Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna chernivtsi vs Zorya, 22:00 ngày 13/09/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 13/09/2026
FC Bukovyna chernivtsi 1 Kết thúc HT 0-1 1
Zorya
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bukovyna chernivtsi | Phút | |
| Gaye M. T. | 4' | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 | |
| 7' | ⚽ 0 - 2 Perduta I. | |
| 33' | ||
| 33' | Ivan Nesterenko | |
| Vadym Vitenchuk | 38' | |
| HT 0-1 | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 7 | 13 |
| Điểm | 2 | 4 | 16 | 14 |
Chủ = FC Bukovyna chernivtsi · Khách = Zorya
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna chernivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 5 (22%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Bukovyna chernivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Zorya
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | 3 | 10 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
Đội hình
FC Bukovyna chernivtsi
Zorya
94German Penkov2Danylo Karas524Busko A.95Stasyuk P.18Odinaka E.20Zaderaka M.44Vadym Vitenchuk70Gaye M. T.7Kozhushko O.21Danylo Kravchuk1Saputin O.5Janjic A.39Machelyuk A.44Perduta I.55Jordan6Dejan Popara9Artem Slesar21Jakov Basic27Jelavic D.28Budkivsky P.30Ivan Nesterenko
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 2Danylo Karas
- 5
- 7Kozhushko O.
- 18Odinaka E.
- 20Zaderaka M.
- 21Danylo Kravchuk
- 24Busko A.
- 44Vadym Vitenchuk🟨 Thẻ vàng 38'
- 70Gaye M. T.🟨 Thẻ vàng 4'
- 94German Penkov
- 95Stasyuk P.
Khách · 442
- 1Saputin O.
- 5Janjic A.
- 6Dejan Popara
- 9Artem Slesar
- 21Jakov Basic
- 27Jelavic D.
- 28Budkivsky P.
- 30Ivan Nesterenko🟨 Thẻ vàng 33'
- 39Machelyuk A.
- 44Perduta I.⚽ Ghi bàn 7'
- 55Jordan
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
42
Thẻ vàng
21
Sút bóng
43
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
21
TL kiểm soát bóng
64%36%
Phạm lỗi
57
Việt vị
01
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Zorya (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna chernivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Slavutych-Arena Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 22320 |
| Sergiy Shishenko | HLV | VIKTOR SKRIPNIK |
| Khu vực | LUGANSK |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.19 | 3.20 | 2.45 | 0.88 | 2.50 | 0.74 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.19 | 3.33 ↑ | 2.38 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 0.94 ↑ | 0.99 | 0.25 | 0.71 | |
| Easybets | Sớm | 2.37 | 3.20 | 2.90 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.99 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 6.50 ↑ | 3.30 ↑ | 1.52 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.52 ↓ | 1.01 ↑ | 0.25 | 0.83 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.85 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 6.25 ↑ | 1.22 ↓ | 8.50 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.25 | 3.10 | 2.85 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.40 | 2.69 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 1.05 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 2.26 ↓ | 3.65 ↑ | 2.60 ↓ | 0.99 ↑ | 3.00 | 0.87 ↑ | 1.07 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.28 | 3.05 | 2.66 | 0.97 | 2.50 | 0.87 | 1.08 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.27 ↑ | 2.55 ↓ | 0.68 ↓ | 2.50 | 1.21 ↑ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.60 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.08 ↓ | 11.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.60 | 0.92 | 2.25 | 0.81 | 0.87 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 7.99 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 1.16 | 2.50 | 0.59 | 0.84 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 6.23 ↑ | 3.52 ↑ | 1.60 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.85 ↑ | 0.90 ↑ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.53 ↓ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.78 ↓ | 1.00 | 0.25 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Bukovyna chernivtsi | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Zorya | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).