Kết quả bóng đá trận FC Cajamarca vs Atletico Grau, 00:00 ngày 22/08/2026
Liga 1 (Peru) · 00:00 ngày 22/08/2026
FC Cajamarca 1 Kết thúc HT 1-1 3
Atletico Grau
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21°C
Tường thuật trực tiếp
FC Cajamarca
Atletico Grau
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — chệch khung thành
3'
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Reinaldo Lugo Quinonez (chân trái) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Brandon Palacios 1-0, kiến tạo: Mauricio Arrasco
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân trái) — vào lưới
25'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — chệch khung thành
26'
🎯 Dứt điểm - Adrian de la Cruz (chân phải) — bị chặn
32'
🎯 Dứt điểm - Luis Benites (chân phải) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Adrian de la Cruz (chân trái) — bị chặn
33'
⛳ Phạt góc
35'
VAR Decision - Penalty awarded - Adrian de la Cruz
37'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Patricio Leonel Alvarez Noguera 1-1
37'
🎯 Dứt điểm - Patricio Leonel Alvarez Noguera (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jose Reinaldo Lugo Quinonez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Brandon Palacios (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
46'
🔁 Thay người: vào Mauro Da Luz, ra Luis Benites
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
49'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (chân trái) — chệch khung thành
51'
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (chân trái) — bị chặn
53'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Nestor Adrian Fernandez Palacios (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Hairo Timaná
56'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Acevedo 1-2, kiến tạo: Diego Daniel Barreto Caceres
56'
🎯 Dứt điểm - Lucas Acevedo (đánh đầu) — vào lưới
57'
🔁 Thay người: vào Aldair Vasquez, ra Nestor Adrian Fernandez Palacios
🎯 Dứt điểm - Jose Reinaldo Lugo Quinonez (đánh đầu) Post
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Carlos Correa, ra Edson Diego Aubert
🔁 Thay người: vào Pedro Cejas, ra Jose Reinaldo Lugo Quinonez
🔁 Thay người: vào Michel Rasmussen, ra Carlos Meza
67'
🔁 Thay người: vào Pablo Damian Lavandeira Hernandez, ra Diego Daniel Barreto Caceres
67'
🔁 Thay người: vào Christian Vasquez, ra Paulo de la Cruz
68'
🟨 Thẻ vàng - Pablo Damian Lavandeira Hernandez
🎯 Dứt điểm - Sebastian Enciso (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Pedro Santiago Cejas (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Hairo Timaná (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân trái) — chệch khung thành
82'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Pablo Damian Lavandeira Hernandez 1-3
82'
🎯 Dứt điểm - Pablo Damian Lavandeira Hernandez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Valentino Sandoval, ra Brandon Palacios
🔁 Thay người: vào Alejandro Posito, ra Hairo Timaná
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Pedro Santiago Cejas (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo
🎯 Dứt điểm - Pedro Santiago Cejas (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân phải) — bị chặn
89'
🎯 Dứt điểm - Rafael Guarderas (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michel Rasmussen (chân phải) — bị chặn
90+2'
🔁 Thay người: vào Eslyn Correa, ra Rafael Guarderas
90+2'
🎯 Dứt điểm - Pablo Damian Lavandeira Hernandez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Mauricio Arrasco (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-3)
Diễn biến trận đấu
| FC Cajamarca | Phút | |
| Brandon Palacios(Assists:Mauricio Arrasco) (Kiến tạo: Mauricio Arrasco) 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| 35' | 📺 Adrian de la Cruz(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 37' | ⚽ 1 - 1 Patricio Leonel Alvarez Noguera | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Mauro Da Luz ▼ Luis Benites | |
| Hairo Timaná | 55' | |
| 56' | ⚽ 1 - 2 Lucas Acevedo(Assists:Diego Daniel Barreto Caceres) (Kiến tạo: Diego Daniel Barreto Caceres) | |
| 57' ⇄ | ▲ Aldair Vasquez ▼ Nestor Adrian Fernandez Palacios | |
| ▲ Carlos Correa ▼ Edson Diego Aubert | 62' ⇄ | |
| ▲ Pedro Cejas ▼ Jose Reinaldo Lugo Quinonez | 62' ⇄ | |
| ▲ Michel Rasmussen ▼ Carlos Meza | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Pablo Damian Lavandeira Hernandez ▼ Diego Daniel Barreto Caceres | |
| 67' ⇄ | ▲ Christian Vasquez ▼ Paulo de la Cruz | |
| 68' | Pablo Damian Lavandeira Hernandez | |
| 82' | ⚽ 1 - 3 Pablo Damian Lavandeira Hernandez | |
| ▲ Valentino Sandoval ▼ Brandon Palacios | 83' ⇄ | |
| ▲ Alejandro Posito ▼ Hairo Timaná | 84' ⇄ | |
| Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo | 88' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Eslyn Correa ▼ Rafael Guarderas | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 14 | 13 |
| Mất bàn | 8 | 1 | 20 | 9 |
| Điểm | 3 | 7 | 7 | 18 |
Chủ = FC Cajamarca · Khách = Atletico Grau
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Cajamarca | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (12%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 6 (21%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 9 (35%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
FC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | 4 | 16 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 18 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | - | - |
Atletico Grau
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 6 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
FC Cajamarca 0 (0%)Hòa 0 (0%)Atletico Grau 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FC Cajamarca
BTBBHBHHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | FC Cajamarca | 2-3 (1-2) | Universitario De Deportes | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/08/26 | FBC Melgar | 2-4 (1-1) | FC Cajamarca | -1.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | FC Cajamarca | 0-2 (0-2) | Sport Huancayo | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Deportivo Garcilaso | 2-1 (2-0) | FC Cajamarca | -1 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | Juan Pablo II College | +0.5 | 2.75 | H |
| 27/06/26 | UTC Cajamarca | 3-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (0-0) | Deportivo Llacuabamba | +0.25 | 2.25 | H |
| 01/06/26 | FC Cajamarca | 1-1 (1-0) | Alianza Lima | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Alianza Atletico Sullana | 1-1 (1-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FC Cajamarca | 3-1 (0-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | UTC Cajamarca | 1-2 (0-1) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.5 | T |
| 03/05/26 | FC Cajamarca | 3-2 (2-0) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UCV Moquegua | 2-1 (1-0) | FC Cajamarca | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | FC Cajamarca | 2-2 (0-0) | AD Tarma | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | Cienciano | 3-0 (3-0) | FC Cajamarca | -1.25 | 3 | B |
| 14/03/26 | FC Cajamarca | 3-4 (2-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | -0.75 | 2.25 | B |
| 02/03/26 | Universitario De Deportes | 1-0 (0-0) | FC Cajamarca | -2 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Atletico Grau
THBBTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 10/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2 | T |
| 09/08/26 | Juan Pablo II College | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.25 | 2.5 | H |
| 02/08/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Sport Boys | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Sport Huancayo | 2-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Atletico Grau | 3-1 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/07/26 | Atletico Grau | 1-1 (1-1) | Carlos Manucci | +0.75 | 2.25 | H |
| 27/06/26 | Universitario De Deportes | 1-1 (1-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/06/26 | Atletico Grau | 3-2 (2-0) | Molinos El Pirata | +0.5 | 2.25 | T |
| 30/05/26 | Atletico Grau | 1-0 (0-0) | UCV Moquegua | +0.75 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Cusco FC | 1-0 (0-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Universitario De Deportes | 0-1 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | AD Tarma | 1-0 (1-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/04/26 | Atletico Grau | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | -0.5 | 2 | B |
| 23/04/26 | Atletico Grau | 4-1 (1-0) | Sporting Cristal | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | -0.75 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Alianza Atletico Sullana | 2-2 (0-1) | Atletico Grau | -0.25 | 2 | H |
| 23/03/26 | Atletico Grau | 0-0 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | -1.5 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Atletico Grau | 1-0 (1-0) | FC Cajamarca | +0.75 | 2.25 | T |
Đội hình
FC Cajamarca
Atletico Grau
3Jonathan Medina25Paulo Goyoneche26Hairo Timaná31Sebastian Enciso95Yordi Vilchez17Brandon Palacios18CJefferson Gabriel Orejuela Izquierdo20Carlos Meza88Edson Diego Aubert11Mauricio Arrasco77Jose Reinaldo Lugo Quinonez1CPatricio Leonel Alvarez Noguera2Lucas Acevedo4Diego Rodríguez6Elsar Rodas Mendoza27Rodrigo Tapia5Rafael Guarderas66Adrian de la Cruz7Diego Daniel Barreto Caceres10Paulo de la Cruz96Luis Benites99Nestor Adrian Fernandez Palacios
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Jonathan Medina5.8
- 11Mauricio Arrasco🎯 Kiến tạo 20'7.8
- 17Brandon Palacios⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 83'7.7
- 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo C🟨 Thẻ vàng 88'7.1
- 20Carlos Meza▼ Rời sân 62'5.8
- 25Paulo Goyoneche6.9
- 26Hairo Timaná🟨 Thẻ vàng 55' · ▼ Rời sân 84'6.2
- 31Sebastian Enciso6.9
- 77Jose Reinaldo Lugo Quinonez▼ Rời sân 62'7
- 88Edson Diego Aubert▼ Rời sân 62'6.2
- 95Yordi Vilchez6.3
Khách · 4231
- 1Patricio Leonel Alvarez Noguera C⚽ Ghi bàn 37'7.6
- 2Lucas Acevedo⚽ Ghi bàn 56'7.6
- 4Diego Rodríguez7.6
- 5Rafael Guarderas▼ Rời sân 90+2'7.5
- 6Elsar Rodas Mendoza6.6
- 7Diego Daniel Barreto Caceres🎯 Kiến tạo 56' · ▼ Rời sân 67'8
- 10Paulo de la Cruz▼ Rời sân 67'6.9
- 27Rodrigo Tapia7.2
- 66Adrian de la Cruz7.6
- 96Luis Benites▼ Rời sân 46'6.6
- 99Nestor Adrian Fernandez Palacios▼ Rời sân 57'7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
21
Sút bóng
2015
Sút cầu môn
55
Tấn công
10976
Tấn công nguy hiểm
4529
Sút ngoài cầu môn
97
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
106
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
456323
TL chuyền bóng thành công
86%78%
Phạm lỗi
810
Việt vị
12
Cứu thua
24
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
2421
Cắt bóng
1615
Tạt bóng thành công
24
Chuyền dài
4319
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12.3
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
49 51
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Cajamarca (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Atletico Grau (28 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Cajamarca (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 11 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (55%)Hòa 1 (5%)Xỉu 9 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Atletico Grau (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (59%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (27%)Hòa 0 (0%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Cajamarca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Mauricio Arrasco Tiền vệ tấn công | 7.8 | 1 | 6/2 | 23/30 | 0 | ||
| 17Brandon Palacios Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 4/1 | 21/25 | 2 | ||
| 18Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 42/49 | 3 | 🟨 | ||
| 77Jose Reinaldo Lugo Quinonez Tiền đạo | 7 | 3/1 | 6/10 | 0 | |||
| 25Paulo Goyoneche Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 41/45 | 4 | |||
| 31Sebastian Enciso Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 45/53 | 2 | |||
| 95Yordi Vilchez Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 54/60 | 4 | |||
| 88Edson Diego Aubert Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 42/45 | 2 | |||
| 26Hairo Timaná Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 39/44 | 8 | 🟨 | ||
| 3Jonathan Medina Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 20Carlos Meza Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 9Pedro Cejas (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 3/1 | 5/6 | 1 | |||
| 6Michel Rasmussen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/0 | 17/20 | 0 | |||
| 13Carlos Correa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 2Alejandro Posito (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 8Valentino Sandoval (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 5/6 | 1 |
Atletico Grau
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Diego Daniel Barreto Caceres Tiền vệ tấn công | 8 | 1 | 0/0 | 23/28 | 2 | ||
| 2Lucas Acevedo Trung vệ | 7.6 | 1 | 2/1 | 20/21 | 1 | ||
| 1Patricio Leonel Alvarez Noguera Thủ môn | 7.6 | 1 | 1/1 | 10/17 | 0 | ||
| 4Diego Rodríguez Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 18/26 | 8 | |||
| 66Adrian de la Cruz Tiền vệ | 7.6 | 2/0 | 38/40 | 3 | |||
| 5Rafael Guarderas Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 2/0 | 33/38 | 2 | |||
| 99Nestor Adrian Fernandez Palacios Trung phong | 7.3 | 5/0 | 15/17 | 0 | |||
| 27Rodrigo Tapia Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 16/26 | 3 | |||
| 10Paulo de la Cruz Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 20/25 | 4 | |||
| 6Elsar Rodas Mendoza Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 17/25 | 5 | |||
| 96Luis Benites Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 13/20 | 0 | |||
| 77Mauro Da Luz (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 0/0 | 9/12 | 0 | |||
| 8Christian Vasquez (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 0 | |||
| 15Pablo Damian Lavandeira Hernandez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 2/2 | 9/12 | 0 | 🟨 | |
| 20Aldair Vasquez (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 21Eslyn Correa (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 2/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Cajamarca | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Gerardo Ameli | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.60 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.75 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.50 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 1.02 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.91 | 3.15 | 3.65 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 17.00 ↑ | 3.80 ↑ | 1.25 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.55 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 60.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.00 | 2.95 | 0.86 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 11.39 ↑ | 1.01 ↓ | 2.52 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.91 | 3.15 | 3.65 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.71 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.24 ↓ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 20.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.26 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 13.00 ↑ | 3.94 ↑ | 1.26 ↓ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.19 | 3.06 | 3.11 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 16.60 ↑ | 4.05 ↑ | 1.26 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 2.90 | 2.80 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.40 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.20 | 0.89 | 2.25 | 0.83 | 0.91 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.78 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.27 | 3.09 | 2.99 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.97 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 28.59 ↑ | 5.10 ↑ | 1.21 ↓ | 3.06 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.10 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.00 | 3.26 | 1.15 | 2.50 | 0.63 | 0.57 | 0.00 | 1.25 |
| Live | 382.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.87 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.30 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.20 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Cajamarca | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Atletico Grau | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).