Kết quả bóng đá trận FC Bukovyna Chernivtsi U21 vs Kryvbas U21, 17:00 ngày 26/10/2026
Liga U21 (Ukraina) · 17:00 ngày 26/10/2026
FC Bukovyna Chernivtsi U21 1 Kết thúc HT 0-0 0
Kryvbas U21
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Nhiệt độ: 11°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bukovyna Chernivtsi U21 | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 78' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 7 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 8 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 13 | 9 |
Chủ = FC Bukovyna Chernivtsi U21 · Khách = Kryvbas U21
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bukovyna Chernivtsi U21 | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (33%) | Hòa/Thắng | 3 (33%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (44%) |
Bảng xếp hạng
FC Bukovyna Chernivtsi U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | 4 | 10 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
Kryvbas U21
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 11 | 3 | 13 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 9 | 0 | 16 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 6 |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bukovyna Chernivtsi U21 (7 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kryvbas U21 (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Bukovyna Chernivtsi U21 | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.13 | 6.67 | 11.20 | 0.90 | 3.50 | 0.76 | 0.56 | 1.50 | 1.21 |
| Live | 3.07 ↑ | 1.57 ↓ | 6.70 ↓ | 3.65 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.