Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs FK Csikszereda Miercurea Ciuc, 22:30 ngày 24/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 24/08/2026
FC Botosani
1 Kết thúc HT 0-0 0
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
🟨 3 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

FC Botosani Phút FK Csikszereda Miercurea Ciuc
A. Dumiter (Assist:S. Mailat) 1 - 0 18'
18' Mate Odor
Ioan Dumiter(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR18'
A. Dumiter (Assist:S. Mailat) 2 - 0 18'
18' M. Ódor
18' Mate Odor
A. Dumiter 📺 VAR18'
A.Dumiter 📺 VAR18'
John Charles Petro 32'
C.Petro 32'
Lucas De Vega 37'
Lucas de Vega 37'
Stefan Bodisteanu 45'
Bodisteanu S. 45'
HT 0-0
46' ▲ Darius Bota ▼ Elod Toth-Pal
▲ Zoran Mitrov ▼ Stefan Bodisteanu46'
▲ Z.Mitrov 46'
46' ▲ Bota D.
▲ Mykola Kovtalyuk ▼ John Charles Petro54'
▲ Kovtalyuk M. 54'
60' Darius Bota
60' Bota D.
Ioan Dumiter(Assists:Zoran Mitrov) (Kiến tạo: Zoran Mitrov) 3 - 0 69'
A.Dumiter (Kiến tạo: Zoran Mitrov) 4 - 0 69'
75' ▲ Artur Horvath ▼ Marton Eppel
▲ Mihai Catalin Bordeianu ▼ Ioan Dumiter77'
▲ Gabriel Gama ▼ Sebastian Mailat78'
79' Alex Szabo
86' Lorand Paszka
86' ▲ Szabolcs Szalay ▼ Adam Czekus
▲ Razvan Cret ▼ Narcis Ilas90'
90+2' Attila Csuros
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 31
Hòa 10 52
Bại 02 27
Ghi bàn 65 178
Mất bàn 08 1119
Điểm 73 145

Chủ = FC Botosani · Khách = FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Botosani (14)Hiệp 1 / Cả trậnFK Csikszereda Miercurea Ciuc (20)
3 (21%)Thắng/Thắng2 (10%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (15%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (21%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (21%)Hòa/Hòa2 (10%)
2 (14%)Hòa/Bại5 (25%)
2 (14%)Bại/Hòa2 (10%)
0 (0%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

FC Botosani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30119103729429
Sân nhà157532412266
Sân khách1544713171611
6 gần613299--

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30881430583213
Sân nhà1566320182411
Sân khách1522111040815
6 gần6024310--

Thành tích đối đầu (3 trận)

FC Botosani 1 (33%)Hòa 0 (0%)FK Csikszereda Miercurea Ciuc 2 (67%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5B
ROM D118/01/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (1-0)FC Botosani4-8+0.52.5B
ROM D123/08/25FC Botosani3-1 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-1+0.752.25T

Thành tích gần đây — FC Botosani

TBHBHHHBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC20/08/26ACS Viitorul Selimbar1-3 (0-3)FC Botosani2-5+12.5T
ROM D118/08/26FCSB3-2 (1-1)FC Botosani13-5-12.75B
ROM D110/08/26FC Botosani0-0 (0-0)Corvinul Hunedoara10-3+0.252.25H
ROM D103/08/26Universitaea Cluj2-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.52.5B
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4-0.252.25H
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF04/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (2-1)FC Botosani8-9--H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---B
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---T
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5-1.253H
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4+0.252.25H
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.252.5H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)SC Otelul Galati5-4+0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3+1.252.75T
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1-0.252B
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0-0.252.5T
ROM D123/03/26Hermannstadt3-0 (1-0)FC Botosani11-202.25B
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2+12.5T
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6+0.52.25B

Thành tích gần đây — FK Csikszereda Miercurea Ciuc

HHBBBBBBTH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROMC20/08/26CSA Steaua Bucuresti1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-8+1.52.5H
ROM D115/08/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-0 (0-0)Sepsi OSK3-6-0.252.25H
ROM D108/08/26Farul Constanta3-2 (3-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-3-0.52.25B
ROM D131/07/26Arges1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.752.25B
ROM D127/07/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc0-2 (0-2)FCSB3-8-0.752.5B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4-0.252.25B
INT CF08/07/26Slaven Belupo3-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc9-2-0.53B
INT CF04/07/26Brno2-1 (1-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc---B
INT CF01/07/26Radnicki Nis0-2 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc5-4-0.252.75T
INT CF29/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1 (1-0)Dunajska Streda---H
INT CF27/06/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-1 (1-0)Gyori ETO---T
INT CF20/06/26Sepsi OSK2-0 (2-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-1--B
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5T
ROM D108/05/26UTA Arad1-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-1-0.52.5B
ROM D102/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc1-0 (0-0)FCSB4-14-12.75T
ROM D124/04/26Hermannstadt0-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3-0.752.5H
ROM D118/04/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2 (2-1)FC Unirea 2004 Slobozia7-4+0.52.25T
ROM D113/04/26Metaloglobus0-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc8-2+0.252.25T
ROM D106/04/26Petrolul Ploiesti2-0 (1-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc3-2-0.52.25B
INT CF28/03/26Sepsi OSK1-1 (0-1)FK Csikszereda Miercurea Ciuc6-3--H

Đội hình

FC BotosaniFK Csikszereda Miercurea Ciuc
99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra3John Charles Petro21Lucas De Vega67Enriko Papa7Sebastian Mailat10Stefan Bodisteanu41Ioan Dumiter94Eduard Pap3Raul Palmes4Alex Szabo13Attila Csuros22Mate Odor29Razvan Trif6Lorand Paszka8CSzilard Veres16Elod Toth-Pal17Adam Czekus27Marton Eppel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 541

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
1
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
3
4
Sút bóng
21
12
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
126
62
Tấn công nguy hiểm
83
22
Sút ngoài cầu môn
8
5
Cản bóng
6
2
Đá phạt trực tiếp
18
18
TL kiểm soát bóng
71%
29%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%
35%
Chuyền bóng
551
215
TL chuyền bóng thành công
85%
65%
Phạm lỗi
18
18
Việt vị
1
0
Cứu thua
5
6
Tắc bóng
4
8
Quả ném biên
24
15
Cắt bóng
5
8
Tạt bóng thành công
6
5
Chuyền dài
23
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.76
0.41
Cơ hội rõ rệt
4
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FK Csikszereda Miercurea Ciuc (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Botosani (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 2 (40%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUO

FK Csikszereda Miercurea Ciuc (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (80%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUO

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
20
1 Bàn
21
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
31
B.thắng H1
31
B.thắng H2
FC BotosaniFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
00
H/T
21
H/H
12
H/B
00
B/T
10
B/H
02
B/B
FC BotosaniFK Csikszereda Miercurea Ciuc

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
43
Thắng 1
85
Hòa
34
Thua 1
45
Thua 2+
FC BotosaniFK Csikszereda Miercurea Ciuc

FC Botosani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
41Ioan Dumiter
Trung phong
8.713/227/371
73Narcis Ilas
Hậu vệ phải
8.30/031/363
21Lucas De Vega
Tiền vệ trung tâm
80/080/851🟨
94Mamadou Diarra
Hậu vệ
81/054/611
99Giannis Anestis
Thủ môn
7.70/017/190
2Brian Bayeye
Tiền vệ
7.50/039/432
4George Andrei Miron
Trung vệ
7.22/252/620
67Enriko Papa
Tiền vệ trung tâm
6.92/150/590
10Stefan Bodisteanu
Tiền đạo cánh trái
6.83/016/241🟨
3John Charles Petro
Tiền vệ phòng ngự
6.71/032/380🟨
7Sebastian Mailat
Tiền đạo cánh trái
6.21/030/350
11Zoran Mitrov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
8.715/116/240
37Mihai Catalin Bordeianu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.81/013/151
22Mykola Kovtalyuk (dự bị)
Trung phong
6.81/18/90
77Gabriel Gama (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.61/03/40

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
94Eduard Pap
Thủ môn
7.10/029/480
8Szilard Veres
Tiền vệ trung tâm
7.11/013/204
6Lorand Paszka
Hậu vệ trái
6.82/118/241🟨
27Marton Eppel
Trung phong
6.73/19/172
3Raul Palmes
Trung vệ
6.71/116/223
29Razvan Trif
Hậu vệ trái
6.41/16/153
16Elod Toth-Pal
Tiền đạo
6.32/04/50
4Alex Szabo
Trung vệ
6.11/112/190🟨
13Attila Csuros
Trung vệ
60/015/202🟨
17Adam Czekus
Tiền đạo
5.71/08/111
22Mate Odor
Hậu vệ
4.50/06/80🟥
11Artur Horvath (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/02/20
55Darius Bota (dự bị)
Tiền đạo
5.80/02/30🟨
79Szabolcs Szalay (dự bị)
Trung phong
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Botosani Thông tin FK Csikszereda Miercurea Ciuc
Thành lập
Municipal Sân nhà
12000 Sức chứa 0
Marius Croitoru HLV Istvan Szabo
Botosani Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.643.805.000.832.500.990.820.750.97
Live1.04 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.50 ↑1.500.01 ↓0.07 ↓0.004.30 ↑
VcbetSớm1.623.704.800.822.500.980.820.750.98
Live1.01 ↓11.00 ↑251.00 ↑2.70 ↑1.500.24 ↓2.45 ↑0.250.31 ↓
Mansion88Sớm1.653.654.200.822.501.000.840.751.00
Live1.03 ↓8.20 ↑200.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓6.66 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm1.833.304.300.952.500.750.800.500.90
Live1.01 ↓19.00 ↑100.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.793.404.300.732.250.95---
Live1.01 ↓22.88 ↑100.00 ↑5.77 ↑1.500.05 ↓---
12betSớm1.653.654.200.822.501.000.840.751.00
Live1.03 ↓8.30 ↑200.00 ↑6.66 ↑1.500.03 ↓5.88 ↑0.250.07 ↓
CrownSớm1.613.854.550.852.500.950.830.750.99
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑6.25 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.583.484.460.882.500.960.860.751.00
Live1.03 ↓8.20 ↑235.00 ↑5.55 ↑1.500.08 ↓3.44 ↑0.250.19 ↓
WewbetSớm1.833.414.240.802.251.040.830.501.03
Live1.02 ↓11.60 ↑87.00 ↑5.55 ↑1.500.06 ↓5.25 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.613.704.400.802.500.91---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑10.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.773.454.300.752.250.990.990.750.75
Live1.01 ↓46.00 ↑501.00 ↑13.18 ↑1.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.644.230.852.500.911.010.750.78
Live1.71 ↓2.49 ↓10.83 ↑2.55 ↑1.500.29 ↓2.54 ↑0.250.29 ↓
BwinSớm1.633.804.600.772.500.90---
Live1.01 ↓46.00 ↑401.00 ↑0.771.500.93 ↑---
1xBetSớm1.823.404.300.992.500.730.310.001.97
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.32 ↑1.500.08 ↓0.17 ↓0.004.28 ↑
SNAISớm1.623.754.75------
Live1.67 ↑3.754.75------
Bet 365Sớm1.623.705.000.852.500.950.830.750.98
Live1.01 ↓41.00 ↑501.00 ↑7.40 ↑1.500.08 ↓0.16 ↓0.004.25 ↑
William HillSớm1.623.605.000.802.500.950.620.501.20
Live1.01 ↓36.00 ↑151.00 ↑11.00 ↑1.500.03 ↓0.83 ↑0.750.77 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Botosani+3/4Chưa có trận cùng mức
FK Csikszereda Miercurea Ciuc-3/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).