Kết quả bóng đá trận FC Belshina Babruisk vs FC Minsk, 18:00 ngày 25/07/2026

Cúp Belarus · 18:00 ngày 25/07/2026
FC Belshina Babruisk
0 Nghỉ giữa hiệp - HT 0-1 1
FC Minsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 2
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 23°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

FC Belshina Babruisk Phút FC Minsk
6' 0 - 1 Arseni Migdalenok
HT 0-1
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 33
Hòa 10 24
Bại 11 53
Ghi bàn 96 1915
Mất bàn 67 1916
Điểm 46 1113

Chủ = FC Belshina Babruisk · Khách = FC Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

FC Belshina Babruisk (24)Hiệp 1 / Cả trậnFC Minsk (30)
5 (21%)Thắng/Thắng5 (17%)
1 (4%)Thắng/Hòa1 (3%)
2 (8%)Thắng/Bại2 (7%)
2 (8%)Hòa/Thắng2 (7%)
1 (4%)Hòa/Hòa7 (23%)
2 (8%)Hòa/Bại3 (10%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (7%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
10 (42%)Bại/Bại7 (23%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

FC Belshina Babruisk 6 (30%)Hòa 4 (20%)FC Minsk 10 (50%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 0 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12-0.752.25B
INT CF14/02/26FC Minsk0-1 (0-0)FC Belshina Babruisk10-4--T
BLR CUP12/07/24FC Belshina Babruisk3-1 (2-0)FC Minsk5-402.75T
BLR D112/11/23FC Minsk2-1 (1-1)FC Belshina Babruisk4-3-0.752.5B
BLR D125/06/23FC Belshina Babruisk1-2 (1-2)FC Minsk5-202.5B
BLR D123/10/22FC Belshina Babruisk2-2 (2-0)FC Minsk5-11-0.252.5H
BLR D126/06/22FC Minsk2-4 (1-1)FC Belshina Babruisk8-7-0.752.5T
BLR D105/07/20FC Minsk2-2 (1-1)FC Belshina Babruisk6-9-0.52.25H
BLR D122/03/20FC Belshina Babruisk1-3 (1-0)FC Minsk3-8-0.252.25B
BLR CUP28/07/19FC Belshina Babruisk1-3 (0-2)FC Minsk4-3--B
INT CF09/02/19FC Minsk3-0 (1-0)FC Belshina Babruisk7-4--B
BLR D121/08/16FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Minsk5-6-0.52.25B
BLR D124/04/16FC Minsk1-1 (1-1)FC Belshina Babruisk8-102.25H
BLR D124/10/15FC Belshina Babruisk4-0 (1-0)FC Minsk7-3+0.252.25T
BLR D121/06/15FC Minsk2-1 (0-0)FC Belshina Babruisk4-402.25B
BLR D125/10/14FC Belshina Babruisk1-2 (1-1)FC Minsk3-4-0.252.25B
BLR D113/09/14FC Minsk1-1 (0-0)FC Belshina Babruisk--0.52.5H
BLR D131/08/14FC Minsk0-1 (0-0)FC Belshina Babruisk5-3-0.752.5T
BLR D106/06/14FC Belshina Babruisk0-3 (0-2)FC Minsk3-302.5B
BLR D103/11/13FC Minsk2-3 (1-3)FC Belshina Babruisk--0.52.5T

Thành tích gần đây — FC Belshina Babruisk

THBBHBTBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP19/07/26Victoria Maryina Gorka1-8 (1-6)FC Belshina Babruisk3-3--T
BLR D105/07/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-1)FC Baranovichi4-702.5H
BLR D128/06/26FK Isloch Minsk4-0 (2-0)FC Belshina Babruisk4-9-1.52.75B
BLR D120/06/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Torpedo Zhodino6-6-12.5B
BLR D112/06/26FC Belshina Babruisk1-1 (0-1)BATE Borisov4-6-0.252.25H
BLR D131/05/26Slavia Mozyr2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk9-5-12.5B
BLR D123/05/26FC Belshina Babruisk5-1 (3-0)Naftan Novopolock3-6+0.252.25T
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12-0.752.25B
BLR D109/05/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)FK Vitebsk4-5-0.52T
BLR D102/05/26Neman Grodno2-1 (0-1)FC Belshina Babruisk13-2--B
BLR D126/04/26FC Belshina Babruisk0-2 (0-1)FC Gomel8-7-12.25B
BLR D120/04/26Arsenal Dzyarzhynsk2-0 (1-0)FC Belshina Babruisk3-5-0.252.25B
BLR D110/04/26FC Belshina Babruisk1-2 (0-0)Dnepr Mogilev7-502B
BLR D104/04/26Dinamo Minsk2-0 (0-0)FC Belshina Babruisk10-1-1.252.5B
INT CF28/03/26FC Belshina Babruisk2-1 (1-0)Osipovichy5-6--T
BLR D122/03/26FC Belshina Babruisk1-0 (1-0)Dinamo Brest6-13-12.5T
INT CF14/03/26FC Belshina Babruisk1-1 (1-0)Slutsksakhar Slutsk13-2--H
INT CF07/03/26Shakhter Soligorsk0-1 (0-0)FC Belshina Babruisk---T
INT CF28/02/26BATE Borisov2-1 (1-0)FC Belshina Babruisk2-4--B
INT CF25/02/26Slavia Mozyr1-0 (1-0)FC Belshina Babruisk---B

Thành tích gần đây — FC Minsk

TTBHHHBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR CUP18/07/26Smorgon FC3-4 (1-2)FC Minsk3-5--T
BLR D110/07/26Dnepr Mogilev1-2 (1-0)FC Minsk4-6-0.252.25T
BLR D103/07/26FC Minsk0-3 (0-2)Dinamo Minsk2-6-12.5B
BLR D127/06/26Dinamo Brest0-0 (0-0)FC Minsk--0.752.5H
BLR D121/06/26FC Minsk2-2 (1-1)ML Vitebsk4-3-12.5H
INT CF18/06/26FC Minsk0-0 (0-0)Yenisey Krasnoyarsk---H
BLR D113/06/26FC Baranovichi2-1 (0-1)FC Minsk7-3+0.252.5B
BLR D130/05/26FC Minsk1-1 (0-1)FK Isloch Minsk1-6-0.252.5H
BLR D123/05/26FC Torpedo Zhodino3-0 (2-0)FC Minsk3-3-0.252.25B
BLR D115/05/26FC Minsk5-1 (2-0)FC Belshina Babruisk2-12+0.752.25T
BLR D109/05/26Slavia Mozyr1-2 (1-0)FC Minsk4-5-0.52.25T
BLR D101/05/26FC Minsk4-2 (2-1)Naftan Novopolock5-4+12.5T
BLR D125/04/26FC Minsk1-0 (0-0)BATE Borisov0-502.25T
BLR D118/04/26FK Vitebsk2-0 (1-0)FC Minsk5-4-0.252B
BLR D111/04/26FC Minsk0-1 (0-0)Neman Grodno2-2-0.252.25B
BLR D105/04/26FC Minsk2-0 (0-0)FC Gomel5-402.25T
INT CF28/03/26Dinamo Minsk1-0 (0-0)FC Minsk10-3--B
BLR D120/03/26FC Minsk1-1 (1-1)Arsenal Dzyarzhynsk4-5+0.752.25H
INT CF07/03/26FC Minsk4-5 (3-2)Energetik-BGU Minsk---B
INT CF28/02/26FC Minsk1-1 (0-0)Slutsksakhar Slutsk---H

Đội hình

FC Belshina BabruiskFC Minsk
2Nikita Nikonorov4CVladislav Solanovich6Daniil Lazarev8Vladislav Rusenchik10Yuri Kozlov11Timur Galimzyanov14Vladislav Davydov17Ilya Vikhrov21Nikita Golub31Pavel Prishivalko44Semen Shestilovski3CArtem Sokol4Ruslan Khadarkevich6Felix Abena8Arseni Migdalenok13Ilya Aleksievich14Emir Ernisov19Konstantin Kuchinskiy29Ilya Dubinets37Matvey Sukharenko80Ksenаfontau Aliaksandr88Abdul Kabia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
2
Phạt góc (HT)
2
2
Sút bóng
3
7
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
24
21
Tấn công nguy hiểm
14
15
Sút ngoài cầu môn
1
4
Đá phạt trực tiếp
8
5
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Phạm lỗi
5
7
Việt vị
0
1
Quả ném biên
12
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

48 52
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10
T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B6
T6 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

FC Belshina Babruisk (24 trận)
Ghi 1.25 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
FC Minsk (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

FC Belshina Babruisk (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 2 (15%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOO

FC Minsk (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
60
B.thắng H1
20
B.thắng H2
FC Belshina BabruiskFC Minsk

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
FC Belshina BabruiskFC Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
44
Thắng 1
36
Hòa
54
Thua 1
63
Thua 2+
FC Belshina BabruiskFC Minsk

Thông tin đội bóng

FC Belshina Babruisk Thông tin FC Minsk
1977 Thành lập 2006
Spartak Stadium Sân nhà FC Minsk Stadium
4600 Sức chứa 5200
HLV Chelyadinski Artem
Bobrujsk Khu vực The Republic of Belarus
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.202.131.032.500.740.86-0.250.98
Live8.70 ↑4.00 ↑1.37 ↓0.88 ↓2.500.89 ↑0.76 ↓-0.251.06 ↑
VcbetSớm3.253.302.050.902.500.890.94-0.250.80
Live3.00 ↓3.302.20 ↑0.93 ↑2.500.86 ↓0.85 ↓-0.250.89 ↑
Mansion88Sớm3.203.301.980.902.500.860.96-0.250.80
Live7.50 ↑3.75 ↑1.39 ↓0.87 ↓2.500.93 ↑0.95 ↓0.000.85 ↑
10BETSớm3.253.251.980.932.500.72---
Live8.35 ↑3.95 ↑1.38 ↓0.81 ↓2.500.82 ↑---
12betSớm3.203.301.980.902.500.860.96-0.250.80
Live7.50 ↑3.75 ↑1.39 ↓0.87 ↓2.500.93 ↑0.95 ↓0.000.85 ↑
CrownSớm2.893.252.010.852.500.850.92-0.250.78
Live6.90 ↑4.00 ↑1.38 ↓0.88 ↑2.500.92 ↑0.95 ↑0.000.87 ↑
SbobetSớm3.063.132.020.902.500.900.95-0.250.87
Live8.80 ↑3.73 ↑1.35 ↓0.89 ↓2.500.93 ↑0.76 ↓-0.251.08 ↑
WewbetSớm3.163.272.020.852.500.890.98-0.250.76
Live7.35 ↑3.77 ↑1.39 ↓0.86 ↑2.500.92 ↑0.94 ↓0.000.84 ↑
LadbrokesSớm3.203.252.000.852.500.85---
Live7.50 ↑3.70 ↑1.36 ↓0.83 ↓2.500.80 ↓---
18BetSớm3.203.252.000.802.500.760.86-0.250.71
Live7.75 ↑3.80 ↑1.42 ↓0.79 ↓2.500.85 ↑0.87 ↑0.000.77 ↑
PinnacleSớm3.473.261.880.872.500.840.82-0.500.89
Live8.32 ↑3.97 ↑1.34 ↓0.92 ↑2.500.82 ↓1.05 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm3.203.251.980.852.500.83---
Live7.75 ↑3.70 ↑1.35 ↓0.80 ↓2.500.80 ↓---
1xBetSớm3.193.402.220.852.500.851.300.000.55
Live8.54 ↑4.22 ↑1.38 ↓0.94 ↑2.500.80 ↓1.00 ↓0.000.68 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.