Kết quả bóng đá trận FC Botosani vs Corvinul Hunedoara, 22:30 ngày 10/08/2026
Liga I (Romania) · 22:30 ngày 10/08/2026
FC Botosani 0 Kết thúc HT 0-0 0
Corvinul Hunedoara
🟨 2 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 10 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| FC Botosani | Phút | |
| Ioan Dumiter | 23' | |
| Brian Bayeye | 26' | |
| 32' | Florin Ilie | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Stefan Bodisteanu ▼ Zoran Mitrov | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Mihajlo Ivancevic ▼ Florin Ilie | |
| 46' ⇄ | ▲ Daniel Pirvulescu ▼ Mario Bratu | |
| 62' ⇄ | ▲ Angel Gillard ▼ Renato Espinoza | |
| 64' | Mohammad Abualnadi | |
| 66' ⇄ | ▲ Sergiu Alexandru Neacsa ▼ Andrej Fabry | |
| 66' | Sergiu Alexandru Neacsa | |
| ▲ Mykola Kovtalyuk ▼ Ioan Dumiter | 67' ⇄ | |
| 73' | Mohammad Abualnadi | |
| ▲ Gabriel Gama ▼ Hervin Ongenda | 78' ⇄ | |
| 85' | Denis Hrezdac | |
| ▲ Jovan Markovici ▼ Sebastian Mailat | 87' ⇄ | |
| ▲ Mihai Catalin Bordeianu ▼ Lucas De Vega | 87' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Gideon Uche Goodlad ▼ Denis Hrezdac | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 17 | 7 |
| Điểm | 4 | 7 | 11 | 17 |
Chủ = FC Botosani · Khách = Corvinul Hunedoara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Botosani | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 6 (38%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (9%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 3 (19%) |
| 2 (18%) | Hòa/Bại | 3 (19%) |
| 2 (18%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (6%) |
Bảng xếp hạng
FC Botosani
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 9 | 10 | 37 | 29 | 42 | 9 |
| Sân nhà | 15 | 7 | 5 | 3 | 24 | 12 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13 | 17 | 16 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | - | - |
Corvinul Hunedoara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 3 | 8 | 7 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 7 | 2 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 4 | - | - |
Thành tích gần đây — FC Botosani
BHHHBTHBHH
Thắng 1 (10%)Hòa 6 (60%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/17 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Universitaea Cluj | 2-1 (0-1) | FC Botosani | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/07/26 | FC Botosani | 1-1 (0-1) | Rapid Bucuresti | -0.25 | 2.25 | H |
| 17/07/26 | FC Voluntari | 2-2 (1-1) | FC Botosani | 0 | 2.25 | H |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 27/06/26 | FC Botosani | 1-3 (0-0) | Egnatia | - | - | B |
| 25/06/26 | FC Botosani | 1-0 (0-0) | Dunfermline Athletic | - | - | T |
| 25/05/26 | FCSB | 3-3 (1-1) | FC Botosani | -1.25 | 3 | H |
| 16/05/26 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 2-0 (0-0) | FC Botosani | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | Petrolul Ploiesti | +0.25 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Farul Constanta | 1-1 (0-1) | FC Botosani | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Botosani | 1-1 (0-0) | FC Otelul Galati | +0.25 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-1) | Metaloglobus | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | UTA Arad | 3-1 (1-1) | FC Botosani | -0.25 | 2 | B |
| 04/04/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FCSB | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/03/26 | Hermannstadt | 3-0 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2.25 | B |
| 16/03/26 | FC Botosani | 3-2 (1-2) | FC Unirea 2004 Slobozia | +1 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | FC Botosani | 0-1 (0-1) | Petrolul Ploiesti | +0.5 | 2.25 | B |
| 27/02/26 | Hermannstadt | 3-1 (2-0) | FC Botosani | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | FC Botosani | 1-3 (1-2) | Universitaea Cluj | 0 | 2.25 | B |
| 15/02/26 | UTA Arad | 2-1 (1-0) | FC Botosani | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Corvinul Hunedoara
HBTTBTBHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/7 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (1-1) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/07/26 | Farul Constanta | 2-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Corvinul Hunedoara | 3-0 (0-0) | ACS Viitorul Selimbar | - | - | T |
| 02/07/26 | FC Koper | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | -1.25 | 3 | B |
| 01/07/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (1-0) | FC Pyunik | - | - | T |
| 24/06/26 | NK Brinje Grosuplje | 1-0 (1-0) | Corvinul Hunedoara | - | - | B |
| 16/05/26 | Corvinul Hunedoara | 1-1 (0-0) | FC Bihor Oradea | - | - | H |
| 09/05/26 | Chindia Targoviste | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | FC Voluntari | +0.5 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 2-1 (1-0) | Corvinul Hunedoara | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | CSA Steaua Bucuresti | 1-3 (0-2) | Corvinul Hunedoara | +0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | FC Bihor Oradea | 1-3 (1-2) | Corvinul Hunedoara | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Corvinul Hunedoara | 2-0 (2-0) | Chindia Targoviste | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | FC Voluntari | 1-0 (0-0) | Corvinul Hunedoara | 0 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Corvinul Hunedoara | 0-1 (0-0) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | Corvinul Hunedoara | 1-0 (1-0) | CSA Steaua Bucuresti | - | - | T |
| 14/03/26 | Corvinul Hunedoara | 2-1 (2-1) | FC Bihor Oradea | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Scolar Resita | 1-3 (1-1) | Corvinul Hunedoara | - | - | T |
| 28/02/26 | Corvinul Hunedoara | 2-2 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | +2 | 3 | H |
Đội hình
FC Botosani
Corvinul Hunedoara
99Giannis Anestis2Brian Bayeye4CGeorge Andrei Miron73Narcis Ilas94Mamadou Diarra21Lucas De Vega26Hervin Ongenda67Enriko Papa7Sebastian Mailat11Zoran Mitrov41Ioan Dumiter21Codrut Sandu5Mohammad Abualnadi13flavius iacob18Florin Ilie30CAntonio Manolache20Sergio Ribeiro97Denis Hrezdac22Andrej Fabry41Mario Bratu99Emmanuel Yeboah9Renato Espinoza
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Brian Bayeye🟨 Thẻ vàng 26'5.6
- 4George Andrei Miron C6.3
- 7Sebastian Mailat▼ Rời sân 87'7
- 11Zoran Mitrov▼ Rời sân 46'5.8
- 21Lucas De Vega▼ Rời sân 87'7
- 26Hervin Ongenda▼ Rời sân 78'8
- 41Ioan Dumiter🟨 Thẻ vàng 23' · ▼ Rời sân 67'6.8
- 67Enriko Papa6.9
- 73Narcis Ilas7.9
- 94Mamadou Diarra7.2
- 99Giannis Anestis7.5
Khách · 4231
- 5Mohammad Abualnadi🟨 Thẻ vàng 64' · 🟥 Thẻ đỏ 73'5.1
- 9Renato Espinoza▼ Rời sân 62'6.6
- 13flavius iacob7.2
- 18Florin Ilie🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 46'6.2
- 20Sergio Ribeiro7.2
- 21Codrut Sandu7.5
- 22Andrej Fabry▼ Rời sân 66'7.1
- 30Antonio Manolache C6.6
- 41Mario Bratu▼ Rời sân 46'6.5
- 97Denis Hrezdac🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 87'6.5
- 99Emmanuel Yeboah6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
25
Sút bóng
1916
Sút cầu môn
23
Tấn công
8989
Tấn công nguy hiểm
7456
Sút ngoài cầu môn
118
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
1312
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
381308
TL chuyền bóng thành công
79%74%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
12
Cứu thua
32
Tắc bóng
811
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
77
Tạt bóng thành công
64
Chuyền dài
1831
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.591.3
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
43 57
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Botosani (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Corvinul Hunedoara (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Botosani (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Corvinul Hunedoara (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
FC Botosani
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Hervin Ongenda Tiền vệ tấn công | 8 | 2/0 | 34/44 | 3 | |||
| 73Narcis Ilas Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 31/37 | 2 | |||
| 99Giannis Anestis Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 18/32 | 0 | |||
| 94Mamadou Diarra Hậu vệ | 7.2 | 0/0 | 28/31 | 1 | |||
| 7Sebastian Mailat Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/0 | 24/30 | 1 | |||
| 21Lucas De Vega Tiền vệ trung tâm | 7 | 0/0 | 43/47 | 2 | |||
| 67Enriko Papa Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 3/0 | 24/34 | 2 | |||
| 41Ioan Dumiter Trung phong | 6.8 | 2/1 | 14/15 | 0 | 🟨 | ||
| 4George Andrei Miron Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 28/32 | 2 | |||
| 11Zoran Mitrov Tiền đạo cánh phải | 5.8 | 1/0 | 6/11 | 0 | |||
| 2Brian Bayeye Tiền vệ | 5.6 | 0/0 | 29/36 | 1 | 🟨 | ||
| 10Stefan Bodisteanu (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7 | 2/0 | 12/18 | 0 | |||
| 22Mykola Kovtalyuk (dự bị) Trung phong | 6.7 | 3/1 | 3/3 | 1 | |||
| 77Gabriel Gama (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 4/5 | 0 | |||
| 37Mihai Catalin Bordeianu (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 9Jovan Markovici (dự bị) Trung phong | - | 1/0 | 1/1 | 0 |
Corvinul Hunedoara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Codrut Sandu Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 27/39 | 0 | |||
| 20Sergio Ribeiro Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 31/39 | 1 | |||
| 13flavius iacob Hậu vệ phải | 7.2 | 0/0 | 24/32 | 4 | |||
| 22Andrej Fabry Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 24/32 | 1 | |||
| 99Emmanuel Yeboah Tiền đạo | 6.8 | 2/0 | 12/22 | 5 | |||
| 9Renato Espinoza Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 7/12 | 0 | |||
| 30Antonio Manolache Hậu vệ | 6.6 | 1/0 | 30/32 | 1 | |||
| 41Mario Bratu Tiền đạo | 6.5 | 4/0 | 7/9 | 0 | |||
| 97Denis Hrezdac Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 2 | 🟨 | ||
| 18Florin Ilie Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 15/19 | 0 | 🟨 | ||
| 5Mohammad Abualnadi Hậu vệ | 5.1 | 1/0 | 13/18 | 2 | 🟨🟥 | ||
| 32Angel Gillard (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 0/0 | 5/6 | 1 | |||
| 15Mihajlo Ivancevic (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 19Daniel Pirvulescu (dự bị) Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 8/11 | 0 | |||
| 10Sergiu Alexandru Neacsa (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 3/7 | 0 | 🟨 | ||
| 47Gideon Uche Goodlad (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/2 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| FC Botosani | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Municipal | Sân nhà | |
| 12000 | Sức chứa | 16500 |
| Marius Croitoru | HLV | Sandu Florin Maxim |
| Botosani | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.10 | 0.80 | 2.25 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 2.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.10 | 1.01 | 2.50 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 3.50 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.65 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.10 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 2.95 | 3.40 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 35.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.35 | 0.94 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 11.67 ↑ | 1.01 ↓ | 28.72 ↑ | 2.90 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.25 | 3.10 | 1.02 | 2.50 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.20 | 3.10 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.08 | 3.07 | 2.99 | 1.04 | 2.50 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.08 | 3.35 | 1.03 | 2.25 | 0.81 | 0.90 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.06 ↓ | 16.10 ↑ | 5.85 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.00 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.10 | 3.40 | 0.96 | 2.25 | 0.77 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 37.00 ↑ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.42 | 3.39 | 0.95 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 7.16 ↑ | 1.14 ↓ | 16.93 ↑ | 3.06 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.62 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 14.50 ↑ | 1.05 ↓ | 31.00 ↑ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.10 | 3.42 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 16.30 ↑ | 1.03 ↓ | 28.00 ↑ | 5.36 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.96 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.20 | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 | 3.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.00 | 3.40 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.28 ↓ | 0.00 | 2.55 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.00 | 3.30 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.85 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| FC Botosani | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Corvinul Hunedoara | -1/4 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).