Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna chernivtsi vs Polissya Zhytomyr, 22:00 ngày 11/10/2026
Ngoại hạng Ukraina · 22:00 ngày 11/10/2026
FC Bukovyna chernivtsi 2 Kết thúc HT 1-1 2
Polissya Zhytomyr
🟨 7 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Bukovyna chernivtsi | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Maksim Bragaru (Kiến tạo: Mykyta Kravchenko) | |
| 26' | Emerllahu L. | |
| Vladyslav Pryymak | 30' | |
| 31' | Giorgi Maisuradze | |
| Vitaliy Dakhnovskyi | 32' | |
| Vitaliy Dakhnovskyi (Kiến tạo: Vitaliy Grusha) 1 - 1 ⚽ | 44' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ V.Veleten ▼ | |
| 47' | Babenko R. | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 12 | 21 |
| Mất bàn | 5 | 2 | 8 | 12 |
| Điểm | 2 | 7 | 14 | 20 |
Chủ = FC Bukovyna chernivtsi · Khách = Polissya Zhytomyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna chernivtsi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (50%) | Thắng/Thắng | 11 (46%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 3 (13%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 2 (8%) |
Bảng xếp hạng
FC Bukovyna chernivtsi
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 3 | 3 | 5 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0 | 5 | 2 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 | 16 |
Polissya Zhytomyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 4 | 9 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 5 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 | 1 |
Đội hình
FC Bukovyna chernivtsi
Polissya Zhytomyr
94German Penkov2Danylo Karas5Vladyslav Pryymak24Busko A.95Stasyuk P.44Vadym Vitenchuk11Vitaliy Dakhnovskyi20Zaderaka M.25Vitaliy Grusha97Ilyin O.71Oleh Kudryk4Kravchenko M.5Sarapiy E.31Giorgi Maisuradze44Chobotenko S.8Babenko R.7Nazarenko O.14Emerllahu L.27Fedor O. A.45Maksim Bragaru89Mykola Gayduchyk
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Danylo Karas
- 5Vladyslav Pryymak🟨 Thẻ vàng 30'
- 7
- 11Vitaliy Dakhnovskyi⚽ Ghi bàn 44' · 🟨 Thẻ vàng 32'
- 20Zaderaka M.
- 24Busko A.
- 25Vitaliy Grusha🎯 Kiến tạo 44'
- 44Vadym Vitenchuk
- 94German Penkov
- 95Stasyuk P.
- 97Ilyin O.
Khách · 4141
- 1Oleh Kudryk
- 4Kravchenko M.🎯 Kiến tạo 18'
- 5Sarapiy E.
- 7Nazarenko O.
- 8Babenko R.🟨 Thẻ vàng 47'
- 14Emerllahu L.🟨 Thẻ vàng 26'
- 27Fedor O. A.
- 31Giorgi Maisuradze🟨 Thẻ vàng 31'
- 44Chobotenko S.
- 45Maksim Bragaru⚽ Ghi bàn 18'
- 89Mykola Gayduchyk
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
15
Thẻ vàng
23
Sút bóng
41
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
30
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
55
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna chernivtsi (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Polissya Zhytomyr (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna chernivtsi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Sergiy Shishenko | HLV | Ruslan Rotan |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.95 | 3.70 | 1.53 | 0.90 | 2.75 | 0.72 | 0.79 | -0.75 | 0.91 |
| Live | 3.80 ↓ | 3.45 ↓ | 1.60 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.68 ↓ | -0.75 | 1.02 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 4.20 | 3.80 | 1.74 | 0.99 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.20 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 1.04 ↑ | 0.89 ↑ | -0.50 | 0.94 | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.19 ↓ | 1.25 ↑ | 2.75 | 0.66 ↓ | 0.87 ↑ | -0.50 | 1.01 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.55 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.33 ↓ | 3.80 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | -0.50 | 0.85 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.75 | 3.60 | 1.74 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 0.85 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.85 | 3.65 | 1.76 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.84 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.75 ↓ | 3.55 ↓ | 1.81 ↑ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.96 ↑ | 0.81 ↓ | -0.75 | 1.07 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.60 | 1.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 4.60 ↑ | 1.20 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 4.00 | 1.43 | 0.73 | 2.25 | 1.01 | 1.01 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 16.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.22 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.86 ↓ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 6.90 | 4.24 | 1.49 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.70 | -1.25 | 1.07 |
| Live | 4.46 ↓ | 1.26 ↓ | 18.00 ↑ | 0.18 ↓ | 3.50 | 3.84 ↑ | 0.12 ↓ | -1.00 | 4.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.00 | 3.70 | 1.55 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 0.35 ↓ | 3.75 | 2.10 ↑ | 1.68 ↑ | -0.75 | 0.45 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Bukovyna chernivtsi | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Polissya Zhytomyr | +1 | 0 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).