Kết quả bóng đá trận FC Blau Weiss Linz vs ASK Voitsberg, 15:30 ngày 23/08/2026
Erste Hạng Áo · 15:30 ngày 23/08/2026
FC Blau Weiss Linz 5 Kết thúc HT 1-0 1
ASK Voitsberg
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 5 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Blau Weiss Linz | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| Nico Grimbs 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| 15' | Philipp Scheucher | |
| Karim Conte | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| Romeo Vucic 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| Anton Tsarenko(Assists:Dominik Frieser) (Kiến tạo: Dominik Frieser) 3 - 1 ⚽ | 56' | |
| Fabio Strauss(Assists:Erik Weinhauer) 4 - 1 ⚽ | 61' | |
| Anton Tsarenko | 72' | |
| 76' | ⚽ 4 - 2 Andreas Radics(Assists:Luka Zivanovic) | |
| Erik Weinhauer 5 - 2 ⚽ | 90+1' | |
| FT 5-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Hòa | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 23 | 26 |
| Mất bàn | 1 | 6 | 6 | 12 |
| Điểm | 9 | 4 | 22 | 23 |
Chủ = FC Blau Weiss Linz · Khách = ASK Voitsberg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Blau Weiss Linz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (43%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 4 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 4 (29%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
FC Blau Weiss Linz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 7 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 11 | 2 | - | - |
ASK Voitsberg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 5 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 11 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 17 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
FC Blau Weiss Linz 2 (50%)Hòa 1 (25%)ASK Voitsberg 1 (25%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/11 | ASK Voitsberg | 1-0 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | - | - | B |
| 28/08/10 | FC Blau Weiss Linz | 1-0 (1-0) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 08/05/10 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | ASK Voitsberg | - | - | H |
| 26/09/09 | ASK Voitsberg | 0-1 (0-1) | FC Blau Weiss Linz | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Blau Weiss Linz
TTTHHTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 18/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | St.Polten | 0-1 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/08/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (2-0) | FC Wacker Innsbruck | +1 | 3 | T |
| 31/07/26 | Austria Wien (Youth) | 0-3 (0-1) | FC Blau Weiss Linz | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Union Gurten | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | +1 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (0-0) | Eintracht Braunschweig | -0.25 | 3.25 | H |
| 12/07/26 | SPG Pregarten | 0-2 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 1-1 (1-1) | Puskas Akademia | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 4-0 (0-0) | Wiener Viktoria | +1.5 | 3.75 | T |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 16/05/26 | FC Blau Weiss Linz | 0-3 (0-1) | Grazer AK | +0.25 | 2.25 | B |
| 09/05/26 | WSG Swarovski Tirol | 1-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | 0 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | SV Ried | 2-0 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (0-0) | Rheindorf Altach | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-0 (1-0) | Wolfsberger AC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Wolfsberger AC | 0-0 (0-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | FC Blau Weiss Linz | 5-0 (2-0) | WSG Swarovski Tirol | +0.25 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Grazer AK | 2-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | FC Blau Weiss Linz | 3-2 (0-2) | SV Ried | 0 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (1-0) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | TSV Hartberg | 1-1 (1-1) | FC Blau Weiss Linz | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — ASK Voitsberg
HTHTTTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | ASK Voitsberg | 0-0 (0-0) | SC Bregenz | +0.75 | 2.75 | H |
| 08/08/26 | Rapid Vienna (Youth) | 1-3 (0-2) | ASK Voitsberg | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | ASK Voitsberg | 1-1 (1-0) | SKU Amstetten | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/07/26 | Leoben | 0-6 (0-5) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 18/07/26 | TSV Hartberg | 0-2 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 18/07/26 | ASK Voitsberg | 5-4 (2-2) | Bistrica | - | - | T |
| 11/07/26 | SK Austria Klagenfurt | 0-3 (0-2) | ASK Voitsberg | +0.75 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | SV Wildon | 0-3 (0-1) | ASK Voitsberg | +3 | 5.25 | T |
| 06/06/26 | ASK Voitsberg | 2-1 (1-1) | Wolfsberger AC Amateure | - | - | T |
| 29/05/26 | Union Dietach | 1-1 (1-0) | ASK Voitsberg | - | - | H |
| 23/05/26 | ASK Voitsberg | 7-0 (4-0) | LASK (Youth) | - | - | T |
| 16/05/26 | Lafnitz | 1-3 (1-2) | ASK Voitsberg | +1.75 | 4.5 | T |
| 09/05/26 | ASK Voitsberg | 6-0 (2-0) | SC Gleisdorf | - | - | T |
| 03/05/26 | Deutschlandsberger SC | 1-3 (0-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 25/04/26 | ASK Voitsberg | 7-0 (3-0) | SC Weiz | - | - | T |
| 18/04/26 | Wallern | 1-2 (1-1) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 11/04/26 | ASK Voitsberg | 0-1 (0-0) | Union Gurten | - | - | B |
| 04/04/26 | Askoe Oedt | 0-4 (0-3) | ASK Voitsberg | - | - | T |
| 28/03/26 | ASK Voitsberg | 6-0 (3-0) | Atus Velden | +2 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | SV Ried B | 1-5 (1-2) | ASK Voitsberg | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
58
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1519
Sút cầu môn
88
Tấn công
8399
Tấn công nguy hiểm
4349
Sút ngoài cầu môn
711
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
38% So Sánh Đối đầu 62%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B1T1 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Blau Weiss Linz (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
ASK Voitsberg (30 trận)
Ghi 3.10 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
FC Blau Weiss Linz (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVO
ASK Voitsberg (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Blau Weiss Linz | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.30 | 4.80 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.10 | 5.00 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 0.99 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.40 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.55 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.20 ↑ | 80.00 ↑ | 7.14 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.30 | 6.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.20 | 5.40 | 0.72 | 2.75 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.16 ↓ | 5.31 ↑ | 17.13 ↑ | 4.05 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 3.85 | 4.55 | 0.97 | 3.00 | 0.85 | 0.99 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.55 | 3.83 | 4.67 | 1.05 | 3.00 | 0.77 | 1.02 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 60.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.12 | 5.40 | 0.85 | 2.75 | 1.01 | 0.87 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 71.00 ↑ | 3.44 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.55 | 3.90 | 4.60 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.30 | 6.00 | 0.90 | 3.00 | 0.79 | 0.72 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 72.00 ↑ | 7.62 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.56 | 4.16 | 4.91 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 1.01 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.27 ↓ | 5.23 ↑ | 11.88 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.93 | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.57 | 4.00 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 201.00 ↑ | 0.87 ↑ | 5.50 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.69 | 0.59 | 2.50 | 1.16 | 1.20 | 1.50 | 0.57 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.56 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 ↑ | 4.00 | 5.00 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.75 | 5.75 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.95 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.57 | 0.50 | 1.25 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↑ | 0.75 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.