Kết quả bóng đá trận FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno, 19:00 ngày 06/09/2026
Ngoại hạng Belarus · 19:00 ngày 06/09/2026
FC Belshina Babruisk 2 Kết thúc HT 0-0 2
Neman Grodno
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 5 - 4
Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| FC Belshina Babruisk | Phút | |
| 35' | Sherif Jimoh | |
| 40' | Sherif Jimoh | |
| HT 0-0 | ||
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 11 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 16 | 7 |
| Điểm | 4 | 9 | 10 | 23 |
Chủ = FC Belshina Babruisk · Khách = Neman Grodno
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| FC Belshina Babruisk | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (24%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 6 (16%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (8%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 12 (36%) | Bại/Bại | 5 (13%) |
Bảng xếp hạng
FC Belshina Babruisk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 4 | 3 | 11 | 16 | 32 | 15 | 15 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 7 |
| Sân khách | 9 | 0 | 1 | 8 | 4 | 23 | 1 | 15 |
Neman Grodno
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 3 | 7 | 21 | 17 | 30 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 1 | 4 | 12 | 10 | 16 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 7 | 14 | 7 |
Đội hình
FC Belshina Babruisk
Neman Grodno
6Lazarev D.8Vladislav Rusenchik9Shvedchikov A.10Kozlov Y.11Aboghe S.14Vladislav Davydov17Vikhrov I.21Golub N.31Prishivalko P.77Kovalev V.78Gleb Yakushevich4Vasiljev A.8Pantya Y.9Sergey Pushnyakov10Lisakovich R.14Sherif Jimoh15Evdokimov O.16Matysiuk M.33Spataru D.47Kozlov M.55Girs D.88Savitskiy P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 4Vasiljev A.
- 8Pantya Y.
- 9Sergey Pushnyakov
- 10Lisakovich R.
- 14Sherif Jimoh🟨 Thẻ vàng 35' · 🟥 Thẻ đỏ 40'
- 15Evdokimov O.
- 16Matysiuk M.
- 33Spataru D.
- 47Kozlov M.
- 55Girs D.
- 88Savitskiy P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
02
Sút bóng
24
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
04
TL kiểm soát bóng
51%49%
Phạm lỗi
411
Việt vị
10
Quả ném biên
1313
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
FC Belshina Babruisk (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Neman Grodno (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| FC Belshina Babruisk | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1977 | Thành lập | 1964 |
| Spartak Stadium | Sân nhà | Nieman Stadium |
| 4600 | Sức chứa | 6300 |
| HLV | Igor Kovalevich | |
| Bobrujsk | Khu vực | Grodno |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 7.40 | 4.40 | 1.38 | 0.97 | 2.75 | 0.74 | 0.94 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.13 ↓ | 8.90 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 5.75 | 3.90 | 1.50 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | -1.00 | 0.89 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.00 ↑ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.20 | 3.85 | 1.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.15 ↓ | 2.04 ↓ | 2.58 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 5.20 | 3.85 | 1.50 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.92 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 4.15 ↓ | 2.04 ↓ | 2.58 ↑ | 1.02 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 1.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 5.40 | 3.95 | 1.46 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.91 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.68 | 1.46 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 1.11 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.50 | 3.80 | 1.48 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 3.90 | 1.39 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.68 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 4.20 ↓ | 2.10 ↓ | 2.65 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.72 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 5.75 | 3.25 | 1.69 | 0.87 | 2.50 | 0.83 | 0.40 | -1.50 | 1.70 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.60 ↑ | 8.21 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 1.26 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.