Kết quả bóng đá trận FC Belshina Babruisk vs Slavia Mozyr, 19:30 ngày 19/10/2026
Ngoại hạng Belarus · 19:30 ngày 19/10/2026
FC Belshina Babruisk 2 Kết thúc HT 2-1 4
Slavia Mozyr
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| FC Belshina Babruisk | Phút | |
| Arseniy Achapovskiy (Kiến tạo: Vladislav Rusenchik) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Chernook K. (Kiến tạo: Denis Fedorenko) | |
| 2 - 1 ⚽ | 37' | |
| Arseniy Achapovskiy (Kiến tạo: Vladislav Davydov) 3 - 1 ⚽ | 37' | |
| 42' ⇄ | ▲ Shevchenko E. ▼ | |
| HT 2-1 | ||
| 59' ⇄ | ▲ Terentiy Lutsevich ▼ | |
| 61' | ||
| 61' | Solovey A. | |
| 62' | ⚽ 3 - 2 Antilevskiy A. | |
| ▲ Sokolovski N. ▼ | 69' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Batyshchev O. ▼ | |
| 73' ⇄ | ▲ Shemruk A. ▼ | |
| 75' | ⚽ 3 - 3 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 18 | 11 |
| Điểm | 3 | 3 | 10 | 13 |
Chủ = FC Belshina Babruisk · Khách = Slavia Mozyr
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Belshina Babruisk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (22%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (9%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 12 (36%) | Bại/Bại | 7 (22%) |
Bảng xếp hạng
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
Slavia Mozyr
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 5 | 7 | 7 | 20 | 24 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 13 | 10 | 12 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9 | 11 | 12 | 11 |
Đội hình
FC Belshina Babruisk
Slavia Mozyr
31Prishivalko P.6Lazarev D.17Vikhrov I.78Gleb Yakushevich5Pavel Seleznev8Vladislav Rusenchik10Kozlov Y.14Vladislav Davydov27Zgurskiy L.7Arseniy Achapovskiy21Golub N.16Evgeni Abramovich4Rashchenya I.18Nikita Melnikov27Chikida P.88Yashin D.6Yuli Kuznetsov11Antilevskiy A.14Fedorenko D.19Aleksandr Derzhinskiy17Chernook K.31Solovey A.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 5Pavel Seleznev
- 6Lazarev D.
- 7Arseniy Achapovskiy⚽ Ghi bàn 17' · ⚽ Ghi bàn 37'
- 8Vladislav Rusenchik🎯 Kiến tạo 17'
- 10Kozlov Y.
- 14Vladislav Davydov🎯 Kiến tạo 37'
- 17Vikhrov I.
- 21Golub N.
- 27Zgurskiy L.
- 31Prishivalko P.
- 78Gleb Yakushevich
Khách · 442
- 4Rashchenya I.
- 6Yuli Kuznetsov
- 11Antilevskiy A.⚽ Ghi bàn 62'
- 14Fedorenko D.🎯 Kiến tạo 35'
- 16Evgeni Abramovich
- 17Chernook K.⚽ Ghi bàn 35'
- 18Nikita Melnikov
- 19Aleksandr Derzhinskiy
- 27Chikida P.
- 31Solovey A.🟨 Thẻ vàng 61'
- 88Yashin D.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Thẻ vàng
01
Sút bóng
413
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
18
TL kiểm soát bóng
43%57%
Phạm lỗi
109
Việt vị
24
Quả ném biên
1619
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Slavia Mozyr (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Belshina Babruisk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977 | Thành lập | |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Yunost Stadium |
| 4600 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ivan Bionchik | |
| Bobrujsk | Khu vực | MOZYR |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.20 | 1.12 | 2.75 | 0.61 | 0.90 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 60.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.08 ↓ | 4.50 ↑ | 6.75 | 0.03 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.40 | 3.20 | 2.05 | 0.83 | 2.25 | 0.99 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.30 ↑ | 6.50 | 0.31 ↓ | 1.24 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.05 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 64.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.25 | 2.05 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 67.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.08 | 0.85 | 2.25 | 0.91 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.98 | 3.00 | 2.11 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.05 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.15 ↓ | 2.50 | 3.40 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.10 | 2.00 | 0.69 | 2.25 | 0.84 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.25 ↑ | 1.12 ↓ | 8.23 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 3.35 | 2.75 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 33.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 8.86 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 10.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.