Kết quả bóng đá trận FC Cajamarca vs Atletico Grau, 00:00 ngày 22/08/2026

Liga 1 (Peru) · 00:00 ngày 22/08/2026
FC Cajamarca
1 Kết thúc HT 1-1 3
Atletico Grau
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C

Tường thuật trực tiếp

FC CajamarcaAtletico Grau
1' Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — chệch khung thành
2'
3'
Phạt góc
4'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân trái) — chệch khung thành
7'
9'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Jose Reinaldo Lugo Quinonez (chân trái) — bị cản phá
17'
19'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Brandon Palacios 1-0, kiến tạo: Mauricio Arrasco
20'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — vào lưới
20'
25'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Adrian de la Cruz (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Luis Benites (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Adrian de la Cruz (chân trái) — bị chặn
33'
Phạt góc
35'
VAR Decision - Penalty awarded - Adrian de la Cruz
37'
BÀN THẮNG - Penalty - Patricio Leonel Alvarez Noguera 1-1
37'
🎯 Dứt điểm - Patricio Leonel Alvarez Noguera (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jose Reinaldo Lugo Quinonez (chân trái) — bị chặn
39'
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — bị chặn
41'
Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Mauro Da Luz, ra Luis Benites
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
49'
49'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (chân trái) — bị chặn
53'
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Hairo Timaná
55'
56'
BÀN THẮNG - Lucas Acevedo 1-2, kiến tạo: Diego Daniel Barreto Caceres
56'
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (đánh đầu) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Aldair Vasquez, ra Nestor Adrian Fernandez Palacios
🎯 Dứt điểm - Jose Reinaldo Lugo Quinonez (đánh đầu) Post
59'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — chệch khung thành
61'
🔁 Thay người: vào Carlos Correa, ra Edson Diego Aubert
62'
🔁 Thay người: vào Pedro Cejas, ra Jose Reinaldo Lugo Quinonez
62'
🔁 Thay người: vào Michel Rasmussen, ra Carlos Meza
62'
67'
🔁 Thay người: vào Pablo Damian Lavandeira Hernandez, ra Diego Daniel Barreto Caceres
67'
🔁 Thay người: vào Christian Vasquez, ra Paulo de la Cruz
68'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Damian Lavandeira Hernandez
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân phải) — chệch khung thành
70'
🎯 Dứt điểm - Pedro Santiago Cejas (chân phải) — bị chặn
73'
🎯 Dứt điểm - Hairo Timaná (chân phải) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
75'
Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân trái) — chệch khung thành
76'
82'
BÀN THẮNG - Penalty - Pablo Damian Lavandeira Hernandez 1-3
82'
🎯 Dứt điểm - Pablo Damian Lavandeira Hernandez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Valentino Sandoval, ra Brandon Palacios
83'
🔁 Thay người: vào Alejandro Posito, ra Hairo Timaná
84'
Phạt góc
86'
🎯 Dứt điểm - Pedro Santiago Cejas (đánh đầu) — chệch khung thành
87'
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo
88'
🎯 Dứt điểm - Pedro Santiago Cejas (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân phải) — bị chặn
89'
89'
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị chặn
90'
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân phải) — bị chặn
90+1'
90+2'
🔁 Thay người: vào Eslyn Correa, ra Rafael Guarderas
90+2'
🎯 Dứt điểm - Pablo Damian Lavandeira Hernandez (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
90+4'
Kết thúc trận đấu (1-3)

Diễn biến trận đấu

FC Cajamarca Phút Atletico Grau
Brandon Palacios(Assists:Mauricio Arrasco) (Kiến tạo: Mauricio Arrasco) 1 - 0 20'
35'📺 Adrian de la Cruz(Reason:Penalty awarded) VAR
37' 1 - 1 Patricio Leonel Alvarez Noguera
HT 1-1
46' ▲ Mauro Da Luz ▼ Luis Benites
Hairo Timaná 55'
56' 1 - 2 Lucas Acevedo(Assists:Diego Daniel Barreto Caceres) (Kiến tạo: Diego Daniel Barreto Caceres)
57' ▲ Aldair Vasquez ▼ Nestor Adrian Fernandez Palacios
▲ Carlos Correa ▼ Edson Diego Aubert62'
▲ Pedro Cejas ▼ Jose Reinaldo Lugo Quinonez62'
▲ Michel Rasmussen ▼ Carlos Meza62'
67' ▲ Pablo Damian Lavandeira Hernandez ▼ Diego Daniel Barreto Caceres
67' ▲ Christian Vasquez ▼ Paulo de la Cruz
68' Pablo Damian Lavandeira Hernandez
82' 1 - 3 Pablo Damian Lavandeira Hernandez
▲ Valentino Sandoval ▼ Brandon Palacios83'
▲ Alejandro Posito ▼ Hairo Timaná84'
Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo 88'
90+2' ▲ Eslyn Correa ▼ Rafael Guarderas
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 15
Hòa 01 43
Bại 20 52
Ghi bàn 74 1413
Mất bàn 81 209
Điểm 37 718

Chủ = FC Cajamarca · Khách = Atletico Grau

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Cajamarca (26)Hiệp 1 / Cả trậnAtletico Grau (28)
3 (12%)Thắng/Thắng4 (14%)
2 (8%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (7%)
1 (4%)Hòa/Thắng4 (14%)
5 (19%)Hòa/Hòa6 (21%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (11%)
2 (8%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (4%)
9 (35%)Bại/Bại6 (21%)

Bảng xếp hạng

FC Cajamarca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng61141014416
Sân nhà4013510118
Sân khách21015436
6 gần61141014--

Atletico Grau

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng631275105
Sân nhà32014266
Sân khách31113343
6 gần622255--

Thành tích đối đầu (1 trận)

FC Cajamarca 0 (0%)Hòa 0 (0%)Atletico Grau 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L107/03/26Atletico Grau1-0 (1-0)FC Cajamarca3-1-0.752.25B

Thành tích gần đây — FC Cajamarca

BTBBHBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L117/08/26FC Cajamarca2-3 (1-2)Universitario De Deportes6-3-0.752.25B
PER L110/08/26FBC Melgar2-4 (1-1)FC Cajamarca10-4-1.53T
PER L102/08/26FC Cajamarca0-2 (0-2)Sport Huancayo1-2-0.252.5B
PER L127/07/26Deportivo Garcilaso2-1 (2-0)FC Cajamarca2-3-12.5B
PER L118/07/26FC Cajamarca2-2 (0-0)Juan Pablo II College1-4+0.52.75H
Peru Liga Copa27/06/26UTC Cajamarca3-1 (1-0)FC Cajamarca12-8-0.252.5B
Peru Liga Copa21/06/26FC Cajamarca1-1 (0-0)Deportivo Llacuabamba4-10+0.252.25H
PER L101/06/26FC Cajamarca1-1 (1-0)Alianza Lima2-1-0.752.25H
PER L125/05/26Alianza Atletico Sullana1-1 (1-1)FC Cajamarca7-0-0.752.5H
PER L116/05/26FC Cajamarca3-1 (0-1)Sporting Cristal6-302.5T
PER L109/05/26UTC Cajamarca1-2 (0-1)FC Cajamarca8-3-0.752.5T
PER L103/05/26FC Cajamarca3-2 (2-0)Sport Boys2-4+0.252.25T
PER L126/04/26UCV Moquegua2-1 (1-0)FC Cajamarca5-3-0.252.25B
PER L123/04/26Cusco FC1-0 (0-0)FC Cajamarca5-2-1.252.75B
PER L119/04/26FC Cajamarca2-2 (0-0)AD Tarma3-5+0.252.5H
PER L107/04/26FC Cajamarca0-1 (0-1)Los Chankas5-5+0.252.75B
PER L121/03/26Cienciano3-0 (3-0)FC Cajamarca9-0-1.253B
PER L114/03/26FC Cajamarca3-4 (2-0)Comerciantes Unidos3-6+0.752.25B
PER L107/03/26Atletico Grau1-0 (1-0)FC Cajamarca3-1-0.752.25B
PER L102/03/26Universitario De Deportes1-0 (0-0)FC Cajamarca5-2-23.25B

Thành tích gần đây — Atletico Grau

THBBTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L115/08/26Atletico Grau1-0 (0-0)Comerciantes Unidos5-0+0.52T
PER L109/08/26Juan Pablo II College0-0 (0-0)Atletico Grau9-1-0.252.5H
PER L102/08/26Atletico Grau0-1 (0-1)Sport Boys7-5+0.252.25B
PER L126/07/26Sport Huancayo2-0 (0-0)Atletico Grau10-2-0.752.5B
PER L119/07/26Atletico Grau3-1 (2-0)UTC Cajamarca2-4+0.52.25T
Peru Liga Copa10/07/26Atletico Grau1-1 (1-1)Carlos Manucci3-4+0.752.25H
Peru Liga Copa27/06/26Universitario De Deportes1-1 (1-0)Atletico Grau8-4+0.752.75H
Peru Liga Copa23/06/26Atletico Grau3-2 (2-0)Molinos El Pirata5-2+0.52.25T
PER L130/05/26Atletico Grau1-0 (0-0)UCV Moquegua4-4+0.752.25T
PER L124/05/26Cusco FC1-0 (0-0)Atletico Grau4-2-0.752.5B
PER L116/05/26Universitario De Deportes0-1 (0-0)Atletico Grau8-0-1.52.5T
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5+0.252.25B
PER L103/05/26AD Tarma1-0 (1-0)Atletico Grau1-6-0.752.25B
PER L127/04/26Atletico Grau0-1 (0-1)Alianza Lima1-4-0.52B
PER L123/04/26Atletico Grau4-1 (1-0)Sporting Cristal8-0-0.252.25T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2-0.752.25B
PER L104/04/26Alianza Atletico Sullana2-2 (0-1)Atletico Grau3-7-0.252H
PER L123/03/26Atletico Grau0-0 (0-0)Deportivo Garcilaso7-3+0.52H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5-1.52.5H
PER L107/03/26Atletico Grau1-0 (1-0)FC Cajamarca3-1+0.752.25T

Đội hình

FC CajamarcaAtletico Grau
3Jonathan Medina25Paulo Goyoneche26Hairo Timaná31Sebastian Enciso95Yordi Vilchez17Brandon Palacios18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo20Carlos Meza88Edson Diego Aubert11Mauricio Arrasco77Jose Reinaldo Lugo Quinonez1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo4Diego Rodríguez6Elsar Rodas Mendoza27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz7Diego Daniel Barreto Caceres10Paulo de la Cruz96Luis Benites99Nestor Adrian Fernandez Palacios

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
4
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
20
15
Sút cầu môn
5
5
Tấn công
109
76
Tấn công nguy hiểm
45
29
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
6
3
Đá phạt trực tiếp
10
6
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Chuyền bóng
456
323
TL chuyền bóng thành công
86%
78%
Phạm lỗi
8
10
Việt vị
1
2
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
12
12
Quả ném biên
24
21
Cắt bóng
16
15
Tạt bóng thành công
2
4
Chuyền dài
43
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.1
2.3
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Cajamarca (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Atletico Grau (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Cajamarca (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Atletico Grau (22 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

13
0 Bàn
11
1 Bàn
20
2 Bàn
01
3 Bàn
10
4+ Bàn
22
B.thắng H1
72
B.thắng H2
FC CajamarcaAtletico Grau

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
31
B/B
FC CajamarcaAtletico Grau

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
25
Thắng 1
56
Hòa
85
Thua 1
32
Thua 2+
FC CajamarcaAtletico Grau

FC Cajamarca

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Mauricio Arrasco
Tiền vệ tấn công
7.816/223/300
17Brandon Palacios
Tiền đạo cánh trái
7.714/121/252
18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo
Tiền vệ phòng ngự
7.10/042/493🟨
77Jose Reinaldo Lugo Quinonez
Tiền đạo
73/16/100
25Paulo Goyoneche
Tiền vệ
6.90/041/454
31Sebastian Enciso
Tiền đạo cánh phải
6.91/045/532
95Yordi Vilchez
Trung vệ
6.30/054/604
88Edson Diego Aubert
Tiền vệ
6.20/042/452
26Hairo Timaná
Trung vệ
6.21/039/448🟨
3Jonathan Medina
Thủ môn
5.80/019/220
20Carlos Meza
Tiền đạo cánh phải
5.80/07/110
9Pedro Cejas (dự bị)
Tiền đạo
6.73/15/61
6Michel Rasmussen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.62/017/200
13Carlos Correa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/021/240
2Alejandro Posito (dự bị)
Trung vệ
-0/05/61
8Valentino Sandoval (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/05/61

Atletico Grau

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Diego Daniel Barreto Caceres
Tiền vệ tấn công
810/023/282
2Lucas Acevedo
Trung vệ
7.612/120/211
1Patricio Leonel Alvarez Noguera
Thủ môn
7.611/110/170
4Diego Rodríguez
Hậu vệ phải
7.60/018/268
66Adrian de la Cruz
Tiền vệ
7.62/038/403
5Rafael Guarderas
Tiền vệ phòng ngự
7.52/033/382
99Nestor Adrian Fernandez Palacios
Trung phong
7.35/015/170
27Rodrigo Tapia
Trung vệ
7.20/016/263
10Paulo de la Cruz
Tiền đạo cánh phải
6.90/020/254
6Elsar Rodas Mendoza
Hậu vệ trái
6.60/017/255
96Luis Benites
Tiền đạo cánh trái
6.61/113/200
77Mauro Da Luz (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
70/09/120
8Christian Vasquez (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/07/100
15Pablo Damian Lavandeira Hernandez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.612/29/120🟨
20Aldair Vasquez (dự bị)
Tiền vệ
6.10/03/40
21Eslyn Correa (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/02/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Cajamarca Thông tin Atletico Grau
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Gerardo Ameli
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.053.103.600.802.251.000.750.251.03
Live351.00 ↑41.00 ↑1.05 ↓3.00 ↑4.500.04 ↓2.80 ↑0.250.08 ↓
VcbetSớm2.003.303.500.812.251.001.020.500.75
Live71.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓2.60 ↑4.500.25 ↓0.59 ↓0.001.29 ↑
Mansion88Sớm1.913.153.650.752.251.010.710.251.05
Live17.00 ↑3.80 ↑1.25 ↓4.00 ↑4.500.13 ↓0.62 ↓0.001.28 ↑
InterwettenSớm2.053.153.550.952.500.701.050.500.65
Live60.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓6.00 ↑4.500.07 ↓1.10 ↑0.500.60 ↓
10BETSớm2.243.002.950.862.250.78---
Live100.00 ↑11.39 ↑1.01 ↓2.52 ↑4.500.24 ↓---
12betSớm1.913.153.650.752.251.010.710.251.05
Live11.00 ↑4.50 ↑1.24 ↓8.33 ↑4.500.02 ↓0.57 ↓0.001.36 ↑
CrownSớm2.073.253.250.822.250.980.810.251.01
Live20.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓6.66 ↑4.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.953.103.260.802.251.000.770.251.05
Live13.00 ↑3.94 ↑1.26 ↓3.70 ↑4.500.09 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
WewbetSớm2.193.063.110.952.250.850.930.250.89
Live16.60 ↑4.05 ↑1.26 ↓2.63 ↑4.500.22 ↓0.61 ↓0.001.26 ↑
LadbrokesSớm2.402.902.801.202.500.61---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓0.40 ↓2.501.50 ↑---
18BetSớm2.253.003.200.892.250.830.910.250.82
Live501.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓6.78 ↑4.500.06 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.273.092.990.792.250.970.970.250.81
Live28.59 ↑5.10 ↑1.21 ↓3.06 ↑4.500.24 ↓0.59 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm2.202.953.101.152.500.60---
Live201.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓0.98 ↓3.500.65 ↑---
1xBetSớm2.193.003.261.152.500.630.570.001.25
Live382.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.87 ↑4.500.18 ↓0.56 ↓0.001.43 ↑
Bet 365Sớm2.153.203.300.952.250.850.880.250.93
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.75 ↑4.500.14 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
William HillSớm2.252.903.201.202.500.62---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑4.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Cajamarca+1/4001
Atletico Grau-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).