Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:30 ngày 24/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 24/08/2026
FC Botosani 1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 3 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FC Botosani | Phút | |
| A. Dumiter (Assist:S. Mailat) 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 18' | Mate Odor | |
| Ioan Dumiter(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 18' | |
| A. Dumiter (Assist:S. Mailat) 2 - 0 ⚽ | 18' | |
| 18' | M. Ódor | |
| 18' | Mate Odor | |
| A. Dumiter 📺 VAR | 18' | |
| A.Dumiter 📺 VAR | 18' | |
| John Charles Petro | 32' | |
| C.Petro | 32' | |
| Lucas De Vega | 37' | |
| Lucas de Vega | 37' | |
| Stefan Bodisteanu | 45' | |
| Bodisteanu S. | 45' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Darius Bota ▼ Elod Toth-Pal | |
| ▲ Zoran Mitrov ▼ Stefan Bodisteanu | 46' ⇄ | |
| ▲ Z.Mitrov ▼ | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Bota D. ▼ | |
| ▲ Mykola Kovtalyuk ▼ John Charles Petro | 54' ⇄ | |
| ▲ Kovtalyuk M. ▼ | 54' ⇄ | |
| 60' | Darius Bota | |
| 60' | Bota D. | |
| Ioan Dumiter(Assists:Zoran Mitrov) (Kiến tạo: Zoran Mitrov) 3 - 0 ⚽ | 69' | |
| A.Dumiter (Kiến tạo: Zoran Mitrov) 4 - 0 ⚽ | 69' | |
| 75' ⇄ | ▲ Artur Horvath ▼ Marton Eppel | |
| ▲ Mihai Catalin Bordeianu ▼ Ioan Dumiter | 77' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Gama ▼ Sebastian Mailat | 78' ⇄ | |
| 79' | Alex Szabo | |
| 86' | Lorand Paszka | |
| 86' ⇄ | ▲ Szabolcs Szalay ▼ Adam Czekus | |
| ▲ Razvan Cret ▼ Narcis Ilas | 90' ⇄ | |
| 90+2' | Attila Csuros | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 8 | 11 | 19 |
| Điểm | 7 | 3 | 14 | 5 |
Chủ = FC Botosani · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Botosani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (10%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 2 (14%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 5 (25%) |
Bảng xếp hạng
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 9 | - | - |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 58 | 32 | 13 |
| Sân nhà | 15 | 6 | 6 | 3 | 20 | 18 | 24 | 11 |
| Sân khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 10 | 40 | 8 | 15 |
| 6 gần | 6 | 0 | 2 | 4 | 3 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
FC Botosani 1 (33%)Hòa 0 (0%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 18/01/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (1-0) | FC Botosani | +0.5 | 2.5 | B |
| 23/08/25 | FC Botosani | 3-1 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — FC Botosani
TBHBHHHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | ACS Viitorul Selimbar | 1-3 (0-3) | FC Botosani | +1 | 2.5 | T |
| 18/08/26 | FCSB | 3-2 (1-1) | FC Botosani | -1 | 2.75 | B |
| 10/08/26 | FC Botosani | 0-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | H |
| 03/08/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-1) | FC Botosani | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | T |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | SC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Hermannstadt | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc
HHBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +1.5 | 2.5 | H |
| 15/08/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-0 (0-0) | Sepsi OSK | -0.25 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Farul Constanta | 3-2 (3-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 31/07/26 | Arges | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 0-2 (0-2) | FCSB | -0.75 | 2.5 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.25 | B |
| 08/07/26 | Slaven Belupo | 3-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 3 | B |
| 04/07/26 | Brno | 2-1 (1-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 01/07/26 | Radnicki Nis | 0-2 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-1 (1-0) | Dunajska Streda | - | - | H |
| 27/06/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-1 (1-0) | Gyori ETO | - | - | T |
| 20/06/26 | Sepsi OSK | 2-0 (2-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | T |
| 08/05/26 | UTA Arad | 1-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 1-0 (0-0) | FCSB | -1 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Hermannstadt | 0-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.75 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3-2 (2-1) | FC Unirea 2004 Slobozia | +0.5 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | Metaloglobus | 0-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Petrolul Ploiesti | 2-0 (1-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/03/26 | Sepsi OSK | 1-1 (0-1) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | - | - | H |
Đội hình
FC Botosani
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro21Lucas De Vega67Enriko Papa7Sebastian Mailat10Stefan Bodisteanu41Ioan Dumiter94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo13Attila Csuros22Mate Odor29Razvan Trif6Lorand Paszka8CSzilard Veres16Elod Toth-Pal17Adam Czekus27Marton Eppel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Brian Bayeye7.5
- 3John Charles Petro🟨 Thẻ vàng 32' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 54'6.7
- 4George Andrei Miron C7.2
- 7Sebastian Mailat▼ Rời sân 78'6.2
- 10Stefan Bodisteanu🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45' · ▼ Rời sân 46'6.8
- 21Lucas De Vega🟨 Thẻ vàng 37' · 🟨 Thẻ vàng 37'8
- 41Ioan Dumiter⚽ Ghi bàn 69' · ⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 77'8.7
- 67Enriko Papa6.9
- 73Narcis Ilas▼ Rời sân 90'8.3
- 94Mamadou Diarra8
- 99Giannis Anestis7.7
Khách · 541
- 3Raul Palmes6.7
- 4Alex Szabo🟨 Thẻ vàng 79'6.1
- 6Lorand Paszka🟨 Thẻ vàng 86'6.8
- 8Szilard Veres C7.1
- 13Attila Csuros🟨 Thẻ vàng 90+2'6
- 16Elod Toth-Pal▼ Rời sân 46'6.3
- 17Adam Czekus▼ Rời sân 86'5.7
- 22Mate Odor🟥 Thẻ đỏ 18' · 🟥 Thẻ đỏ 18'4.5
- 27Marton Eppel▼ Rời sân 75'6.7
- 29Razvan Trif6.4
- 94Eduard Pap7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
51
Thẻ vàng
34
Sút bóng
2112
Sút cầu môn
75
Tấn công
12662
Tấn công nguy hiểm
8322
Sút ngoài cầu môn
85
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
1818
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
Chuyền bóng
551215
TL chuyền bóng thành công
85%65%
Phạm lỗi
1818
Việt vị
10
Cứu thua
56
Tắc bóng
48
Quả ném biên
2415
Cắt bóng
58
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
2328
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.760.41
Cơ hội rõ rệt
40
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Botosani (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Botosani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41Ioan Dumiter Trung phong | 8.7 | 1 | 3/2 | 27/37 | 1 | ||
| 73Narcis Ilas Hậu vệ phải | 8.3 | 0/0 | 31/36 | 3 | |||
| 21Lucas De Vega Tiền vệ trung tâm | 8 | 0/0 | 80/85 | 1 | 🟨 | ||
| 94Mamadou Diarra Hậu vệ | 8 | 1/0 | 54/61 | 1 | |||
| 99Giannis Anestis Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 2Brian Bayeye Tiền vệ | 7.5 | 0/0 | 39/43 | 2 | |||
| 4George Andrei Miron Trung vệ | 7.2 | 2/2 | 52/62 | 0 | |||
| 67Enriko Papa Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 2/1 | 50/59 | 0 | |||
| 10Stefan Bodisteanu Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 3/0 | 16/24 | 1 | 🟨 | ||
| 3John Charles Petro Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 32/38 | 0 | 🟨 | ||
| 7Sebastian Mailat Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 1/0 | 30/35 | 0 | |||
| 11Zoran Mitrov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 8.7 | 1 | 5/1 | 16/24 | 0 | ||
| 37Mihai Catalin Bordeianu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 13/15 | 1 | |||
| 22Mykola Kovtalyuk (dự bị) Trung phong | 6.8 | 1/1 | 8/9 | 0 | |||
| 77Gabriel Gama (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 3/4 | 0 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94Eduard Pap Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 29/48 | 0 | |||
| 8Szilard Veres Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 13/20 | 4 | |||
| 6Lorand Paszka Hậu vệ trái | 6.8 | 2/1 | 18/24 | 1 | 🟨 | ||
| 27Marton Eppel Trung phong | 6.7 | 3/1 | 9/17 | 2 | |||
| 3Raul Palmes Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 16/22 | 3 | |||
| 29Razvan Trif Hậu vệ trái | 6.4 | 1/1 | 6/15 | 3 | |||
| 16Elod Toth-Pal Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 4/5 | 0 | |||
| 4Alex Szabo Trung vệ | 6.1 | 1/1 | 12/19 | 0 | 🟨 | ||
| 13Attila Csuros Trung vệ | 6 | 0/0 | 15/20 | 2 | 🟨 | ||
| 17Adam Czekus Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 8/11 | 1 | |||
| 22Mate Odor Hậu vệ | 4.5 | 0/0 | 6/8 | 0 | 🟥 | ||
| 11Artur Horvath (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 55Darius Bota (dự bị) Tiền đạo | 5.8 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 79Szabolcs Szalay (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Botosani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Municipal | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 0 |
| Marius Croitoru | HLV | Istvan Szabo |
| Botosani | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.64 | 3.80 | 5.00 | 0.83 | 2.50 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.07 ↓ | 0.00 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.70 | 4.80 | 0.82 | 2.50 | 0.98 | 0.82 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.30 | 4.30 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.79 | 3.40 | 4.30 | 0.73 | 2.25 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.88 ↑ | 100.00 ↑ | 5.77 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.65 | 3.65 | 4.20 | 0.82 | 2.50 | 1.00 | 0.84 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.30 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 3.85 | 4.55 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.58 | 3.48 | 4.46 | 0.88 | 2.50 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 235.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 3.44 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.83 | 3.41 | 4.24 | 0.80 | 2.25 | 1.04 | 0.83 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.60 ↑ | 87.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 3.70 | 4.40 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.77 | 3.45 | 4.30 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.64 | 4.23 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.71 ↓ | 2.49 ↓ | 10.83 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 2.54 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.80 | 4.60 | 0.77 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 401.00 ↑ | 0.77 | 1.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.40 | 4.30 | 0.99 | 2.50 | 0.73 | 0.31 | 0.00 | 1.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.32 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.17 ↓ | 0.00 | 4.28 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.62 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.62 | 3.70 | 5.00 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.83 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 4.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 5.00 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | 0.62 | 0.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Botosani | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| FK Csikszereda Miercurea Ciuc | -3/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).