Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs Corvinul Hunedoara, 22:30 ngày 10/08/2026

Liga I (Romania) · 22:30 ngày 10/08/2026
FC Botosani
0 Kết thúc HT 0-0 0
Corvinul Hunedoara
🟨 2 - 5   🟥 0 - 1   ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Diễn biến trận đấu

FC Botosani Phút Corvinul Hunedoara
Ioan Dumiter 23'
Brian Bayeye 26'
32' Florin Ilie
HT 0-0
▲ Stefan Bodisteanu ▼ Zoran Mitrov46'
46' ▲ Mihajlo Ivancevic ▼ Florin Ilie
46' ▲ Daniel Pirvulescu ▼ Mario Bratu
62' ▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza
64' Mohammad Abualnadi
66' ▲ Sergiu Alexandru Neacsa ▼ Andrej Fabry
66' Sergiu Alexandru Neacsa
▲ Mykola Kovtalyuk ▼ Ioan Dumiter67'
73' Mohammad Abualnadi
▲ Gabriel Gama ▼ Hervin Ongenda78'
85' Denis Hrezdac
▲ Jovan Markovici ▼ Sebastian Mailat87'
▲ Mihai Catalin Bordeianu ▼ Lucas De Vega87'
87' ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Denis Hrezdac
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 25
Hòa 11 52
Bại 10 33
Ghi bàn 56 1615
Mất bàn 42 177
Điểm 47 1117

Chủ = FC Botosani · Khách = Corvinul Hunedoara

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Botosani (11)Hiệp 1 / Cả trậnCorvinul Hunedoara (16)
2 (18%)Thắng/Thắng6 (38%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (18%)Hòa/Thắng2 (13%)
2 (18%)Hòa/Hòa3 (19%)
2 (18%)Hòa/Bại3 (19%)
2 (18%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (6%)

Bảng xếp hạng

FC Botosani

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30119103729429
Sân nhà157532412266
Sân khách1544713171611
6 gần6132810--

Corvinul Hunedoara

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng52217387
Sân nhà32107172
Sân khách201102110
6 gần631294--

Thành tích gần đây — FC Botosani

BHHHBTHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D103/08/26Universitaea Cluj2-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.52.5B
ROM D128/07/26FC Botosani1-1 (0-1)Rapid Bucuresti5-4-0.252.25H
ROM D117/07/26FC Voluntari2-2 (1-1)FC Botosani5-102.25H
INT CF04/07/26Ludogorets Razgrad2-2 (2-1)FC Botosani8-9--H
INT CF27/06/26FC Botosani1-3 (0-0)Egnatia---B
INT CF25/06/26FC Botosani1-0 (0-0)Dunfermline Athletic---T
ROM D125/05/26FCSB3-3 (1-1)FC Botosani7-5-1.253H
ROM D116/05/26FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-0 (0-0)FC Botosani2-702.5B
ROM D110/05/26FC Botosani1-1 (0-0)Petrolul Ploiesti6-4+0.252.25H
ROM D102/05/26Farul Constanta1-1 (0-1)FC Botosani7-2-0.252.5H
ROM D125/04/26FC Botosani1-1 (0-0)FC Otelul Galati5-4+0.252.25H
ROM D120/04/26FC Botosani3-2 (1-1)Metaloglobus6-3+1.252.75T
ROM D111/04/26UTA Arad3-1 (1-1)FC Botosani5-1-0.252B
ROM D104/04/26FC Botosani3-2 (1-2)FCSB2-0-0.252.5T
ROM D123/03/26Hermannstadt3-0 (1-0)FC Botosani11-202.25B
ROM D116/03/26FC Botosani3-2 (1-2)FC Unirea 2004 Slobozia9-2+12.5T
ROM D107/03/26FC Botosani0-1 (0-1)Petrolul Ploiesti7-6+0.52.25B
ROM D127/02/26Hermannstadt3-1 (2-0)FC Botosani10-4+0.252.25B
ROM D121/02/26FC Botosani1-3 (1-2)Universitaea Cluj9-302.25B
ROM D115/02/26UTA Arad2-1 (1-0)FC Botosani4-802B

Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara

HBTTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ROM D102/08/26Corvinul Hunedoara1-1 (1-1)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe3-2+0.252.25H
ROM D125/07/26Farul Constanta2-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-4-0.252.25B
ROM D120/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)FK Csikszereda Miercurea Ciuc2-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Corvinul Hunedoara3-0 (0-0)ACS Viitorul Selimbar10-2--T
INT CF02/07/26FC Koper1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara4-2-1.253B
INT CF01/07/26Corvinul Hunedoara2-0 (1-0)FC Pyunik4-5--T
INT CF24/06/26NK Brinje Grosuplje1-0 (1-0)Corvinul Hunedoara6-0--B
ROM D216/05/26Corvinul Hunedoara1-1 (0-0)FC Bihor Oradea6-1--H
ROM D209/05/26Chindia Targoviste1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara1-7+0.52.5B
ROM D206/05/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)FC Voluntari4-5+0.52.25T
ROM D202/05/26Sepsi OSK Sfantul Gheorghe2-1 (1-0)Corvinul Hunedoara4-4-0.252.25B
ROM D225/04/26CSA Steaua Bucuresti1-3 (0-2)Corvinul Hunedoara6-4+0.52.25T
ROM D219/04/26FC Bihor Oradea1-3 (1-2)Corvinul Hunedoara2-10+0.252.25T
ROM D214/04/26Corvinul Hunedoara2-0 (2-0)Chindia Targoviste7-2+0.752.5T
ROM D210/04/26FC Voluntari1-0 (0-0)Corvinul Hunedoara6-1002.25B
ROM D204/04/26Corvinul Hunedoara0-1 (0-0)Sepsi OSK Sfantul Gheorghe5-0+0.252.5B
ROM D221/03/26Corvinul Hunedoara1-0 (1-0)CSA Steaua Bucuresti5-3--T
ROM D214/03/26Corvinul Hunedoara2-1 (2-1)FC Bihor Oradea3-5+0.752.5T
ROM D208/03/26Scolar Resita1-3 (1-1)Corvinul Hunedoara5-3--T
ROM D228/02/26Corvinul Hunedoara2-2 (1-0)CS Dinamo Bucuresti14-5+23H

Đội hình

FC BotosaniCorvinul Hunedoara
99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra21Lucas De Vega26Hervin Ongenda67Enriko Papa7Sebastian Mailat11Zoran Mitrov41Ioan Dumiter21Codrut Sandu5Mohammad Abualnadi13flavius iacob18Florin Ilie30CAntonio Manolache20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac22Andrej Fabry41Mario Bratu99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
4
2
Thẻ vàng
2
5
Sút bóng
19
16
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
89
89
Tấn công nguy hiểm
74
56
Sút ngoài cầu môn
11
8
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
13
12
TL kiểm soát bóng
56%
44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
381
308
TL chuyền bóng thành công
79%
74%
Phạm lỗi
12
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
8
11
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
7
7
Tạt bóng thành công
6
4
Chuyền dài
18
31
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.59
1.3
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Botosani (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO

Corvinul Hunedoara (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
21
1 Bàn
10
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
23
B.thắng H2
FC BotosaniCorvinul Hunedoara

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
10
T/B
01
H/T
11
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
FC BotosaniCorvinul Hunedoara

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

08
Thắng 2+
42
Thắng 1
73
Hòa
36
Thua 1
61
Thua 2+
FC BotosaniCorvinul Hunedoara

FC Botosani

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Hervin Ongenda
Tiền vệ tấn công
82/034/443
73Narcis Ilas
Hậu vệ phải
7.90/031/372
99Giannis Anestis
Thủ môn
7.50/018/320
94Mamadou Diarra
Hậu vệ
7.20/028/311
7Sebastian Mailat
Tiền đạo cánh trái
73/024/301
21Lucas De Vega
Tiền vệ trung tâm
70/043/472
67Enriko Papa
Tiền vệ trung tâm
6.93/024/342
41Ioan Dumiter
Trung phong
6.82/114/150🟨
4George Andrei Miron
Trung vệ
6.30/028/322
11Zoran Mitrov
Tiền đạo cánh phải
5.81/06/110
2Brian Bayeye
Tiền vệ
5.60/029/361🟨
10Stefan Bodisteanu (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
72/012/180
22Mykola Kovtalyuk (dự bị)
Trung phong
6.73/13/31
77Gabriel Gama (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.71/04/50
37Mihai Catalin Bordeianu (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/03/50
9Jovan Markovici (dự bị)
Trung phong
-1/01/10

Corvinul Hunedoara

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Codrut Sandu
Thủ môn
7.50/027/390
20Sergio Ribeiro
Tiền đạo
7.21/031/391
13flavius iacob
Hậu vệ phải
7.20/024/324
22Andrej Fabry
Tiền vệ
7.11/124/321
99Emmanuel Yeboah
Tiền đạo
6.82/012/225
9Renato Espinoza
Tiền đạo
6.63/17/120
30Antonio Manolache
Hậu vệ
6.61/030/321
41Mario Bratu
Tiền đạo
6.54/07/90
97Denis Hrezdac
Tiền vệ
6.50/014/192🟨
18Florin Ilie
Hậu vệ
6.20/015/190🟨
5Mohammad Abualnadi
Hậu vệ
5.11/013/182🟨🟥
32Angel Gillard (dự bị)
Tiền đạo
7.10/05/61
15Mihajlo Ivancevic (dự bị)
Hậu vệ
6.70/08/91
19Daniel Pirvulescu (dự bị)
Tiền đạo
6.63/18/110
10Sergiu Alexandru Neacsa (dự bị)
Tiền vệ
6.20/03/70🟨
47Gideon Uche Goodlad (dự bị)
Tiền vệ
-0/01/20

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

FC Botosani Thông tin Corvinul Hunedoara
Thành lập
Municipal Sân nhà
12000 Sức chứa 16500
Marius Croitoru HLV Sandu Florin Maxim
Botosani Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.163.203.100.802.250.990.880.250.90
Live15.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑5.50 ↑0.500.01 ↓0.19 ↓0.002.60 ↑
VcbetSớm2.153.203.101.012.500.790.900.250.89
Live10.00 ↑1.06 ↓23.00 ↑3.50 ↑0.500.20 ↓0.28 ↓0.002.65 ↑
Mansion88Sớm2.073.253.101.022.500.800.920.250.92
Live11.00 ↑1.02 ↓30.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓7.69 ↑0.250.03 ↓
InterwettenSớm2.202.953.401.202.500.601.100.500.65
Live15.00 ↑1.02 ↓35.00 ↑9.00 ↑0.500.02 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.153.053.350.942.250.74---
Live11.67 ↑1.01 ↓28.72 ↑2.90 ↑0.500.18 ↓---
12betSớm2.073.253.101.022.500.800.920.250.92
Live10.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑7.14 ↑0.500.02 ↓0.25 ↓0.002.85 ↑
CrownSớm2.163.203.101.012.250.790.900.250.92
Live15.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm2.083.072.991.042.500.800.910.250.95
Live11.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑8.33 ↑0.500.02 ↓0.20 ↓0.003.33 ↑
WewbetSớm2.173.083.351.032.250.810.900.250.96
Live13.50 ↑1.06 ↓16.10 ↑5.85 ↑0.500.05 ↓5.85 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm2.153.203.001.002.500.73---
Live12.00 ↑1.03 ↓21.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.153.103.400.962.250.770.820.250.90
Live20.00 ↑1.01 ↓37.00 ↑13.18 ↑0.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.053.423.390.952.500.830.790.251.00
Live7.16 ↑1.14 ↓16.93 ↑3.06 ↑0.500.24 ↓0.28 ↓0.002.62 ↑
BwinSớm2.153.253.100.982.500.72---
Live14.50 ↑1.05 ↓31.00 ↑0.95 ↓0.500.73 ↑---
1xBetSớm2.193.103.421.202.500.570.510.001.31
Live16.30 ↑1.03 ↓28.00 ↑5.36 ↑0.500.13 ↓0.26 ↓0.002.96 ↑
SNAISớm2.203.253.00------
Live2.25 ↑3.253.00------
Bet 365Sớm2.053.003.401.002.250.800.800.251.00
Live17.00 ↑1.02 ↓26.00 ↑4.90 ↑0.500.13 ↓0.28 ↓0.002.55 ↑
William HillSớm2.203.003.301.252.500.570.850.250.86
Live71.00 ↑1.01 ↓126.00 ↑9.00 ↑0.500.05 ↓0.93 ↑0.250.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
FC Botosani+1/4Chưa có trận cùng mức
Corvinul Hunedoara-1/4101

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).