Kết quả bóng đá trận FC Bishkek City vs Muras United FC, 21:30 ngày 10/07/2026
Top Liga (Kyrgyzstan) · 21:30 ngày 10/07/2026
FC Bishkek City 1 Kết thúc HT 0-2 5
Muras United FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| FC Bishkek City | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Erbol Atabaev | |
| 22' | ⚽ 0 - 2 Yryskeldi Madanov | |
| HT 0-2 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 3 Denis Yaskovich | |
| 63' | ⚽ 0 - 4 Thomas Agyepong | |
| 66' | ||
| Amir Zhaparov 0 - 5 ⚽ | 72' | |
| 87' | ⚽ 0 - 6 Erbol Atabaev | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 8 |
| Thắng | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 11 | 10 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 12 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 13 | 19 |
Chủ = FC Bishkek City · Khách = Muras United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Bishkek City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 2 (20%) | Hòa/Thắng | 3 (38%) |
| 3 (30%) | Hòa/Hòa | 1 (13%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (10%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (10%) | Bại/Bại | 1 (13%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
FC Bishkek City 0 (0%)Hòa 0 (0%)Muras United FC 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/25 | Muras United FC | 4-1 (2-1) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 13/04/25 | FC Bishkek City | 0-1 (0-0) | Muras United FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — FC Bishkek City
HTBTHHTBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | FC Bishkek City | 1-1 (0-1) | Toktogul | - | - | H |
| 22/06/26 | FC Asiagoal | 0-1 (0-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 27/05/26 | FK Alga Bishkek | 3-1 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 15/05/26 | FC Bishkek City | 2-0 (0-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 09/05/26 | FC Bishkek City | 0-0 (0-0) | FC Talant | - | - | H |
| 27/04/26 | FC Bishkek City | 0-0 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | H |
| 13/03/26 | Dordoi-Dynamo Naryn | 1-3 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 03/03/26 | FC Bishkek City | 1-2 (1-1) | FC Bars Issyk-Kul | - | - | B |
| 15/02/26 | FK Leningradets | 0-0 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | H |
| 09/11/25 | FC Ozgon | 1-2 (1-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 25/10/25 | FC Bishkek City | 0-3 (0-2) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | B |
| 25/10/25 | FC Bars Issyk-Kul | 3-0 (2-0) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 18/10/25 | FC Bishkek City | 0-1 (0-0) | FC Ilbirs | - | - | B |
| 10/10/25 | FC Bishkek City | 1-1 (1-0) | FK Kara-Balta | - | - | H |
| 06/10/25 | Muras United FC | 4-1 (2-1) | FC Bishkek City | - | - | B |
| 27/09/25 | Neftchi Kochkor-Ata | 0-1 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 20/09/25 | FC Bishkek City | 0-2 (0-1) | OshMU Aldier | - | - | B |
| 14/09/25 | FK Alga Bishkek | 0-0 (0-0) | FC Bishkek City | - | - | H |
| 09/08/25 | FC Talant | 0-3 (0-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 02/08/25 | FC Bishkek City | 2-3 (1-2) | FC Asiagoal | - | - | B |
Thành tích gần đây — Muras United FC
TTBTTTTHBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/06/26 | FC Asia Talas | 0-4 (0-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 02/05/26 | FC Ilbirs | 0-2 (0-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 22/04/26 | Muras United FC | 1-2 (1-1) | Al Kuwait SC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Al-Ansar (LIB) | 0-3 (0-2) | Muras United FC | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Muras United FC | 2-0 (0-0) | Dordoi-Dynamo Naryn | - | - | T |
| 23/03/26 | FK Kara-Balta | 1-2 (1-0) | Muras United FC | - | - | T |
| 14/03/26 | FC Abdish-Ata Kant | 1-2 (0-1) | Muras United FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Muras United FC | 4-4 (0-0) | Gagra Tbilisi | - | - | H |
| 11/02/26 | Kolos Kovalyovka | 3-0 (2-0) | Muras United FC | - | - | B |
| 08/11/25 | Muras United FC | 1-0 (0-0) | FK Alga Bishkek | - | - | T |
| 04/11/25 | Muras United FC | 2-1 (0-1) | FC Talant | - | - | T |
| 02/11/25 | FC Abdish-Ata Kant | 0-3 (0-1) | Muras United FC | - | - | T |
| 31/10/25 | Al-Arabi Club (KUW) | 1-1 (1-0) | Muras United FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 28/10/25 | Muras United FC | 2-0 (1-0) | Al-Safa | +0.25 | 2 | T |
| 25/10/25 | Regar-TadAZ Tursunzoda | 0-0 (0-0) | Muras United FC | - | - | H |
| 16/10/25 | FC Asiagoal | 2-6 (1-4) | Muras United FC | - | - | T |
| 06/10/25 | Muras United FC | 4-1 (2-1) | FC Bishkek City | - | - | T |
| 02/10/25 | Dordoi-Dynamo Naryn | 3-1 (1-0) | Muras United FC | - | - | B |
| 27/09/25 | Muras United FC | 3-0 (0-0) | FK Kara-Balta | - | - | T |
| 12/08/25 | Abahani Limited | 0-2 (0-0) | Muras United FC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
93
Phạt góc (HT)
43
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
25
Tấn công
7943
Tấn công nguy hiểm
6441
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
36%64%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
30 70
11% So Sánh Đối đầu 89%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Bishkek City (10 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Muras United FC (8 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| FC Bishkek City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.30 | 3.90 | 1.50 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | -1.00 | 0.73 |
| Live | 76.00 ↑ | 31.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.30 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.82 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 6.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.45 ↓ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 0.94 ↑ | -1.00 | 0.79 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.92 | 2.75 | 0.73 | 0.91 | -1.00 | 0.74 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 2.63 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 5.50 | 4.10 | 1.50 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 5.40 | 4.01 | 1.48 | 0.78 | 2.75 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 56.28 ↑ | 9.99 ↑ | 1.01 ↓ | 2.93 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 4.93 | 3.59 | 1.48 | 0.82 | 2.50 | 0.86 | 0.82 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 16.40 ↑ | 7.25 ↑ | 1.03 ↓ | 2.27 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.70 | 1.58 | 0.76 | 2.50 | 0.80 | 0.87 | -0.75 | 0.70 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.59 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 4.80 | 3.90 | 1.53 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.28 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.96 | 3.86 | 1.54 | 0.82 | 2.50 | 0.84 | 0.38 | -1.50 | 1.73 |
| Live | 24.00 ↑ | 19.30 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.33 | 3.80 | 1.60 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.78 | -1.00 | 1.03 |
| Live | 67.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 5.80 | 3.80 | 1.40 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.20 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.