Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs UTA Arad, 21:15 ngày 10/10/2026
Liga I (Romania) · 21:15 ngày 10/10/2026
FC Botosani 2 Kết thúc HT 2-0 0
UTA Arad
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 9
Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| FC Botosani | Phút | |
| Mailat S. ❌ Đá hỏng penalty | 9' | |
| Mailat S. 📺 VAR | 10' | |
| Mailat S. 1 - 0 ⚽ | 11' | |
| Lucas de Vega 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 25' | Denis Taroi | |
| 25' | Taroi D. A. | |
| 27' ⇄ | ▲ Tzionis M. ▼ | |
| Diaw E. P. 3 - 0 ⚽ | 45' | |
| A.Dumiter 4 - 0 ⚽ | 45' | |
| A.Dumiter 📺 VAR | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 10 | 13 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 12 |
Chủ = FC Botosani · Khách = UTA Arad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Botosani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Bảng xếp hạng
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
UTA Arad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 44 | 43 | 8 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | 22 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 19 | 22 | 21 | 8 |
Đội hình
FC Botosani
UTA Arad
99Anestis G.2Bayeye B. J.4Miron A.23Diaw E. P.73N.Ilas21Lucas de Vega26Ongenda H.67Papa E.7Mailat S.11Z.Mitrov41A.Dumiter1Rosa M.3D.Alomerović4Benga A.14Gueulette S.22Badescu R.5S.Mino6Ivanov A.8Alin Roman11H.Abdallah20Taroi D. A.9M.Coman
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Bayeye B. J.
- 4Miron A.
- 7Mailat S.⚽ Ghi bàn 11' · ❌ Hỏng pen 9'
- 11Z.Mitrov
- 21Lucas de Vega⚽ Ghi bàn 17'
- 23Diaw E. P.⚽ Ghi bàn 45'
- 26Ongenda H.
- 41A.Dumiter⚽ Ghi bàn 45'
- 67Papa E.
- 73N.Ilas
- 99Anestis G.
Khách · 4231
- 1Rosa M.
- 3D.Alomerović
- 4Benga A.
- 5S.Mino
- 6Ivanov A.
- 8Alin Roman
- 9M.Coman
- 11H.Abdallah
- 14Gueulette S.
- 20Taroi D. A.🟨 Thẻ vàng 25'
- 22Badescu R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
86
Sút cầu môn
41
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
30
TL kiểm soát bóng
57%43%
Chuyền bóng
234171
TL chuyền bóng thành công
82%73%
Phạm lỗi
112
Việt vị
20
Cứu thua
11
Quả ném biên
179
Chuyền dài
106
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
UTA Arad (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Botosani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1945 | |
| Municipal | Sân nhà | Municipal UTA |
| 12000 | Sức chứa | 7300 |
| Marius Croitoru | HLV | Adrian Dumitru Mihalcea |
| Botosani | Khu vực | ARAD |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.80 | 0.97 | 2.75 | 0.81 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 71.00 ↑ | 3.50 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.77 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.20 ↑ | 3.05 ↓ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.16 | 3.35 | 2.77 | 0.97 | 2.75 | 0.85 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 4.34 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.71 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.20 | 3.14 | 2.70 | 1.00 | 2.75 | 0.84 | 1.03 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.75 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.60 | 0.82 | 2.25 | 0.90 | 0.97 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 401.00 ↑ | 4.59 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.89 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.52 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.47 | 0.00 | 1.38 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.25 | 2.80 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.65 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Botosani | +1/4 | 2 | 0 | 0 |
| UTA Arad | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).