🟥 Thẻ đỏ 86'5.4
- 5Matias Di Benedetto7
- 15Juan Manuel Requena▼ Rời sân 72'5.7
- 17Jairo Concha▼ Rời sân 72'7.7
- 18Gianluca Lapadula⚽ Ghi bàn 61' · 🎯 Kiến tạo 24' · ▼ Rời sân 80'8.3
- 20Alex Valera⚽ Ghi bàn 29' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 89'7.8
- 24Andy Jorman Polo Andrade C6.2
- 28Adrian Quiroz▼ Rời sân 90'6.1
- 33Cesar Inga⚽ Ghi bàn 24' · 🎯 Kiến tạo 29'8.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Phạt góc (HT)
33
Thẻ vàng
42
Sút bóng
168
Sút cầu môn
46
Tấn công
9760
Tấn công nguy hiểm
4832
Sút ngoài cầu môn
72
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1214
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
Chuyền bóng
389278
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
1514
Việt vị
01
Cứu thua
32
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1720
Cắt bóng
37
Tạt bóng thành công
32
Chuyền dài
3227
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.021.68
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cajamarca (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Universitario De Deportes (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cajamarca (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (52%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (43%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Universitario De Deportes (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (29%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 57/62 | 0 | 🟨 | ||
| 31Sebastian Enciso Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 3/0 | 45/49 | 3 | |||
| 11Mauricio Arrasco Tiền vệ tấn công | 7.4 | 4/0 | 41/46 | 1 | |||
| 6Michel Rasmussen Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1 | 2/1 | 17/21 | 0 | ||
| 5Renato Suarez Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 32/36 | 4 | 🟨 | ||
| 13Carlos Correa Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 15/17 | 1 | |||
| 17Brandon Palacios Tiền đạo cánh trái | 6 | 1/1 | 14/22 | 1 | |||
| 12Samuel Aspajo Thủ môn | 6 | 0/0 | 5/10 | 0 | |||
| 95Yordi Vilchez Trung vệ | 5.6 | 0/0 | 32/38 | 0 | 🟨 | ||
| 2Alejandro Posito Trung vệ | 5.6 | 1/1 | 26/32 | 1 | 🟨 | ||
| 20Carlos Meza Tiền đạo cánh phải | 5.5 | 0/0 | 8/13 | 0 | |||
| 77Jose Reinaldo Lugo Quinonez (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 1 | 3/1 | 2/3 | 0 | ||
| 88Edson Diego Aubert (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 28/32 | 0 | |||
| 27Jonathan Betancourt (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 6/8 | 1 |
Universitario De Deportes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Cesar Inga Hậu vệ | 8.8 | 1 | 1 | 1/1 | 21/24 | 5 | |
| 18Gianluca Lapadula Tiền đạo | 8.3 | 1 | 1 | 1/1 | 8/10 | 0 | |
| 20Alex Valera Tiền đạo | 7.8 | 1 | 2/2 | 18/24 | 0 | 🟨 | |
| 17Jairo Concha Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 25/26 | 0 | |||
| 5Matias Di Benedetto Hậu vệ | 7 | 1/0 | 29/36 | 1 | |||
| 1Diego Romero Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 12/21 | 0 | |||
| 2Cain Jair Fara Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 14/21 | 0 | |||
| 24Andy Jorman Polo Andrade Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 10/11 | 1 | |||
| 28Adrian Quiroz Tiền vệ | 6.1 | 1/1 | 19/22 | 1 | |||
| 15Juan Manuel Requena Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 0/0 | 25/27 | 1 | |||
| 4Anderson Santamaria Trung vệ | 5.4 | 1/0 | 24/28 | 2 | 🟥 | ||
| 39Piero Quispe (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1/1 | 14/14 | 0 | |||
| 23Jorge Murrugarra (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 2 | 🟨 | ||
| 11Jose Rivera (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Hector Fertoli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 3Williams Riveros (dự bị) Hậu vệ | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cajamarca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1924-8-7 | |
| Sân nhà | Monumental | |
| 0 | Sức chứa | 80000 |
| HLV | Manuel Francisco Barreto Sayan | |
| Khu vực | lima |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.70 | 3.40 | 1.73 | 0.78 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | -0.75 | 0.97 |
| Live | 75.00 ↑ | 6.10 ↑ | 1.13 ↓ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.73 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 0.80 | -0.75 | 0.96 |
| Live | 201.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.75 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.50 | 3.35 | 1.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 0.90 | -0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.75 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.80 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.65 | 3.25 | 1.85 | 0.78 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.09 ↑ | 1.01 ↓ | 5.31 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.85 | 3.45 | 1.75 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.82 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 200.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.50 | 1.76 | 0.79 | 2.25 | 1.01 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 18.00 ↑ | 12.50 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 4.13 | 3.28 | 1.68 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.83 | -0.75 | 0.99 |
| Live | 60.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 4.20 | 3.31 | 1.80 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 1.02 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 41.00 ↑ | 7.30 ↑ | 1.02 ↓ | 1.96 ↑ | 4.50 | 0.31 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.73 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.20 | 3.40 | 1.79 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 4.00 | 3.42 | 1.79 | 0.92 | 2.50 | 0.84 | 0.98 | -0.50 | 0.80 |
| Live | 15.65 ↑ | 4.51 ↑ | 1.29 ↓ | 3.01 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.10 | 3.40 | 1.72 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 0.87 ↓ | 4.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.88 | 3.45 | 1.94 | 1.09 | 2.50 | 0.71 | 1.75 | 0.00 | 0.40 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.52 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.50 | 1.70 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 4.33 | 3.40 | 1.75 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Cajamarca | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Universitario De Deportes | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).