Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna Chernivtsi U21 vs LNZ Cherkasy U21, 17:00 ngày 04/08/2026
Liga U21 (Ukraina) · 17:00 ngày 04/08/2026
FC Bukovyna Chernivtsi U21 Sắp đá --:--:--
LNZ Cherkasy U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 0 | 3 | 0 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 5 |
| Ghi bàn | 0 | 5 | 0 | 12 |
| Mất bàn | 0 | 2 | 0 | 11 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 11 |
Chủ = FC Bukovyna Chernivtsi U21 · Khách = LNZ Cherkasy U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna Chernivtsi U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (30%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (17%) |
Bảng xếp hạng
FC Bukovyna Chernivtsi U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
LNZ Cherkasy U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích gần đây — LNZ Cherkasy U21
BBTBBTHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Obolon Kiev U21 | 1-0 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 15/05/26 | FC KudrivkaU21 | 1-0 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 12/05/26 | LNZ Cherkasy U21 | 5-0 (2-0) | SC Poltava U21 | - | - | T |
| 08/05/26 | LNZ Cherkasy U21 | 0-2 (0-1) | Dinamo Kyiv U21 | - | - | B |
| 02/05/26 | Karpaty U21 | 3-1 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 25/04/26 | LNZ Cherkasy U21 | 2-0 (1-0) | Metalist 1925 Kharkiv(U21) | - | - | T |
| 17/04/26 | Kolos Kovalivka U21 | 0-0 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 12/04/26 | LNZ Cherkasy U21 | 1-2 (0-0) | FC Shakhtar Donetsk U21 | - | - | B |
| 03/04/26 | Kryvbas U21 | 1-2 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 20/03/26 | Rukh Vynnyky U21 | 1-1 (0-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 13/03/26 | LNZ Cherkasy U21 | 3-0 (2-0) | PFC Oleksandria U21 | - | - | T |
| 08/03/26 | Veres Rivne U21 | 2-2 (1-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | H |
| 27/02/26 | LNZ Cherkasy U21 | 2-1 (1-0) | Polissya Zhytomyr U21 | - | - | T |
| 20/02/26 | Epitsentr U21 | 1-2 (1-1) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 12/12/25 | LNZ Cherkasy U21 | 1-2 (1-0) | Zorya U21 | - | - | B |
| 05/12/25 | LNZ Cherkasy U21 | 0-0 (0-0) | Obolon Kiev U21 | - | - | H |
| 28/11/25 | LNZ Cherkasy U21 | 3-0 (1-0) | FC KudrivkaU21 | - | - | T |
| 20/11/25 | SC Poltava U21 | 1-2 (0-2) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | T |
| 09/11/25 | Dinamo Kyiv U21 | 7-0 (2-0) | LNZ Cherkasy U21 | - | - | B |
| 02/11/25 | LNZ Cherkasy U21 | 1-1 (1-0) | Karpaty U21 | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna Chernivtsi U21 (0 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 0.00 bàn/trận
LNZ Cherkasy U21 (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna Chernivtsi U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.25 | 3.38 | 0.87 | 3.50 | 0.79 | 0.39 | 0.00 | 1.69 |
| Live | 1.65 ↓ | 4.32 ↑ | 3.68 ↑ | 0.87 | 3.50 | 0.79 | 1.75 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.